Chuyện làm ăn
Du lịch cộng đồng từ... lòng tự tôn bản địa |Bài 2: 'Làm du lịch không cần biết tiếng Anh, chỉ cần biết… tiếng làng mình'
Trong khi nhiều làng quê đang dần bị "Kinh hóa", đánh mất bản sắc vì du lịch; thì có những vùng đất tại miền Trung đang chuyển động rất khác.
Ở đó, từng nông dân, diêm dân, hay những bà cụ làng chài từng mang nặng mặc cảm nghèo khó bỗng trở thành những "người thầy". Họ tự tin đứng lớp, truyền trao tri thức bản địa. Khách đến, trả "học phí", học cách sống chậm lại và được sưởi ấm bởi tình thân nguyên sơ.
Thông qua sự dấn thân của những người mở đường tận tụy, loạt bài viết sẽ đưa độc giả bước vào một hành trình "du lịch học tập cộng đồng" - nơi đánh thức lòng tự tôn, để những người yếu thế tự đứng lên giữ rừng, giữ biển và kiêu hãnh sống bằng chính di sản của tổ tiên mình.
Bài 1: Gò Cỏ - Từ những năm tháng 'không có đám cưới, chỉ có đám tang'
Bài 2: “Làm du lịch không cần biết tiếng Anh, chỉ cần biết… tiếng làng mình”
Bài 3: Bí mật ‘hoang sơ và văn minh’ về Gò Cỏ
Bài 4: Ông Đoàn Sung - Người đi ngược
Bài 5: "Cộng đồng này không chỉ nghèo mà còn tổn thương"
Bài 6: Hạnh phúc của ông Đoàn Sung
Bài 7: Tà Lang - Giàn Bí và những nông dân đứng lớp giữa rừng
Bài 8: Nông dân bản địa đứng lớp: Họ dạy gì?

Bài 2: “Làm du lịch không cần biết tiếng Anh, chỉ cần biết… tiếng làng mình”
Trong những ngày ở Gò Cỏ, có hai bạn trẻ khiến tôi suy nghĩ nhiều nhất về thứ mà người ta thực sự đi tìm khi rời thành phố.

Người về soi bóng mình, bên gành đá triệu năm
Bùi Thị Ánh, 28 tuổi, kiến trúc sư tốt nghiệp Trường đại học Kiến trúc Hà Nội. Ánh từng có việc làm ổn định và thu nhập tốt tại thủ đô. Nhưng cô bỏ hết, về Gò Cỏ làm tình nguyện viên với mức phụ cấp sáu triệu đồng một tháng. Cô ở đây từ 2023, giúp người làng dựng những mái nhà tranh vách đất - mở thêm không gian lưu trú cho khách nhưng không phá vỡ cảnh quan hoang sơ. Cô dạy vẽ, dạy tiếng Anh cho trẻ con, hướng dẫn kỹ năng giao tiếp… Người làng dang rộng vòng tay chào đón cô như con em trong gia đình. Họ thay phiên nhau lo cơm nước với nụ cười và tấm lòng chân thật. Cô tâm sự: “Tôi đi nhiều nơi và tiếp xúc với nhiều người. Tôi thấy người Gò Cỏ có phẩm chất rất đặc biệt. Họ sống chân thật, ân cần, chu đáo và đặc biệt, rất có nghị lực”.

Từ tình nguyện viên, tháng 10/2024, Ánh trở thành Giám đốc Hợp tác xã du lịch cộng đồng làng Gò Cỏ. Đây là hành trình mà cô gái Hà Nội không hề nghĩ tới khi đặt chân đến mảnh đất này.
Thái Lý Hoàng Nhung, hơn hai mươi tuổi, là người Sa Huỳnh. Cô từng học và làm việc ở Nhật Bản gần sáu năm, về nước mở tiệm giày. Một ngày tình cờ cô đi cùng chuyến xe buýt với ông Đoàn Sung và hai bạn trẻ khiếm thính. Họ trò chuyện. Và cô không hiểu “tại sao ông lớn tuổi này lại dẫn hai đứa trẻ điếc đi xe buýt xọc xạch vậy. Mà họ nói chuyện như… trên trời”. Nghĩ vậy, nhưng cô vẫn lắng nghe. Nghe xong, cô quyết định lên Gò Cỏ coi thử. Mấy ngày sau, cô trả tiệm giày cho cha mẹ, kéo vali đến ngôi nhà trình đất ở luôn.
Khi tôi hỏi điều gì đã giữ cô lại, Nhung im lặng giây lát rồi nói: “Không khí và tình thân ở đây. Tôi chưa bao giờ được tiếp xúc với điều gì như thế. Mọi người giao tiếp với tôi rất tự nhiên, gần gũi. Vì vậy, tôi không còn cảm thấy có hạn chế nào nữa”. Nhật Bản dạy cô sự kỷ luật và hiệu quả. Gò Cỏ dạy cô thứ cô không biết là mình đang thiếu. Đó là cảm giác sống giữa những con người không có khoảng cách với nhau.

Nếu coi tình người nguyên sơ cũng là “đạo”, thì tôi gọi đùa hai ngôi nhà trình đất mà Ánh và Nhung đang ở là “am”. Hai cô gái ấy - một từ Hà Nội đến, một từ Nhật Bản về. Họ đã tìm thấy ở làng chài cách biệt, nơi sóng vỗ vào gành đá triệu năm thứ gì đó mà các đô thị lớn, các văn phòng hiện đại, các tiện nghi công nghệ không thể cho họ. Đó không phải là sự nguyên sơ như một thứ kỳ lạ để ngắm nhìn. Đó là tình người. Thứ tình người mà dân làng Gò Cỏ giữ gìn vẹn nguyên qua chiến tranh, qua đói nghèo, qua những năm tháng mà người ngoài không muốn biết đến họ.
Đó là loại tình người mà xã hội phát triển đang lùng sục mua lại bằng đủ loại sản phẩm chăm sóc thân - tâm và sống tỉnh thức.

Trả đúng nghĩa cho “du lịch cộng đồng”
Khi nghe một lữ khách chia sẻ “hành trình mười ngày ở homestay Cây vú sữa nhà cô Tình, chú Có” xong, tôi phải nhắm mắt lại một lúc vì những câu chữ chân thật ấy đã chạm vào điều gì đó rất sâu trong lồng ngực.
Trước khi đến, chị gọi điện báo là mười giờ đêm mới tới nơi. Bà Tình hỏi gia đình ăn cơm chưa để nấu, rồi hỏi có em nhỏ không để chuẩn bị. Ông Có nghe nói hai đứa nhỏ đi theo, liền sang hàng xóm mua hai quả dừa. Đem về, ông bổ lấy nước cất tủ lạnh để tối các con đến uống. Đêm tối ông ra đầu làng đứng chờ dẫn vào. Ông vừa đi vừa xin lỗi vì nhà không có xe máy để chở đồ.

Người lữ khách rưng rưng. “Mới đến thôi mà chúng tôi đã cảm nhận được sự chu đáo và chân thành, ấm áp rồi”. Mười ngày ở đó, cả gia đình ngủ từ tám giờ tối, dậy lúc trời còn mờ sương. Một nhịp sống mà chỉ sang ngày thứ hai là đã “ngấm vào người lúc nào không hay”. Khi rời đi, thứ họ nhớ nhất không phải là cảnh biển trời Gò Cỏ đẹp như tranh vẽ. Mà là “Cô Tình, chú Có hiền hậu, thật thà, coi gia đình mình như đứa con, đàn cháu đi xa lâu ngày về chơi”.



Đó không phải là trải nghiệm đặc biệt của riêng một người. Đó là cái cách người Gò Cỏ đối đãi với tất cả những ai bước qua cổng nhà mình. Không phải vì họ được tập huấn “kỹ năng phục vụ khách du lịch”. Mà vì cái tình thân chân thật ấy là bản tính của họ từ trước khi có du lịch. Và du lịch ở đây không thay đổi điều đó, không pha loãng nó, không thương mại hóa nó.
Ông Đoàn Sung có một câu phân định rõ ràng mà tôi nhớ mãi. “Ở đây chúng tôi không phục vụ khách - chúng tôi chăm sóc khách. Phục vụ là người làm thuê. Chăm sóc là tình thân, tình người”. Hợp tác xã có quy chế chung. Ai cũng tuân thủ mức giá ăn, ngủ, thậm chí là giá bán bánh rong nho khô về làm quà. Ai cũng phải thực hiện sự điều phối. Nhưng cái không có trong quy chế, không ai dạy được, chính là thứ khiến người ta vừa về đã muốn quay lại: cảm giác được đối xử như người thân.

Đến nhiều vùng cao, nhiều làng bản trên đất nước mình, tôi thường gặp một nghịch lý đau lòng: bảng hiệu ghi “du lịch cộng đồng”, nhưng người làm chủ nhà hàng, nghỉ dưỡng, lưu trú nhà dân và các dịch vụ sinh lợi nhất lại là người từ nơi khác đến. Họ mua đất, thuê nhà, dựng lên. Người bản địa - người có văn hóa, có câu chuyện, có ký ức - trở thành nhân công trong chính ngôi nhà của tổ tiên mình. Trong không ít làng du lịch cộng đồng, nhà bản địa bị thay thế bởi kiến trúc “nhập khẩu”. Tiếng loa karaoke lấn át tiếng dân ca. Thực phẩm địa phương bị thay bằng thực đơn canh chỉnh theo thị hiếu đô thị.
Một nhà nghiên cứu văn hóa từng cảnh báo, khi du lịch phát triển thiếu định hướng, ở đâu du lịch đến, ở đó văn hóa bản địa có nguy cơ bị mai một. Đây không phải lời cảnh báo học thuật. Đây là thực tế quan sát được bằng mắt thường ở nhiều điểm du lịch trên cả nước.
Ông Sung và tôi cùng cười xót xa khi đùa “đó là “Kinh hóa” du lịch cộng đồng”. Khi người đa số có vốn, có kinh nghiệm thương trường, tràn vào vùng đất bản địa và chuyển hóa nó thành mô hình kinh tế của riêng mình. Người bản địa đứng bên cạnh như trang trí cho câu chuyện “văn hóa”. Sự nguy hiểm của quá trình này là nó diễn ra từ từ, nhẹ nhàng. Và đôi khi, nó được bọc trong ngôn ngữ phát triển và đầu tư.

Ông Sung hiểu điều đó hơn ai hết. Nên ông cùng dân làng Gò Cỏ thống nhất dựng một “hàng rào” khá đặc biệt. Quy chế của Hợp tác xã ghi rõ, chỉ người gốc làng, hoặc ít nhất ba đời cư trú, mới được tham gia làm thành viên và mở dịch vụ. Không quy định pháp lý nào có thể ngăn người ngoài mua đất. Và những thửa đất gần biển của Gò Cỏ cũng bị bán - mua không ít. Nhưng khi cộng đồng bản địa đã là chủ thể. Khi họ đã hiểu quyền của mình và biết giá trị của chính mảnh đất mình đang sống, thì sẽ hình thành một lực tự giữ từ bên trong, mạnh hơn bất kỳ hàng rào pháp lý nào.
Bà Vân nhớ lại hồi mới bắt đầu làm du lịch, lúc học làm hướng dẫn viên, bà nghĩ mình phải biết tiếng Anh, phải học thuộc bài. Nhưng ông Sung bảo: “Hướng dẫn tại điểm đây, chỉ cần một người hiểu lịch sử của làng. Hiểu lịch sử đó là được hết, không cần trình độ hay tiếng Anh”. Nghe vậy, bà đăng ký ngay. Không thuộc lòng, không kịch bản, không giọng điệu du lịch bóng bẩy. Chính điều đó khiến khách nhớ, vì nó thật. Bà kể chuyện làng như kể chính đời mình. Còn nếu câu chuyện ấy được đọc lại từ những gì đã soạn sẵn, người nghe nhận ra ngay: đó không còn là một cuộc gặp gỡ.
(Còn nữa)

