Du lịch cộng đồng từ... lòng tự tôn bản địa |Bài 8: Nông dân bản địa đứng lớp: Họ dạy gì?
Trong khi nhiều làng quê đang dần bị "Kinh hóa", đánh mất bản sắc vì du lịch; thì có những vùng đất tại miền Trung đang chuyển động rất khác.
Ở đó, từng nông dân, diêm dân, hay những bà cụ làng chài từng mang nặng mặc cảm nghèo khó bỗng trở thành những "người thầy". Họ tự tin đứng lớp, truyền trao tri thức bản địa, làm du lịch cộng đồng. Khách đến, trả "học phí", học cách sống chậm lại và được sưởi ấm bởi tình thân nguyên sơ.
Thông qua sự dấn thân của những người mở đường tận tụy, loạt bài viết sẽ đưa độc giả bước vào một hành trình "du lịch học tập cộng đồng" - nơi đánh thức lòng tự tôn, để những người yếu thế tự đứng lên giữ rừng, giữ biển và kiêu hãnh sống bằng chính di sản của tổ tiên mình.
Bài 1: Gò Cỏ - Từ những năm tháng 'không có đám cưới, chỉ có đám tang'
Bài 2: “Làm du lịch không cần biết tiếng Anh, chỉ cần biết… tiếng làng mình”
Bài 3: Bí mật ‘hoang sơ và văn minh’ về Gò Cỏ
Bài 4: Ông Đoàn Sung - Người đi ngược
Bài 5: "Cộng đồng này không chỉ nghèo mà còn tổn thương"
Bài 6: Hạnh phúc của ông Đoàn Sung
Bài 7: Tà Lang - Giàn Bí và những nông dân đứng lớp giữa rừng

Bài 8: Nông dân bản địa đứng lớp: Họ dạy gì?
Bây giờ, bà Trần Thị Phương ở Tà Lang - Giàn Bí (phường Hải Vân, TP Đà Nẵng) dẫn đoàn khách đi qua từng ngõ xóm. Bà dạy họ múa điệu Tung Tung Dza Zá. Bà giải thích cách làm nước rửa chén từ nguyên liệu tự nhiên. Và kể chuyện mười lăm ngày mới dệt xong một tấm thổ cẩm, ba màu đặc trưng trên đó tượng trưng cho điều gì trong tâm thức người Cơ Tu.
Làm du lịch cộng đồng là... mạnh dạn kể những gì mình biết
Giọng bà đã hết run, thi thoảng còn bật cười trước những câu hỏi vụng về của khách. Bà nói: “Giờ càng đông khách đến làng, mình càng thấy vui, phấn khởi”.
.jpg)
Chị Hồ Thị Thanh Tỏa ở thôn Giàn Bí, từng bỡ ngỡ trong những lần đứng trước đoàn khách. Chị chia sẻ: “Mỗi lần đón khách, chính những bạn trẻ Cơ Tu của chúng tôi cũng được biết thêm về văn hóa truyền thống. Do những cụ già trong làng kể lại. Từ bỡ ngỡ, bà con Giàn Bí cũng như các thôn đã mạnh dạn, tự tin đón khách hơn”.
Những lần đầu tự bước ra khỏi cái nghèo
Chị Tỏa không biết diễn đạt nhiều. Nhưng tôi hiểu, cái “mạnh dạn” đó không đến từ một khóa đào tạo kỹ năng nào. Nó đến từ chỗ chị và mọi người nhận ra rằng việc mình đang làm. Từ cách nấu ăn, dệt vải đến cách ngồi trước khung cửi - đều là những việc mà hễ muốn học, người ta cần phải đến tận nơi.
.jpg)
Anh A Lăng Như là người đầu tiên vay mấy trăm triệu đồng mở dịch vụ lưu trú nhà dân. Anh kể, ngày khởi đầu làm du lịch cộng đồng, ai cũng lắc đầu. Không ai tin rằng cái đời sống này - đời sống người Cơ Tu, gắn với rừng, với suối, với những buổi cúng rừng và những điệu múa biết ơn - là thứ ai đó từ xa sẽ tìm đến. Đặc biệt, bà con không tin vì… mình nghèo.
Ông kể: “Người Cơ Tu nghèo, rất nghèo. Nhưng văn hóa, đời sống của người Cơ Tu thì không phải ở đâu cũng có. Khi đó tôi nghĩ phải có người làm trước thì mới có người theo sau”. Câu nói đó của ông, như thể đã đặt cược vào niềm tin - rằng đời sống của dân tộc mình có giá trị.
.jpg)
Lời nông dân hay nền tảng của bảo tồn
Cũng có khi, buổi học bắt đầu từ một hố đất nhỏ. Người đàn ông Cơ Tu tên Hà Văn Tàu bới nhẹ lớp đất dưới tán rừng, đặt vào đó một mầm cây non. Rễ cuộn trong bầu đất ẩm. Ông lấp đất lại, nén nhẹ, rồi phủ thêm một lớp lá khô đã hòa cùng màu đất. Một học sinh đứng cạnh hỏi: “Chú ơi, sao mình không tưới nước?”. Ông Tàu chỉ tay lên tán cây phía trên: “Chưa cần. Nước ở trên đó”.
Câu trả lời khiến cả nhóm nheo mắt ngẫm nghĩ. Dưới tán rừng, ánh sáng lọc qua nhiều tầng lá, gió cũng chậm hơn. Ông cúi xuống, bốc lớp lá mục, đưa lên cho nhóm học sinh xem. “Này là đất đó. Lá rụng xuống, mục ra, thành đất. Giữ nước lại. Cây lớn lên nhờ nó”. Một em thử bốc nắm đất, bóp nhẹ, đất mềm, xốp, không vón cục; đôi mắt tròn xoe. “Ở quê con không có đất như vậy...”.
.jpg)
Ông Tàu dẫn nhóm học sinh đi thêm một đoạn, chỉ vào dòng nước nhỏ len giữa những rễ cây: “Nước từ trên núi chảy xuống. Nhưng không chảy một lần là hết. Cây rừng giữ lại. Nó đi chậm, thấm sâu xuống đất, rồi mới ra suối”. Một em khác giơ tay hỏi: “Vậy nếu mình chặt cây đi thì sao chú?”. Ông Tàu nói gọn: “Thì nước đi nhanh. Đi hết, như những trận lũ dữ mà các cháu thấy trên ti vi đó”. Chỉ mấy câu ngắn, vài hành động trực quan, mà đủ để người nghe hình dung ra cả một hệ thống vận hành.
Ông không biết đến khái niệm “chu trình thủy văn” hay “hệ sinh thái”. Nhưng cách ông chỉ lên tán cây, bốc một nắm đất, nói về dòng nước chảy chậm qua rễ… Tất cả khiến những điều trừu tượng trở nên rõ ràng hơn bất kỳ sơ đồ nào. Khi đó, câu chuyện không còn nằm ở việc người dân “tham gia làm du lịch cộng đồng”. Mà ở chỗ: những tri thức từng bị xem là bình thường, thậm chí không được gọi tên, đang dần được nhìn nhận như một thứ có thể dạy, và đáng để học.
.jpg)
Ở khoảng đất trống phía bìa rừng, ông Nguyễn Văn Trung đang hướng dẫn bọn trẻ cách ươm cây giống. Ông Trung gần 80 tuổi. Những bầu đất nhỏ xếp thành hàng, mỗi túi là một hạt giống vừa nhú mầm. Ông cắm một que tre xuống đất làm dấu. Rồi ông nói: “Cây này đem lên đồi trồng. Nhưng phải đợi nó quen đất đã”. Một học sinh hỏi: “Quen đất là sao ông?”. Ông cười: “Đang ở chỗ mát, đem ra nắng liền là chết. Phải cho nó ra nắng từ từ”. Bọn trẻ lặng yên, chỉ có tiếng lá rơi. Tiếng chim rừng hòa cùng thanh âm xao xác trên từng tán lá.
Có lúc, một sinh viên nói nhỏ: “Tụi em học về môi trường, về sinh thái trong lớp nhiều rồi. Nhưng lên đây mới hiểu nó sinh động và dễ hình dung hơn”. Ông Tàu, ông Trung không nói về “bảo tồn rừng”. Họ chỉ nói về việc giữ nước, giữ đất, giữ cái cách để cây non sống được... Nhưng chính những điều tưởng như rất nhỏ đó, khi ghép lại là nền tảng của bảo tồn. Những hiểu biết - tri thức ấy cứ lặng lẽ trong đời sống. Cho đến khi có những người từ nơi khác tìm đến, ngồi lại thật lâu và hỏi han.
“Nó là gốc, là mình”
Ở Sa Huỳnh, tỉnh Quảng Ngãi, khi đứng giữa đồng muối, người ta không chỉ thấy những ô ruộng trắng lóa dưới nắng, mà còn thấy những con người đứng đó. Họ còng lưng theo từng nhát cào, từng bước chân đi lại trên nền đất nóng.
Diêm dân Ngô Điệp, da sạm đi vì nắng và gió biển. Ông nói không nhớ mình đã bắt đầu làm muối từ năm bao nhiêu tuổi. Ông chỉ nhớ là “từ khi còn nhỏ xíu đã theo cha mẹ ra đồng”. Ông không gọi đó là nghề, mà gọi đơn giản đó là “việc của mình”. Khi trên cánh đồng có người chuyển sang muối trải bạt, năng suất tăng lên. Công việc đỡ vất vả hơn. Ông nói một câu rất chậm: “Làm vậy thì nhanh hơn, nhưng thấy nó không còn giống như trước nữa”. Tôi hỏi: “Vậy ông thích cách làm nào hơn?”. Ông đáp ngay: “Kiểu cũ cực hơn… nhưng nó là mình, là gốc của muối Sa Huỳnh”.
.jpg)
Cách người dân cảm nhận bản sắc qua việc mình làm
Cái “không giống” mà ông nói, nằm ở chính mối liên hệ giữa con người với đồng muối. Trước đây, muối kết tinh trên nền đất tự nhiên, diêm dân đi chân trần trên đó, cảm được độ nắng, độ mặn, độ “chín” của ruộng bằng chính cơ thể mình. Khi chuyển sang trải bạt, muối không còn “ăn” từ đất nữa, mà nằm trên một lớp ngăn cách sạch sẽ, nhanh hơn, hiệu quả hơn, nhưng cũng tách rời khỏi phần nền đã nuôi dưỡng nó từ trước. Chính sự tách rời ấy khiến nhiều thứ thay đổi theo.
Cái “không giống” đó không phải ai cũng nhìn thấy, càng khó để giải thích đủ đầy. Tiến sĩ Chu Mạnh Trinh nhìn từ góc độ khoa học. Khi lớp nền đất bị thay thế, hệ sinh thái đầm lầy gắn với đồng muối dần mất đi. Đa dạng sinh học giảm theo. Người dân thì cảm nhận bằng những hình ảnh gần gũi hơn: ít chim hơn, ít cá hơn, nước không còn “như xưa”. Và quan trọng hơn, cái cảm giác gắn bó với đất cũng dần thay đổi. Câu nói “nó là mình” của người làm muối không chỉ là kỹ thuật sản xuất. Đó là câu nói về bản sắc - về cách người ta nhận ra mình qua chính công việc thường ngày. Không chỉ sản xuất thay đổi, mà tri thức của người làm muối cũng bị nhạt đi vai trò, như thể chính người làm ra nó không còn là người hiểu nó nhất.
Chính vì thế, khi đưa nghề muối vào chương trình du lịch học tập, câu chuyện không dừng lại ở việc “trải nghiệm làm muối”, mà là để người ta đứng lâu hơn một chút giữa cái nắng miền Trung, nghe lâu hơn một chút câu chuyện của người làm muối, để hiểu rằng hạt muối không chỉ là sản phẩm, mà là một phần đời sống, một phần ký ức, một phần thân phận của những con người đã sống với nó qua nhiều thế hệ, và là một phần của hệ sinh thái đặc trưng. Nhưng để câu chuyện đó được kể đúng, phải có một điều kiện tiên quyết: người kể phải là người trong cuộc, không phải người được thuê để kể.
