Chính sách

Câu chuyện nông nghiệp

Nông nghiệp và ‘phép thử’ trước cú sốc năng lượng Trung Đông

Tấn Nguyễn • 05/03/2026 06:02

Khi xung đột tại Trung Đông đẩy giá dầu vào một chu kỳ biến động mới, nền kinh tế Việt Nam không chỉ đối mặt với áp lực lạm phát tổng thể mà còn đứng trước một bài toán sống còn về chi phí sản xuất. Trong đó, nông nghiệp – khu vực vốn nhạy cảm nhất với biến động chi phí đầu vào – đang trở thành tâm điểm của những rủi ro trực diện từ giá năng lượng và logistics.

183336-dong-thap-dua-co-gioi-hoa-gan-100-vao-san-xuat-lua.jpg
Trong cấu trúc chi phí của ngành nông nghiệp hiện đại, xăng dầu và các chế phẩm từ dầu mỏ chiếm tỷ trọng chi phối. Ảnh: BNE

Gọng kìm chi phí đầu vào: Từ hạt gạo đến miếng thịt heo

Trong cấu trúc chi phí của ngành nông nghiệp hiện đại, xăng dầu và các chế phẩm từ dầu mỏ chiếm tỷ trọng chi phối. Khi giá dầu thế giới neo cao ở vùng 90–100 USD/thùng, sức ép lập tức dội ngược vào chuỗi giá trị nông sản trong nước.

Đối với ngành lúa gạo và cây ăn trái, chi phí vận hành hệ thống bơm tưới, máy gặt và phương tiện vận chuyển nội đồng tăng tỉ lệ thuận với giá xăng dầu. Tuy nhiên, rủi ro lớn hơn nằm ở nhóm vật tư nông nghiệp. Các loại phân bón vô cơ chủ chốt như Urê, DAP – vốn phụ thuộc lớn vào khí thiên nhiên và dầu mỏ trong quá trình tổng hợp – đang thiết lập mặt bằng giá mới. Điều này tạo ra một "nghịch lý chi phí": dù giá gạo xuất khẩu có thể tăng do tâm lý tích trữ toàn cầu, nhưng lợi nhuận thực tế của người nông dân lại bị bào mỏng bởi tốc độ tăng của phân bón và thuốc bảo vệ thực vật thường nhanh và dốc hơn giá nông sản.

Ngành chăn nuôi thậm chí còn chịu tác động nặng nề hơn do đặc thù phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thức ăn nhập khẩu. Cú sốc năng lượng không chỉ đẩy cước vận tải biển tăng vọt mà còn khiến đồng USD mạnh lên, trực tiếp làm tăng giá nhập khẩu ngô và đậu tương. Khi chi phí đầu vào của ngành heo và gia cầm không thể chuyển hóa hoàn toàn vào giá bán lẻ do sức mua nội địa còn hạn chế, biên lợi nhuận của doanh nghiệp chăn nuôi sẽ rơi vào tình trạng "thu hẹp kép".

Logistics và chuỗi cung ứng lạnh: Điểm yếu của thủy sản và trái cây

Đặc thù của nông sản Việt Nam khi tiến ra thị trường toàn cầu là yêu cầu khắt khe về bảo quản và thời gian. Xung đột tại các tuyến hải trình chiến lược như eo biển Hormuz hay Biển Đỏ đang biến logistics trở thành "nút thắt cổ chai" mới.

Đối với ngành thủy sản và trái cây xuất khẩu sang EU, Mỹ, việc phải thay đổi lộ trình để né tránh vùng xung đột không chỉ kéo dài thời gian vận chuyển thêm 10–15 ngày mà còn đẩy chi phí container lạnh tăng đột biến. Trong nông nghiệp, mỗi ngày chậm trễ trên biển là một ngày rủi ro về phẩm cấp hàng hóa tăng lên. Với các mặt hàng có thời hạn bảo quản ngắn, chi phí nhiên liệu để duy trì hệ thống làm lạnh trên tàu trong thời gian dài hơn sẽ trở thành gánh nặng tài chính khổng lồ, làm giảm đáng kể sức cạnh tranh của nông sản Việt so với các đối thủ có vị trí địa lý thuận lợi hơn.

Cà phê và Hồ tiêu: Lợi thế mong manh trước biến động tỷ giá

Cà phê và hồ tiêu là hai mặt hàng đang được hưởng lợi từ mức giá cao do khan hiếm nguồn cung toàn cầu. Tuy nhiên, sự mạnh lên của đồng USD dưới tác động từ tâm lý trú ẩn an toàn của dòng vốn quốc tế lại là một con dao hai lưỡi.

Dù doanh thu xuất khẩu quy đổi ra tiền đồng có vẻ ấn tượng, nhưng các doanh nghiệp thu mua và xuất khẩu lại đối mặt với rủi ro chi phí tài chính. Lãi suất vay vốn lưu động khó có thể giảm thêm khi Ngân hàng Trung ương phải ưu tiên ổn định tỷ giá trước sức ép từ Fed và lạm phát năng lượng. Khi chi phí vốn cao kết hợp với cước vận tải biển leo thang, "món hời" từ giá cà phê cao kỷ lục có nguy cơ bị triệt tiêu bởi các chi phí trung gian.

Bài toán tự chủ và kịch bản ứng phó

Nhìn từ cú sốc giá dầu Trung Đông, nông nghiệp Việt Nam một lần nữa đứng trước yêu cầu cấp bách về việc giảm phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và vật tư nhập khẩu. Việc thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn, tận dụng phế phụ phẩm làm năng lượng tái tạo và phân bón hữu cơ tại chỗ không còn là xu hướng khuyến khích, mà phải là chiến lược tự vệ bắt buộc.

Bên cạnh các giải pháp điều hành vĩ mô như quỹ bình ổn giá xăng dầu hay các gói hỗ trợ tài khóa, việc đa dạng hóa phương thức vận tải – bao gồm tăng cường đường sắt liên vận quốc tế – cần được tính đến để giảm bớt sự phụ thuộc độc đạo vào đường biển trong những giai đoạn bất ổn địa chính trị.

Trong một thế giới đầy rẫy những biến số bất định như hiện nay, năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng "giảm sốc" cho ngành nông nghiệp. Chỉ khi bảo vệ được biên lợi nhuận cho người nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu trước cơn lốc giá năng lượng, chúng ta mới có thể duy trì được vị thế "trụ đỡ" của nền kinh tế trong mọi kịch bản khủng hoảng.

Tấn Nguyễn