Tín dụng vượt huy động: Áp lực dồn lên ngành ngân hàng
Ngành ngân hàng đang gánh vác trọng trách đưa GDP tăng trưởng đột phá trên 10%. Tuy nhiên, nỗ lực hạ lãi suất và đẩy mạnh tín dụng đang gây áp lực lớn lên thanh khoản và lợi nhuận.

Tín dụng tăng nhanh hơn huy động: Áp lực thanh khoản gia tăng
Đứng trước mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%, ngành ngân hàng đang phải gánh một trọng trách chưa từng có. Tuy nhiên, phía sau nỗ lực hạ lãi suất và đẩy mạnh tín dụng là những rủi ro ngày càng rõ nét về thanh khoản và hiệu quả kinh doanh.
Số liệu từ báo cáo tài chính quý I/2026 cho thấy một nghịch lý: nhu cầu vốn cho sản xuất – kinh doanh tăng mạnh, nhưng tốc độ huy động từ dân cư không theo kịp.
Chỉ số LDR (cho vay trên huy động) tại nhiều ngân hàng thương mại đã lên mức cao kỷ lục. Đáng chú ý, 21/27 ngân hàng niêm yết ghi nhận tăng trưởng tín dụng vượt xa tốc độ tăng tiền gửi, đặt ra cảnh báo về an toàn hệ thống.
Tại một phiên thảo luận gần đây, lãnh đạo ngành ngân hàng nhấn mạnh: các chỉ số như LDR không chỉ là thông số kỹ thuật, mà là “bản lề” để ngăn ngừa cú sốc thanh khoản.
Trong bối cảnh nguồn vốn huy động chịu áp lực, việc đảm bảo an toàn hệ thống đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm khơi thông nguồn lực trong dân.
Sự lệch pha giữa huy động và cho vay buộc các ngân hàng phải tìm nguồn vốn thay thế như thị trường liên ngân hàng hoặc phát hành giấy tờ có giá. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp ngắn hạn với chi phí cao.
Nếu không cải thiện nguồn vốn ổn định từ thị trường 1, hệ thống có nguy cơ rơi vào trạng thái dùng vốn ngắn hạn cho vay dài hạn – một cấu trúc tiềm ẩn rủi ro cao và thiếu bền vững.

Biên lợi nhuận thu hẹp: “Hy sinh” để giữ tăng trưởng
Biên lãi ròng (NIM) – thước đo khả năng sinh lời cốt lõi – đang chịu áp lực thu hẹp mạnh, hiện chỉ quanh mức 3%, so với mức trên 5% trước đây.
Nguyên nhân chính đến từ yêu cầu giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp. Trong khi đó, lãi suất huy động khó giảm tương ứng do cạnh tranh với các kênh đầu tư khác, khiến biên lợi nhuận bị “ép” từ hai phía.
Lãnh đạo một ngân hàng trong nhóm Big4 cho biết hệ thống đang vận hành trong trạng thái chi phí tối ưu hóa tối đa. Chỉ số CIR (chi phí trên thu nhập) đã giảm xuống khoảng 33% – mức thấp nhất lịch sử.
Tuy nhiên, theo giới phân tích, đây gần như là giới hạn kỹ thuật. Khi dư địa tiết giảm chi phí không còn nhiều, việc tiếp tục hạ lãi suất cho vay sẽ trực tiếp bào mòn lợi nhuận và năng lực tài chính của ngân hàng.
Dưới góc nhìn chuyên gia, TS. Cấn Văn Lực nhận định các ngân hàng đang thực hiện một sự “hy sinh lợi nhuận” để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Thách thức càng lớn khi bối cảnh quốc tế không thuận lợi, đặc biệt là việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất cao, tạo áp lực lên điều hành trong nước.
Theo ông, cần có các cơ chế hỗ trợ như giảm thuế, phí hoặc điều chỉnh quy định trích lập dự phòng để giúp hệ thống ngân hàng duy trì sức chống chịu.
Kỳ vọng chính sách: Điều tiết để không “đứt mạch” vốn
Câu chuyện thanh khoản hiện nay gắn chặt với vai trò điều tiết của Chính phủ, đặc biệt là nguồn tiền gửi từ Kho bạc Nhà nước (KBNN).
Việc Thông tư 26 loại bỏ tiền gửi KBNN khỏi mẫu số tính LDR từ đầu năm 2026 khiến các ngân hàng, nhất là nhóm quốc doanh, phải tái cơ cấu mạnh nguồn vốn huy động để đáp ứng chuẩn an toàn mới.
Tại phiên họp Chính phủ tháng 4/2026, Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số và yêu cầu ngành ngân hàng đóng vai trò “mạch máu” dẫn vốn cho nền kinh tế.
Đồng thời, Chính phủ cũng yêu cầu các bộ, ngành nghiên cứu điều tiết linh hoạt nguồn vốn đầu tư công và tiền gửi kho bạc như công cụ hỗ trợ thanh khoản trong giai đoạn cao điểm.
Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp ngắn hạn.
Về dài hạn, định hướng vẫn là nâng cao năng lực tự chủ của hệ thống ngân hàng, dựa trên nguồn huy động bền vững từ dân cư và doanh nghiệp.
Bài toán hiện nay không còn là “bơm bao nhiêu vốn” mà là bơm trong giới hạn nào để hệ thống không mất cân bằng.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa mục tiêu tăng trưởng và kỷ luật an toàn sẽ quyết định liệu nền kinh tế có thể đạt được tốc độ cao mà vẫn giữ được nền tảng ổn định – hay phải trả giá bằng rủi ro tài chính trong các chu kỳ sau.


