Thủy sản Việt nhìn thấy cơ hội khi người Mỹ tăng sử dụng thuốc giảm cân
Người dùng thuốc giảm cân GLP-1 tại Mỹ có xu hướng ăn ít hơn nhưng tăng lựa chọn thực phẩm giàu protein, khiến doanh nghiệp thủy sản điều chỉnh cách thiết kế sản phẩm.
Thuốc giảm cân kéo nhu cầu thực phẩm giàu protein tăng
Theo nghiên cứu The end of more: How GLP-1 users shop, eat, and seek support được PwC công bố gần đây, việc sử dụng thuốc GLP-1 đang tác động rõ hơn đến cách các hộ gia đình Mỹ mua và sử dụng thực phẩm.
GLP-1 là nhóm thuốc được sử dụng trong điều trị đái tháo đường và kiểm soát cân nặng. Theo PwC, tính đến tháng 5/2026, khoảng 21% hộ gia đình Mỹ có ít nhất một người đang sử dụng GLP-1, tăng từ 9% vào tháng 1/2025. Con số này được PwC phân tích từ dữ liệu của Numerator.
Nghiên cứu của PwC được thực hiện từ ngày 4 đến 9/5/2026 với 3.089 người, gồm người đang sử dụng, từng sử dụng và đang cân nhắc sử dụng GLP-1. PwC đồng thời phân tích dữ liệu giao dịch của khoảng 110.000 hộ gia đình từ Numerator.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nằm ở giỏ thực phẩm. Có 44% người đang sử dụng GLP-1 cho biết mua nhiều rau quả tươi hơn, 35% tăng mua thực phẩm protein đóng gói và 34% tăng mua nguồn protein tươi. Ngược lại, 61% giảm mua đồ ngọt và 56% giảm các món ăn vặt mặn. Chi tiêu thực phẩm tại nhà của các hộ có người dùng GLP-1 giảm bình quân 5,5%.
PwC cũng ghi nhận người sử dụng GLP-1 có nhu cầu rõ hơn với khẩu phần nhỏ và thực phẩm giàu dinh dưỡng. Những thay đổi này cho thấy nhu cầu không đơn thuần chuyển sang ăn ít mà là ưu tiên nhiều hơn cho giá trị dinh dưỡng trong lượng thực phẩm nhỏ hơn.
Tăng protein cho một gói surimi
Xu hướng trên đã bắt đầu tác động đến cách doanh nghiệp thủy sản phát triển sản phẩm. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), gần đây Công ty Trans-Ocean Products của Mỹ đã tăng trọng lượng dòng Simply Surimi Snackers, qua đó nâng hàm lượng protein lên 12g mỗi gói.
Doanh nghiệp này đồng thời hướng sản phẩm tới nhóm người sử dụng GLP-1 với thông điệp “thân thiện với GLP-1”.

Dẫn dữ liệu từ Numerator (một công ty nghiên cứu thị trường), VASEP cho biết 22% hộ gia đình Mỹ hiện có người sử dụng GLP-1, nhóm khách hàng này có sức mua khoảng 660 tỉ USD. Người dùng GLP-1 có xu hướng giảm tinh bột, ưu tiên protein tươi, thủy sản, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và đồ ăn nhẹ lành mạnh.
Cùng với sự thay đổi trong nhu cầu, doanh thu surimi tại Mỹ tăng 9,1% trong 13 tuần gần đây. VASEP cho rằng những đặc điểm như giàu protein, dễ sử dụng, đa dạng, thời hạn bảo quản dài và hương vị nhẹ đang tạo thuận lợi cho nhóm sản phẩm này.
Không chỉ Trans-Ocean, một số doanh nghiệp thủy sản khác cũng bắt đầu phát triển sản phẩm hướng đến nhóm khách hàng muốn tăng protein trong khẩu phần. Trường hợp The Plant Based Seafood Co. tại Virginia (Mỹ) tại Mỹ là ví dụ. Doanh nghiệp này đã ra mắt dòng cá hồi viên kết hợp nhiều loại rau củ, nhắm tới nhóm quan tâm sức khỏe, thể hình và những người không thường xuyên ăn cá.
Theo nhận định của các doanh nghiệp thủy sản, xu hướng sử dụng GLP-1 đang khuyến khích một bộ phận người tiêu dùng chọn khẩu phần nhỏ hơn và ưu tiên thực phẩm giàu dinh dưỡng, protein. Đây là cơ hội đối với các sản phẩm thủy sản tiện lợi, dễ chế biến.

Cơ hội mới nhưng không phải cứ gắn nhãn GLP-1 là được
“GLP-1 friendly” hiện chưa phải một tiêu chuẩn dinh dưỡng riêng được áp dụng thống nhất tại Mỹ.
Trước đó, vào tháng 1 năm nay, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đã cho biết không có quy định riêng đối với cụm từ “GLP-1 Friendly”.
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cũng từng chấp thuận cho một số sản phẩm của Nestlé và Conagra sử dụng cụm từ này khi đi kèm thông tin cụ thể về protein hoặc chất xơ. Tuy nhiên USDA cũng khẳng định không có một tiêu chuẩn pháp lý riêng cho thuật ngữ “GLP-1 Friendly”.
Điều này cũng có nghĩa, với doanh nghiệp thực phẩm, xu hướng mới không đơn giản là thêm một dòng chữ lên bao bì. Sản phẩm vẫn phải thể hiện được các thông tin cụ thể như khẩu phần, hàm lượng protein, chất xơ và thành phần dinh dưỡng.
Với thủy sản Việt Nam, đây là diễn biến đáng chú ý bởi Mỹ vẫn là một trong những thị trường xuất khẩu lớn. Theo báo cáo VASEP công bố ngày 19/9/2026, xuất khẩu thủy sản Việt Nam trong 8 tháng đầu năm đạt hơn 8 tỉ USD, tăng 11,9% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, riêng thị trường Mỹ, xuất khẩu tháng 8 giảm 3,8%; tôm giảm 12,6% và cá tra giảm 49,3%.
Trong bối cảnh sức mua và yêu cầu thị trường thay đổi, câu chuyện từ Mỹ cho thấy dư địa cạnh tranh của thủy sản không chỉ nằm ở giá mỗi kg nguyên liệu. Do vậy, những yếu tố như khẩu phần phù hợp, hàm lượng protein rõ ràng, tính tiện lợi và cách thể hiện giá trị dinh dưỡng đang ngày càng được đưa vào quá trình thiết kế sản phẩm.
