Siết chuẩn chất lượng thức ăn chăn nuôi
Những quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thức ăn chăn nuôi vừa ban hành được xem là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng đầu vào của ngành chăn nuôi, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp chú trọng hơn đến kiểm nghiệm, công bố hợp quy và giám sát sản phẩm.

Kiểm soát chặt các nguy cơ trong thức ăn chăn nuôi
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Văn bản hợp nhất số 101/2026/VBHN-TT-BNNMT hợp nhất các quy định về quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với thức ăn chăn nuôi. Trong đó tập trung kiểm soát ba nhóm nguy cơ chính gồm độc tố nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật trong thức ăn hỗn hợp cho gia súc, gia cầm. Các giới hạn kỹ thuật được quy định cụ thể theo từng nhóm vật nuôi, từng loại thức ăn, tạo cơ sở để cơ quan quản lý, tổ chức chứng nhận và doanh nghiệp thực hiện kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Theo quy chuẩn, phạm vi điều chỉnh bao gồm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc cho heo, gà, chim cút, vịt, ngan; thức ăn tinh hỗn hợp cho bê và bò thịt. Các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến kinh doanh những loại thức ăn chăn nuôi này tại Việt Nam thuộc đối tượng áp dụng.
Một trong những chỉ tiêu đáng chú ý là giới hạn tối đa đối với độc tố aflatoxin. Đây là nhóm độc tố nấm mốc có thể xuất hiện trong nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi nếu điều kiện bảo quản, vận chuyển hoặc chế biến không bảo đảm.
Quy chuẩn phân chia ngưỡng cho phép theo từng đối tượng vật nuôi. Đối với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, mức aflatoxin tổng số tối đa là 30 µg/kg đối với heo con, gà và chim cút con; 20 µg/kg đối với vịt và ngan con. Trong khi đó, các nhóm heo còn lại được áp dụng mức tối đa 100 µg/kg; gà, chim cút trưởng thành và các nhóm vịt, ngan còn lại là 50 µg/kg.
Đối với thức ăn đậm đặc, giới hạn tối đa là 30 µg/kg cho tất cả các nhóm heo, gà, chim cút và 20 µg/kg đối với vịt, ngan (vịt xiêm). Riêng thức ăn tinh hỗn hợp, mức cho phép đối với bê là 200 µg/kg và bò thịt là 500 µg/kg.
Việc quy định các ngưỡng khác nhau cho thấy yêu cầu kiểm soát được thiết kế theo đặc điểm và nhóm vật nuôi, thay vì áp dụng một mức chung cho tất cả sản phẩm. Đặc biệt, nhóm vật nuôi non có giới hạn thấp hơn ở nhiều loại thức ăn, qua đó đặt ra yêu cầu thận trọng hơn đối với chất lượng khẩu phần trong giai đoạn đầu đời.
Bên cạnh độc tố nấm mốc, quy chuẩn cũng giới hạn hàm lượng các kim loại nặng trong thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn tinh hỗn hợp cho bê, bò thịt. Cụ thể, hàm lượng asen tối đa là 2 mg/kg; cadimi 0,5 mg/kg; chì 5 mg/kg và thủy ngân 0,1 mg/kg.
Đây là những chỉ tiêu cần được quan tâm trong quá trình lựa chọn nguyên liệu, phối trộn và kiểm soát chất lượng thành phẩm. Việc tuân thủ giới hạn không chỉ là yêu cầu kỹ thuật đối với nhà sản xuất mà còn góp phần hạn chế nguy cơ các chất không mong muốn đi vào chuỗi sản xuất chăn nuôi.
Loại trừ khuẩn salmonella
Một nội dung quan trọng khác của quy chuẩn là giới hạn tổng số vi sinh vật trong thức ăn chăn nuôi. Các chỉ tiêu được quy định gồm coliforms, staphylococcus aureus, clostridium perfringens, e. coli và salmonella spp.
Đối với coliforms, giới hạn tối đa là 1 x 10² CFU/g. Staphylococcus aureus cũng được khống chế ở mức 1 x 10² CFU/g. Với Clostridium perfringens, giới hạn đối với nhóm gia súc, gia cầm non là 1 x 10⁴ CFU/g, trong khi nhóm còn lại là 1 x 10⁵ CFU/g.
Đáng chú ý, E. coli phải thấp hơn 10 CFU/g ở cả nhóm vật nuôi non và các nhóm còn lại. Riêng Salmonella spp không được phép hiện diện trong 25 g mẫu thức ăn.
Những quy định này cho thấy việc kiểm soát chất lượng thức ăn chăn nuôi không dừng lại ở các thành phần dinh dưỡng hay chỉ tiêu hóa học. Các yếu tố vi sinh cũng được đưa vào hệ thống kiểm soát với ngưỡng cụ thể, trong đó có chỉ tiêu yêu cầu không được phát hiện trong mẫu thử.
Để xác định mức độ đáp ứng, quy chuẩn quy định phương pháp lấy mẫu, chuẩn bị mẫu và thử nghiệm theo các tiêu chuẩn Việt Nam hoặc phương pháp tương đương. Các chỉ tiêu như Aflatoxin tổng số, asen, cadimi, chì, thủy ngân và từng nhóm vi sinh vật đều có phương pháp thử được viện dẫn cụ thể.
Đối với doanh nghiệp, điều này đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng phải được thực hiện xuyên suốt, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn chỉnh. Việc chỉ kiểm tra cảm quan hoặc dựa vào hồ sơ công bố thành phần dinh dưỡng sẽ không đủ để xác định sản phẩm có đáp ứng các giới hạn về độc tố, kim loại nặng và vi sinh vật hay không.
Doanh nghiệp phải công bố hợp quy trước khi đưa sản phẩm ra thị trường
Không chỉ đưa ra các giới hạn kỹ thuật, quy chuẩn còn quy định rõ trách nhiệm quản lý đối với sản phẩm thức ăn chăn nuôi thuộc phạm vi điều chỉnh.
Theo đó, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh và thức ăn đậm đặc cho lợn, gà, chim cút, vịt, ngan; thức ăn tinh hỗn hợp cho bê và bò thịt phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Trước khi lưu thông trên thị trường, tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thực hiện công bố hợp quy đối với thức ăn chăn nuôi thương mại, trừ thức ăn chăn nuôi theo đặt hàng.
Việc đánh giá hợp quy được thực hiện theo phương thức 5 hoặc phương thức 7 theo các quy định về công bố hợp chuẩn, công bố hợp quy và đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Đối với cơ sở sản xuất đã được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thức ăn chăn nuôi còn hiệu lực, quy chuẩn quy định không phải đánh giá quá trình sản xuất đối với phương thức 5.
Về biện pháp đánh giá sự phù hợp, tổ chức, cá nhân có thể lựa chọn một trong ba hình thức: kết quả tự đánh giá sự phù hợp; kết quả chứng nhận của tổ chức chứng nhận đã đăng ký hoặc được thừa nhận; hoặc kết quả chứng nhận của tổ chức chứng nhận được chỉ định theo quy định pháp luật.
Đối với sản phẩm nhập khẩu, trình tự, thủ tục công bố hợp quy được thực hiện theo các quy định pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và quản lý thức ăn chăn nuôi.
Một yêu cầu đáng lưu ý là mỗi sản phẩm công bố hợp quy phải được lấy mẫu thử nghiệm để đánh giá sự phù hợp đối với tất cả các chỉ tiêu quy định trong quy chuẩn. Với sản phẩm sản xuất trong nước đã công bố hợp quy theo phương thức 5, việc lấy mẫu đánh giá giám sát được thực hiện với tần suất không quá 12 tháng một lần; đồng thời phải thử nghiệm tất cả các chỉ tiêu theo quy chuẩn với tần suất ít nhất ba năm một lần đối với mỗi chỉ tiêu.
Như vậy, công bố hợp quy không phải là công việc chỉ thực hiện một lần rồi kết thúc. Doanh nghiệp còn phải duy trì hoạt động giám sát và kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Giảm rủi ro cho chuỗi chăn nuôi
Thức ăn là một trong những đầu vào quan trọng của hoạt động chăn nuôi. Vì vậy, chất lượng thức ăn có liên hệ trực tiếp với hiệu quả sản xuất của người chăn nuôi và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng sản phẩm động vật.
Khi các giới hạn về độc tố nấm mốc, kim loại nặng và vi sinh vật được quy định cụ thể, doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng hơn để kiểm soát nguyên liệu, xây dựng quy trình sản xuất và tổ chức thử nghiệm sản phẩm. Cơ quan quản lý cũng có cơ sở kỹ thuật để thực hiện thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm theo quy định pháp luật.
Tuy nhiên, hiệu quả của quy chuẩn phụ thuộc đáng kể vào việc thực thi. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chất lượng nguyên liệu, điều kiện bảo quản, quy trình phối trộn và thành phẩm; đồng thời bảo đảm hồ sơ thử nghiệm, chứng nhận và công bố hợp quy được thực hiện đầy đủ. Các cơ sở kinh doanh cũng cần chú trọng nguồn gốc, hồ sơ chất lượng của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Văn bản hợp nhất số 101/2026/VBHN-TT-BNNMT đã hệ thống hóa quy định được ban hành từ năm 2016 và các nội dung sửa đổi, bổ sung năm 2024, có hiệu lực từ tháng 6/2025. Đây là tài liệu quan trọng giúp tổ chức, cá nhân liên quan tra cứu và thực hiện thống nhất các yêu cầu kỹ thuật trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi.
Về dài hạn, kiểm soát tốt chất lượng thức ăn không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch của thị trường, hạn chế rủi ro trong sản xuất và củng cố niềm tin đối với sản phẩm chăn nuôi. Khi chất lượng được kiểm soát từ đầu vào, ngành chăn nuôi sẽ có thêm nền tảng để hướng tới sản xuất an toàn, ổn định và phát triển bền vững.
