Chuyện làm ăn

Chuyện làm ăn

'Vua hồ tiêu' Phan Minh Thông: Nông sản Việt có thể bán giá cao gấp nhiều lần

THÙY DƯƠNG • 19/10/2026 07:39

Nguồn nguyên liệu dồi dào và lợi thế thiên nhiên chưa đủ để nông sản Việt thu về giá trị tương xứng. Bài toán cốt lõi nằm ở sự thay đổi nhận thức về chế biến sâu cũng như cách kể câu chuyện thương hiệu cho nông sản Việt.

Việt Nam có nguồn nông sản phong phú, nhiều sản phẩm được thị trường quốc tế đón nhận, nhưng làm thế nào để nâng giá trị và xây dựng những thương hiệu đủ sức cạnh tranh trên thế giới vẫn là câu hỏi lớn.

Xung quanh nội dung này, Nông thôn Việt đã có cuộc trò chuyện với ông Phan Minh Thông, Chủ tịch Tập đoàn Phúc Sinh, người được biết đến với biệt danh “Vua hồ tiêu”.

“Vua hồ tiêu” Phan Minh Thông Nông sản Việt có thể bán giá cao gấp nhiều lần (1)
“Vua hồ tiêu” Phan Minh Thông chia sẻ những trăn trở trong việc xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam.

Thưa ông, Việt Nam có nhiều lợi thế về nông nghiệp, nhưng giá trị mang lại từ nông sản vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Ông nhìn nhận đâu là mắt xích đầu tiên cần phải thay đổi?

Ông Phan Minh Thông: Có một câu nói rất hay, nhận thức ở đâu sẽ đưa chúng ta đến đó. Tôi vẫn nghĩ rằng Việt Nam có thiên nhiên phong phú, có nguồn cung nông sản rất tuyệt vời. Đặc biệt sau đại dịch, khi thực phẩm lên ngôi, giá trị của ngành nông nghiệp càng được khẳng định.

Vấn đề cốt lõi là chúng ta phải thực sự trân trọng những gì mình có và hiểu đúng giá trị của nó. Muốn tăng trưởng bứt phá, không có con đường nào khác ngoài việc xây dựng các nhà máy chế biến sâu để tạo ra sản phẩm tiêu dùng có hàm lượng gia tăng cao.

Thực tế chứng minh, từ cùng một nguồn nguyên liệu, nếu chỉ bán thô thì giá trị rất thấp, nhưng khi được chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh, giá trị có thể tăng gấp ba, gấp bốn, thậm chí gấp năm lần. Điều quan trọng là chúng ta phải thay đổi cách nhìn, không chỉ dừng ở việc có nguyên liệu để bán mà cần nghĩ đến việc tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn.

nong san viet
Đầu tư chế biến sâu giúp nông sản nâng giá trị.

Bên cạnh bài toán chế biến sâu, câu chuyện thương hiệu luôn được xem là chìa khóa để nông sản vươn xa. Từ thực tiễn vận hành doanh nghiệp, ông đánh giá thế nào về bài toán này?

Tôi muốn dẫn chứng từ câu chuyện của cà phê Arabica Blue Sơn La.

Sơn La có nền tảng nông nghiệp tốt, có vùng nguyên liệu đặc trưng và văn hóa giàu bản sắc của cộng đồng người Thái. Khi phát triển sản phẩm Blue Sơn La, chúng tôi lồng ghép trọn vẹn những yếu tố đó vào câu chuyện thương hiệu.

Khi trao đổi với nhiều đối tác và người tiêu dùng tại Hà Nội, tôi nhận ra một chi tiết rất đáng suy ngẫm, đó là nhiều người tìm mua và yêu thích Blue Sơn La trước khi họ biết Phúc Sinh là doanh nghiệp đứng đằng sau. Sản phẩm này sau đó cũng chinh phục thành công các thị trường khắt khe như Đức hay Thụy Sĩ.

Điều đó chứng minh chúng ta không thiếu câu chuyện hay để kể, quan trọng là có nhận thức đúng và biết cách biến lợi thế bản địa thành sản phẩm được thị trường chấp nhận.

Nếu đặt mục tiêu trong 5 năm tới Việt Nam có thêm nhiều thương hiệu nông sản vươn tầm quốc tế, theo ông những điều kiện nền tảng nào cần được ưu tiên?

Yếu tố quyết định không nằm ở tiền bạc hay quy mô sức mạnh mà nằm ở nhận thức. Phải nhận thức đúng thì hành động mới đi đúng hướng.

Nhìn sang các quốc gia có thương hiệu nông sản mạnh như Nhật Bản, Hàn Quốc, họ luôn có sự kết nối chặt chẽ trong toàn chuỗi cung ứng từ Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp cho đến người tiêu dùng.

Việt Nam cũng rất cần một hệ sinh thái kết nối như vậy, nơi doanh nghiệp lớn nâng đỡ doanh nghiệp nhỏ để cùng mở rộng thị trường. Đặc biệt, quan điểm của tôi là doanh nghiệp phải đủ mạnh ở thị trường nội địa thì mới có nền tảng vững chắc để vươn ra thế giới.

Thực tế nhiều năm qua xuất khẩu vẫn được coi là thị trường trọng điểm của nông sản, vì sao ông lại đặt niềm tin lớn vào việc xây dựng thương hiệu ngay tại nội địa?

Đúng là xuất khẩu rất quan trọng. Chính xuất khẩu đã giúp nhiều doanh nghiệp nông sản Việt Nam phát triển, mở rộng quy mô và có chỗ đứng trên thị trường quốc tế. Bản thân Phúc Sinh cũng trưởng thành từ xuất khẩu hồ tiêu, cà phê và nhiều mặt hàng nông sản khác.

Tuy nhiên, chúng ta đang sở hữu thị trường gần 100 triệu dân. Nếu doanh nghiệp tạo ra được những sản phẩm chất lượng để chinh phục người tiêu dùng trong nước, đó chính là bệ phóng bền vững nhất để bước ra quốc tế.

Thế nhưng khi quay về phát triển nội địa, doanh nghiệp lại vấp phải rào cản rất lớn về chi phí vốn. Thí dụ có thời điểm, hoạt động xuất khẩu được ưu đãi vay với lãi suất chỉ 1 đến 2% mỗi năm, trong khi doanh nghiệp kinh doanh nội địa phải chịu mức lãi suất lên tới 9 đến 12%. Ở những giai đoạn khác, lãi suất xuất khẩu khoảng 5 đến 7% thì lãi suất cho thị trường trong nước có thể vọt lên 12 đến 15%.

Với mức chênh lệch như vậy, doanh nghiệp đầu tư vào thị trường nội địa, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Như vậy nếu để họ tự bơi thì rất khó.

Theo ông, các chính sách hỗ trợ cần được điều chỉnh theo hướng nào để chắp cánh cho các thương hiệu nông sản Việt?

Tôi cho rằng cần có định hướng tốt, tư duy phù hợp và tập trung hỗ trợ những doanh nghiệp phát triển sản phẩm nội địa.

Chúng ta vẫn tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu, nhưng đồng thời phải tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư chế biến sâu, làm ra những sản phẩm chất lượng, có thương hiệu, phục vụ người tiêu dùng Việt Nam.

Khi có sản phẩm tốt, có thị trường và nguồn lực để tiếp tục phát triển, doanh nghiệp mới có điều kiện xây dựng thương hiệu lâu dài.

Nếu làm được như vậy, tôi tin rằng Việt Nam hoàn toàn có thể có không chỉ một mà nhiều thương hiệu nông sản được thế giới biết đến.

Xin cảm ơn ông!

THÙY DƯƠNG