Câu chuyện nông nghiệp hôm nay

Câu chuyện nông nghiệp hôm nay

Hạt gạo xanh và bài toán không chỉ nằm trên cánh đồng

HỒ XUÂN HÙNG * • 05/10/2026 07:25

Sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang đặt ra một yêu cầu mới đối với ngành hàng lúa gạo vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Đó không chỉ là yêu cầu giảm phát thải trong quá trình sản xuất, mà còn là quá trình chuyển đổi tổng thể, gắn sản xuất xanh với khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, liên kết chuỗi và thị trường.

Hạt gạo xanh và bài toán không chỉ nằm trên cánh đồng.
Ông Hồ Xuân Hùng (ảnh): "Giảm phát thải không chỉ là nghĩa vụ với ngành lúa gạo, mà còn là cơ hội để phát triển mới".

Từ những nội dung được trao đổi tại Hội thảo “Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và giải pháp khoa học, công nghệ trong sản xuất lúa phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long”, có thể thấy một vấn đề cần được đặt lên hàng đầu: mọi giải pháp cuối cùng phải tạo ra hiệu quả thực tế cho người nông dân.

Quy trình: Con đường dài có tên gọi thực tế!

Có một thời, câu chuyện của hạt lúa bắt đầu từ lúc gieo sạ và kết thúc khi bao gạo được đưa ra thị trường. Người nông dân quan tâm giống gì, bón phân thế nào, nước tưới ra sao, năng suất bao nhiêu. Doanh nghiệp quan tâm chất lượng, giá thành và đầu ra.

Nhưng hôm nay, câu chuyện của một hạt gạo dài hơn. Nó bắt đầu từ cách người nông dân xuống giống, lượng phân bón sử dụng, cách quản lý nước trên ruộng, lượng rơm rạ được xử lý. Từ đây, nó đi qua máy móc, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, hệ thống đo lường phát thải, rồi tiếp tục đến nhà máy, doanh nghiệp và thị trường.

Thậm chí, một câu hỏi mới đã xuất hiện: lượng phát thải giảm được từ cánh đồng ấy có thể được đo đếm, xác minh và tạo ra giá trị hay không?

Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì và nhân rộng các mô hình lúa phát thải thấp.

Chúng ta nói đến giảm phát thải, nhưng đồng thời phải nói đến giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng, tăng giá trị sản phẩm, ổn định đầu ra và cải thiện thu nhập cho người trồng lúa. Nếu người nông dân chưa nhìn thấy lợi ích cụ thể trên chính cánh đồng của mình, thì rất khó để một mô hình có thể được duy trì lâu dài trên quy mô lớn.

Vì vậy, cần chuyển mạnh từ tư duy “làm mô hình” sang tư duy “tạo ra hiệu quả thực tế”. Không chỉ quan tâm đến việc quy trình có được thực hiện đầy đủ hay không, mà quan trọng hơn là sau quy trình đó, người nông dân giảm được bao nhiêu chi phí, sản phẩm có chất lượng tốt hơn không, thị trường có chấp nhận không và thu nhập có được cải thiện hay không.

Đây cũng là nơi khoa học, công nghệ và chuyển đổi số phải thể hiện vai trò của mình.

Thực tế hiện nay chúng ta đã có nhiều giải pháp về giống, quản lý nước, phân bón, cơ giới hóa, số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc cũng như đo lường phát thải. Ảnh: NNHC
Hiện nay chúng ta đã có nhiều giải pháp về giống, quản lý nước, phân bón, cơ giới hóa, số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc cũng như đo lường phát thải. Ảnh: NNHC

Câu hỏi cho công nghệ : Giúp được gì?

Thực tế hiện nay chúng ta đã có nhiều giải pháp về giống, quản lý nước, phân bón, cơ giới hóa, số hóa dữ liệu, truy xuất nguồn gốc cũng như đo lường phát thải. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở việc chúng ta có công nghệ gì, mà quan trọng là công nghệ đó có giải quyết được vấn đề gì trên đồng ruộng.

Một giải pháp công nghệ phải trả lời được những câu hỏi rất cụ thể: có giúp nông dân giảm chi phí hay không? Có giúp hợp tác xã tổ chức sản xuất tốt hơn hay không? Có giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng và vùng nguyên liệu hay không? Có tạo ra dữ liệu đủ tin cậy để truy xuất nguồn gốc, đo lường và xác minh mức giảm phát thải hay không?

Và cuối cùng, dữ liệu đó có giúp sản phẩm tiếp cận thị trường và nâng cao giá trị hay không?

Nếu trả lời được những câu hỏi này thì khoa học, công nghệ và chuyển đổi số mới thực sự đi vào sản xuất.

Lúa phát thải thấp: Không chỉ là việc của nông dân

Một vấn đề khác cũng cần được nhìn nhận rõ: sản xuất lúa phát thải thấp không thể là công việc của riêng người nông dân.

Đây phải là một chuỗi liên kết có sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất. Hợp tác xã có vai trò tổ chức sản xuất. Doanh nghiệp phải tham gia từ đầu vào đến chế biến và thị trường. Nhà khoa học cung cấp giải pháp công nghệ và phương pháp đo lường. Cơ quan quản lý tạo hành lang chính sách. Còn người nông dân là chủ thể trực tiếp thực hiện và phải là người được hưởng lợi từ quá trình chuyển đổi.

Mỗi chủ thể đều phải nhìn thấy vai trò và lợi ích của mình trong chuỗi đó.

Đặc biệt, khi ngành lúa gạo bước vào câu chuyện thị trường carbon, yêu cầu về đo lường, báo cáo và thẩm tra, xác minh – MRV – sẽ ngày càng quan trọng.

Chúng ta không thể chỉ nói rằng sản xuất đã “xanh hơn” hay “phát thải thấp hơn”. Muốn chứng minh giá trị môi trường của sản phẩm, muốn tham gia thị trường carbon, chúng ta phải đo được, ghi nhận được, kiểm chứng được và truy xuất được kết quả giảm phát thải.

Điều này cho thấy hệ thống dữ liệu không thể được xây dựng vào cuối quá trình. Dữ liệu phải được hình thành ngay từ quá trình sản xuất, từ từng vùng nguyên liệu, từng quy trình canh tác và từng khâu trong chuỗi.

Cùng với đó, việc nghiên cứu, hoàn thiện các tiêu chuẩn và quy trình sản xuất cũng cần được quan tâm. Việc tham vấn áp dụng tiêu chuẩn VietFarm đối với trồng trọt phát thải thấp và khả năng áp dụng trong sản xuất lúa vùng Đồng bằng sông Cửu Long, là một hướng cần tiếp tục nghiên cứu.

Giảm phát thải là cơ hội để phát triển

Mục tiêu của tiêu chuẩn không phải là tạo thêm thủ tục cho người sản xuất, mà phải trở thành một công cụ giúp sản xuất tốt hơn, dễ kiểm chứng hơn, minh bạch hơn và nâng cao giá trị sản phẩm.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất sau mỗi hội thảo không phải là có thêm bao nhiêu tham luận hay bao nhiêu kiến nghị, mà là những nội dung đó được chuyển thành chương trình và mô hình cụ thể như thế nào.

Cần lựa chọn những mô hình có tính khả thi cao để triển khai, theo dõi và đánh giá. Trong mỗi mô hình, phải trả lời được những câu hỏi căn bản: nông dân được lợi gì, doanh nghiệp được lợi gì, hợp tác xã được lợi gì; nhà khoa học đóng góp gì và kết quả giảm phát thải được đo lường, xác minh như thế nào?

Nếu trả lời được những câu hỏi đó, chúng ta mới có cơ sở để nhân rộng.

Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước một yêu cầu chuyển đổi rất lớn đối với ngành hàng lúa gạo. Chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, khoa học - công nghệ, giảm phát thải và thị trường carbon không nên được nhìn như những vấn đề riêng biệt.

Đó phải là một quá trình chuyển đổi tổng thể của ngành hàng lúa gạo.

Trong quá trình đó, sản xuất xanh tạo ra sản phẩm tốt hơn; khoa học và công nghệ tạo ra phương thức sản xuất hiệu quả hơn; chuyển đổi số tạo ra dữ liệu minh bạch hơn; liên kết chuỗi tạo ra thị trường ổn định hơn; còn kết quả giảm phát thải phải được chuyển hóa thành giá trị cho người sản xuất.

Khi đó, yêu cầu giảm phát thải không chỉ là một nghĩa vụ đối với ngành lúa gạo, mà có thể trở thành một cơ hội phát triển mới.

Và thước đo cuối cùng của quá trình chuyển đổi ấy vẫn phải là hiệu quả thực tế trên cánh đồng, là khả năng cạnh tranh của hạt gạo và quan trọng nhất là thu nhập, đời sống của người nông dân có được cải thiện hay không.

(*) Chủ tịch Tổng hội Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam

HỒ XUÂN HÙNG *