Xuất nhập khẩu
Vì sao điểm nghẽn thủy sản cứ… ‘đông lạnh’?
Các doanh nghiệp thủy sản đang nỗ lực “bứt tốc” để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số. Nhưng sao có những "nút thắt" cứ mãi “đông lạnh” dù các bộ ngành đã vào cuộc?

Ngày 25/6/2026, tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Chính phủ một lần nữa nhấn mạnh việc phải "tháo gỡ triệt để điểm nghẽn". Thông điệp rất rõ ràng. Nhưng với cộng đồng doanh nghiệp, đó mới chỉ là điều kiện cần. Trong khi các đơn vị đang gắng sức để đáp ứng các đơn hàng, thì những rào cản cũ vẫn tồn tại.
"Cơn khát" nhân lực và cái khó của mô hình thủ công trong ngành thủy sản
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký VASEP, kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm ước đạt 5,7 tỷ USD. Tăng 11% so với cùng kỳ.
Kết quả này tạm ổn, nhưng quý II đang chững lại đáng kể. Thị trường Mỹ sụt giảm 8 - 10% ở mặt hàng cá ngừ. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước vẫn mắc kẹt vì thiếu lao động, vốn tín dụng khó tiếp cận và chi phí đầu vào tăng liên tục.
Sự nỗ lực của doanh nghiệp là rất lớn. Nhưng sự phối hợp thực thi từ phía quản lý vẫn chưa đủ nhịp để tạo ra đà bứt phá.
Thực tế thị trường lao động trong ngành thủy sản đang ở mức báo động. Tại các thủ phủ chế biến như ĐBCSL và TP.HCM, không ít nhà máy đang thiếu hụt từ 500 đến 1.000 lao động vào đúng thời điểm đơn hàng quý II và III tăng cao.
Tại sao thiếu?
Thứ nhất, lực lượng lao động trẻ đang dịch chuyển mạnh sang các ngành dịch vụ, công nghệ với môi trường làm việc ít độc hại và thu nhập linh hoạt hơn. Thứ hai, sự bất ổn của chuỗi cung ứng, khiến doanh nghiệp không dám ký hợp đồng dài hạn. Điều này dẫn đến tình trạng bấp bênh thu nhập cho người lao động.

Dù nhiều đơn vị đã tăng lương từ 20 - 30%. Nhưng đặc thù chế biến thủy sản đòi hỏi sự tỉ mỉ, làm việc trong môi trường lạnh. Vì vậy việc thu hút nhân sự mới gần như bế tắc, nếu chỉ dựa vào tiền lương.
Rõ ràng mô hình chế biến dùng nhiều lao động đã chạm ngưỡng, không còn là lợi thế cạnh tranh.
Ách tắc dòng vốn và gánh nặng chi phí "trên trời rơi xuống"
Chính phủ đã có chỉ đạo về dòng vốn, nhưng doanh nghiệp vẫn than khó tiếp cận.
Nguyên nhân là các ngân hàng đang thắt chặt tiêu chuẩn cho vay đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro về môi trường hoặc biến động thị trường. Doanh nghiệp thiếu vốn lưu động để thu mua nguyên liệu ngay tại vùng nuôi. Từ đó, họ mất chủ động trong sản xuất.
Chưa hết, gánh nặng chi phí "trên trời rơi xuống" cũng đang bào mòn lợi nhuận.
Nghịch lý nhất là chuyện phí chồng phí. Doanh nghiệp đã bỏ hàng tỷ đồng xây dựng hệ thống xử lý nước thải nội bộ đạt chuẩn. Nhưng họ vẫn bị buộc phải đóng tiền cho hệ thống xử lý tập trung của khu công nghiệp. Đây là kiểu quản lý cào bằng, không tính đến nỗ lực đầu tư của doanh nghiệp.
Cộng thêm vào đó là hàng loạt loại phí kiểm tra chuyên ngành vẫn chưa được cắt bỏ triệt để. Nó biến chi phí quản lý thành khoản nợ vô hình. Từ đó làm giảm năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam so với khu vực.
"Căn bệnh" thực thi tại địa phương
Nút thắt lớn nhất chính là sự "lệch pha" giữa chính sách Trung ương và thực thi ở cơ sở. Chính sách từ trên đã thông, nhưng về đến địa phương, tâm lý sợ trách nhiệm khiến cán bộ hành chính thường chọn giải pháp an toàn là đẻ thêm thủ tục. Hồ sơ xuất khẩu bị tắc ở khâu xác nhận cuối cùng, đẩy doanh nghiệp vào thế lỡ tàu, lỡ đơn.
Để phá mớ bùng nhùng đó, cần chuyển hẳn sang cơ chế hậu kiểm. Doanh nghiệp tự cam kết, tự chịu trách nhiệm trước pháp luật, cơ quan nhà nước chỉ kiểm tra ngẫu nhiên và phạt thật nặng nếu sai phạm.
Đồng thời, phải số hóa toàn diện quy trình cấp phép, liên thông dữ liệu giữa các bộ ngành để triệt tiêu tình trạng hành chính giấy tại địa phương.
Sự phân cấp quản lý cần đi kèm với trách nhiệm rõ ràng của người đứng đầu tại mỗi địa phương, tránh tình trạng văn bản cấp trên đã rõ mà cấp thực thi vẫn "ngâm" hồ sơ.
Thị trường Mỹ và EU đang thay đổi luật chơi, chuyển từ cạnh tranh giá sang đạo đức và môi trường. Thẻ vàng IUU hay các quy định về lao động, khiến hàng Việt bị kiểm soát gắt gao, đội chi phí kho bãi.
Trong khi doanh nghiệp Việt đang loay hoay, các đối thủ như Ấn Độ, Ecuador đang tranh thủ giành thị phần nhờ sự chủ động trong chuỗi cung ứng.
Chính phủ cần chủ động xây dựng bộ tiêu chuẩn nội địa tiệm cận chuẩn quốc tế ngay từ nhà máy. Việc này giúp doanh nghiệp tự tin đạt chuẩn mà không cần đợi đối tác kiểm tra.
Thay vì để doanh nghiệp đơn thương độc mã, Bộ Công Thương phải đi trước một bước trong ngoại giao thương mại, thống nhất lộ trình tuân thủ để hỗ trợ doanh nghiệp đứng vững trước các vụ kiện phòng vệ thương mại.
Sự đứt gãy giữa vùng nuôi và nhà máy khiến nguyên liệu luôn bấp bênh. Khi giá biến động, ngư dân dễ dàng phá hợp đồng để bán cho thương lái.
Để ổn định, cần luật hóa hợp đồng liên kết 3 bên (Nhà nước - Doanh nghiệp - Người nuôi), với chế tài xử phạt rõ ràng. Cần có gói bảo hiểm nông nghiệp cho vùng nuôi.
Khi có rủi ro về thời tiết hay dịch bệnh, bảo hiểm sẽ bù đắp chi phí, giúp ngư dân yên tâm cam kết cung ứng dài hạn thay vì nhảy sang các kênh tiêu thụ bấp bênh.
Thủy sản Việt Nam không thiếu tiềm năng, cái thiếu là một hệ sinh thái chính sách thực chất. Năm 2026 là bài kiểm tra bản lĩnh của ngành trong việc tự thoát khỏi cái bẫy của chính mình.
Để các điểm nghẽn không còn "đông lạnh", tư duy quản lý phải chuyển từ "quản lý" sang "kiến tạo".
Không cần ngân sách khổng lồ, chỉ cần ý chí cải cách quyết liệt để gỡ bỏ những quy định cũ kỹ, tạo ra môi trường mà ở đó, doanh nghiệp chỉ cần tập trung vào việc tuân thủ và cạnh tranh sòng phẳng.
Chỉ khi giải quyết tận gốc các nút thắt này, thủy sản Việt Nam mới thực sự bứt tốc và vươn mình mạnh mẽ trên bản đồ xuất khẩu toàn cầu.

