Kinh tế xanh
'Rừng' thủ tục... chôn những mầm bần
Ai cũng biết, muốn bảo vệ môi trường có thể bắt đầu từ một việc rất nhỏ: trồng một cái cây. Thế nhưng không dễ chút nào khi muốn trồng rừng ngập mặn...
Trồng rừng không cần chờ xong thủ tục!
Ngày 16/5/2026, tại xã Mỹ Long, tỉnh Vĩnh Long, một hành động "xanh" đã khởi phát. Những cây bần đầu tiên đã được các tình nguyện viên trồng xuống. Nó bắt đầu cho hành trình khởi động dự án 1ha rừng bần chua. Đó không phải một dự án lớn hàng trăm tỷ đồng. Không phải khu du lịch sinh thái hay một kế hoạch đầu tư quy mô. Mà chỉ là một sáng kiến cộng đồng nhỏ. Họ mong muốn phục hồi rừng ngập mặn và góp phần giảm sạt lở ở Đồng bằng sông Cửu Long. Nhưng quatrang fanpage MangLub Vietnam mới hiểu một điều chẳng vui vẻ gì. Ngay cả với một dự án chỉ rộng 10.000m², hành trình để được chính thức triển khai vẫn phải đi qua rất nhiều "cửa". Xin phép. Thẩm định. Xác nhận và phối hợp.
Điều đáng quý là, trong lúc thủ tục vẫn đang hoàn thiện, những người trẻ ấy đã không chờ đợi. Họ chọn cách bắt đầu bằng hành động.


Một số người ngạc nhiên khi “chuyện lạ” như vậy lại xảy ra ở Việt Nam? Làm sao dễ dàng gì dự án chưa hoàn thiện thủ tục mà đã mang cây trồng rồi? Tuy nhiên, ở đây cũng không ai có thể nói các tình nguyện viên đang làm bậy.
Mà thực ra, chính hình ảnh các tình nguyện viên Hàn Quốc và Việt Nam lội xuống bãi bồi, cắm từng cây bần chua giữa vùng đất ngập mặn khiến nhiều người xúc động. Không chỉ bởi ý nghĩa môi trường. Mà còn bởi tinh thần tự nguyện rất giản dị: thấy đất đang mất đi thì muốn giữ lại màu xanh cho đất.
Đâu chỉ là gieo cây xanh!
Ở Đồng bằng sông Cửu Long, rừng ngập mặn không chỉ là cây xanh. Đó là “lá chắn mềm” bảo vệ bờ biển và cửa sông trước xâm nhập mặn, triều cường và sạt lở. Hệ sinh thái ấy còn là nơi trú ngụ của nhiều loài thủy sinh, góp phần giữ sinh kế cho người dân ven sông, ven biển.

Một cây bần được cắm xuống lớp bùn mềm nơi cửa sông. Một mầm xanh được giữ lại trước những đợt thủy triều lên xuống. Một nhóm người trẻ lội bùn hàng giờ dưới nắng để phủ xanh một khoảnh đất đang bị xói lở. Những điều nhỏ bé ấy, nếu được tiếp sức đúng lúc, có thể trở thành những cánh rừng. Nó sẽ là tấm khiên chống chọi với biến đổi khí hậu trong tương lai.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, rừng ngập mặn có khả năng hấp thụ carbon cao gấp nhiều lần so với rừng trên cạn. Một hecta rừng bần hôm nay có thể là một “kho chứa carbon” quý giá cho tương lai. Nhưng để có được 1ha ấy, không chỉ cần tiền bạc hay nhân lực. Nó còn cần sự thông thoáng trong cách tiếp cận chính sách.
Có một... cánh rừng khác
Thế nhưng, ở Việt Nam hiện nay, để trồng được một cánh rừng, nhiều khi người ta phải đi qua một “khu rừng” khác. Đó là những lớp lang thủ tục, hồ sơ, cấp phép và quy trình hành chính kéo dài. Hiện nay, rất nhiều nhóm cộng đồng, doanh nghiệp nhỏ hay tổ chức xã hội muốn tham gia trồng rừng đều gặp khó khăn tương tự. Khi muốn trồng cây phải xác định đất thuộc quản lý của đơn vị nào. Muốn phục hồi rừng phải xin chủ trương địa phương. Rồi đánh giá tác động, lập kế hoạch, phối hợp nhiều bên. Có nơi thủ tục kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm.
Tổng diện tích rừng ngập mặn ĐBSCL hiện khoảng 70.000–100.000 ha (tập trung chủ yếu ở Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh, Bến Tre, Kiên Giang). Hiện, đã giảm mạnh so với trước đây do chuyển đổi mục đích sử dụng và xói mòn tự nhiên. Hậu quả là hàng ngàn hộ dân ven biển phải di dời khẩn cấp. Họ phải tháo chạy vì sạt lở, mất đất sản xuất, mất sinh kế thủy sản. Đó là những mảnh ghép vốn phụ thuộc vào hệ sinh thái rừng ngập mặn.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp đã chủ động hành động. Họ đi qua hàng loạt tỉnh. Từ Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ đến Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Trà Vinh… Tự xây dựng vườn ươm. Chuẩn bị hàng triệu cây giống chất lượng cao. Kết nối quỹ khí hậu quốc tế, tín chỉ carbon và cam kết đầu tư dài hạn (thường 20–30 năm). Hành trình xin đất triển khai lại kéo dài nhiều tháng, thậm chí không có hồi âm rõ ràng.
Có nơi hồ sơ “đang xem xét”.
Có nơi nhận câu trả lời chung chung: “địa phương không còn quỹ đất phù hợp”.
Có nơi thì im lặng.
Tháo "điểm nghẽn": Trên... nóng, dưới... lạnh
“Đất quê ta mênh mông”, tại sao địa phương lại bảo không còn đất? Câu hỏi đặt ra: Điểm nghẽn thực sự là thiếu đất? Hay là thiếu cơ chế tiếp cận đất cho dự án phục hồi sinh thái bằng nguồn lực xã hội hóa? Quy hoạch đất đai tại nhiều địa phương liệu có còn chồng chéo giữa đất nuôi trồng thủy sản, đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp? Tại sao các vùng suy thoái, vùng có nguy cơ xói lở cao lại khó chuyển đổi linh hoạt cho mục đích phòng hộ?
Đây không phải vấn đề của riêng một tỉnh. Đây là điểm nghẽn mang tính hệ thống cần tháo gỡ quyết liệt.
May mắn thay, ở cấp Trung ương, định hướng đã rất rõ ràng. Tại cuộc làm việc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường ngày 29/4/2026, Thủ tướng Chính phủ đã nhấn mạnh phải khẩn trương tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai, tài nguyên, rừng. Đi cùng là huy động mạnh mẽ nguồn lực xã hội. Giảm thủ tục hành chính. Hoàn thiện cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu.
Rõ ràng, việc chậm trễ trong xem xét, phản hồi đối với đề xuất của doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội triển khai 1, 2 dự án cụ thể. Mà nó còn chưa phù hợp với tinh thần chỉ đạo trên của Thủ tướng Chính phủ. Bởi phải tháo rào cản thúc đẩy huy động nguồn lực xã hội. Từ đó triển khai các giải pháp mang tính thực chất, hiệu quả. Tiến đến vận hành “Tín chỉ carbon”, “xanh hóa”, hay “Net Zero”...
Cũng đừng chủ quan là đủ!
Chúng ta có lộ trình đến năm 2050 để thực hiện Điều 6 của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu. Đồng thời bảo đảm lợi ích quốc gia trong quá trình thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050. Ngày 19/5/2026, Nghị định 112/2026/NĐ-CP, có hiệu lực. Chính thức kích hoạt thị trường trao đổi tín chỉ carbon quốc tế tại Việt Nam. Tất cả những tiêu chí lớn lao đó sẽ chẳng bao giờ đến đích, nếu chỉ... đi một chân. Giảm phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, là chưa đủ. Phải đẩy nhanh những dự án trồng rừng, tạo những lá phổi xanh, bảo vệ bờ biển, chống xói mòn, sạt lở!
Trong khi đó, thiên tai và sạt lở thì không chờ đợi. Đừng chủ quan vì thành tích đã trồng được 1,4 tỷ cây xanh trong đề án trồng 1 tỷ cây xanh giai đoạn 2021-2025, là xong!
Mỗi mùa mưa đi qua, Đồng bằng sông Cửu Long lại mất thêm nhiều diện tích đất. Những đoạn bờ sông nứt toác. Những mảng đất, đoạn đường nhựa, nhà bê tông… bị cuốn xuống dòng nước. Mọi thứ không còn xa lạ nữa. Biến đổi khí hậu không còn là câu chuyện của tương lai, mà là áp lực hiện hữu từng ngày với người dân miền Tây.

Hãy "cởi trói” cho cây
Trong bối cảnh ấy, những sáng kiến nhỏ như dự án trồng bần ở Mỹ Long cần được khuyến khích mạnh mẽ hơn. Bởi điều xã hội đang rất cần không chỉ là các chiến lược lớn. Mà còn là sự tham gia rộng rãi của cộng đồng.
Có một thực tế rằng, nhiều người hiện nay muốn làm điều gì đó cho môi trường . Nhưng họ dễ nản lòng khi đối diện với quá nhiều rào cản thủ tục. Một nhóm thiện nguyện muốn trồng cây phải học cách làm hồ sơ dự án. Một doanh nghiệp muốn góp quỹ trồng rừng phải đi qua nhiều bước xác minh. Có nơi, thủ tục còn phức tạp hơn cả tinh thần hành động.
Tất nhiên, quản lý môi trường cần quy định chặt chẽ để tránh tình trạng lợi dụng danh nghĩa “xanh” cho các mục đích khác. Nhưng giữa quản lý và hỗ trợ cần có sự cân bằng. Nếu mọi sáng kiến cộng đồng đều bị “ngâm” trong giấy tờ quá lâu, sẽ phản tác dụng. Khi đó, nhiệt huyết sẽ nguội đi trước khi cây kịp bén rễ.
Khi một bạn trẻ Hàn Quốc cúi xuống cắm một cây bần vào mảnh đất ven biển ở miền Tây Việt Nam, đó không đơn thuần là hoạt động tình nguyện. Nó cho thấy biến đổi khí hậu là câu chuyện không biên giới. Và hành động môi trường cũng cần sự chung tay vượt qua quốc gia, thế hệ hay lĩnh vực. Hoạt động đó không chỉ dừng ở chuyện trồng cây. Điều đó còn lan tỏa ý thức sống xanh và trách nhiệm xã hội. Bởi có lẽ, điều cần được gieo trồng nhiều nhất hôm nay không chỉ là cây bần. Niềm tin, đúng điều này, phải có đất để mọc! Chính nó, sẽ khiến những người muốn làm điều tốt cho môi trường một chỗ dựa. Rằng, họ sẽ được tạo điều kiện để hành động nhanh hơn, dễ dàng hơn.
Và để những hành động ấy được nhân lên, cần nhiều hơn sự nhiệt tình của cộng đồng là chính là cơ chế. Chúng ta cần những cơ chế linh hoạt hơn cho các dự án môi trường quy mô vừa và nhỏ. Cần rút ngắn các quy trình cấp phép cho hoạt động phục hồi sinh thái không mang tính khai thác thương mại. Cần xem người dân, doanh nghiệp và tổ chức xã hội là đối tác cùng bảo vệ môi trường. Thay vì lâu nay nhìn nhận họ chỉ là đối tượng quản lý.
Một quốc gia không thể trông chờ hoàn toàn vào ngân sách nhà nước để phủ xanh những vùng đất đang tổn thương. Cũng không thể đủ ngân sách gánh vác toàn bộ chi phí phục hồi hệ sinh thái. Bởi rất nhiều thứ liên quan, đang cần đến tiền. Sức mạnh thật sự nằm ở việc huy động được hàng triệu bàn tay cùng tham gia. Nguồn lực tư nhân phải trở thành động lực quan trọng.
Nếu một doanh nghiệp có vốn, có công nghệ, có đối tác quốc tế, có cam kết dài hạn mà vẫn không thể triển khai vì vướng cơ chế, thì đó là thất bại của nhà nước. Bởi chúng ta đang bỏ lỡ không chỉ một dự án. Mà đã tuột khỏi tay cơ hội giảm gánh nặng đầu tư công, tăng hấp thụ carbon. Đồng nghĩa, cánh cửa tạo sinh kế bền vững cho người dân và bảo vệ hàng triệu đồng bào ven biển, cũng mãi đóng.
Đã đến lúc cần một “luồng xanh” dành riêng cho các dự án phục hồi rừng dài hạn và hệ sinh thái bằng vốn xã hội hóa. Tên gọi đúng và đủ cho việc này, chính là quy trình. Mọi thứ phải minh bạch, nhanh chóng, phù hợp với đặc thù dự án môi trường dài hạn.
Xây dựng cơ chế một cửa liên thông cho dự án phục hồi rừng.
Công khai danh mục quỹ đất ưu tiên (vùng suy thoái, bãi bồi, ven đê có nguy cơ sạt lở).
Ưu tiên các dự án kết hợp tín chỉ carbon, sinh kế cộng đồng và du lịch sinh thái. Áp dụng tiêu chí đánh giá rõ ràng, thời hạn xử lý cụ thể và cơ chế hậu kiểm thay vì tiền kiểm kéo dài với các mô hình thí điểm.
***
Chống biến đổi khí hậu chưa bao giờ chỉ nằm trên giấy tờ hay trong các bản cam kết. Nó phải bắt đầu từ những đôi chân lội bùn, từ những bàn tay cắm cây xuống đất. Và các cơ chế mở đường cho các mầm xanh được lớn lên.

