Chính sách
Hệ thống lương thực Việt Nam: Con số xếp hạng 55/60 quốc gia, nói gì?
Việt Nam từ lâu đã tự hào là một trong những kho lúa của thế giới, một quốc gia chưa bao giờ để người dân phải rơi vào cảnh thiếu hụt lương thực nhờ năng lực sản xuất mạnh mẽ. Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu Chỉ số Hệ thống Thực phẩm bền vững (RFSI) mới đây lại chỉ ra mặt trái của sự tự tin đó: Khả năng chống chịu khí hậu của chúng ta chỉ đạt 43,13 điểm, xếp thứ 55/60 quốc gia.
Con số này không chỉ là một thống kê khô khan, nó là lời cảnh báo về sự mong manh của một hệ thống vốn đang được coi là vững chãi.

Nghịch lý giỏi sản xuất nhưng yếu phòng thủ
Có một tương phản kỳ lạ ở bảng điểm này của Việt Nam. Ở hai trụ cột Chính sách an ninh lương thực và Khả năng tiếp cận, chúng ta đạt điểm tuyệt đối 100/100. Giá cả phải chăng cũng là một điểm sáng rực rỡ (xếp hạng 19). Thế nhưng, tất cả những thành tựu đó đang đứng trên một nền móng lung lay khi khả năng chống chịu khí hậu nằm ở nhóm cuối bảng.
Điều này phản ánh một thực tế: Hệ thống lương thực của chúng ta đang vận hành tốt trong điều kiện… mưa thuận gió hòa, nhưng lại thiếu hụt hệ miễn dịch trước những cú sốc. Khi xâm nhập mặn lấn sâu vào Đồng bằng sông Cửu Long hay những trận bão lũ quét qua miền Trung năm 2025, cái giá phải trả không chỉ là sản lượng, mà là sự đứt gãy của cả một chuỗi cung ứng vốn được thiết kế để chạy theo năng suất hơn là sự bền bỉ.
Phải chăng chỉ là thất bại?
Tuy nhiên, cần một cái nhìn công tâm hơn về con số 43,13 trong việc luận bàn vấn đề này.
Nếu cư ngụ vùng tây bắc, miền trung - tây nguyên, người ta sẽ cảm nhận được sự chông chênh của mạng sống, nhà cửa, vườn tược, gia sản. Những trận lũ quét dữ dội; mưa vượt ngưỡng ngoài dự lường; cuồng phong xếp lấp ló ở mức độ thiên tai cấp độ cao nhất... Tất cả sẽ làm cho từ chính sách mềm là hoạch định, quản trị đến hạ tầng cứng, chuỗi sinh hoạt, dịa mạo, địa tầng, hệ thống thủy lợi, sông suối để có thể bị đảo lộn tất cả vị trí, dẫn đến sự đứt gãy dây chuyền từ trong ra nhà.
Còn nếu cư ngụ ở ĐBSCL, việc hạn mặn khốc liệt khiến cả đồng bằng chao đảo từ sinh hoạt đến sản xuất, hư hại cây trái, bế tắc trong xác định lối ra sản xuất, làm tê liệt và biến mất hệ sinh thái sông ngòi, kênh rạch, là nguyên nhân đẩy ĐBSCL luôn căng mình đối phó để đảm bảo câu chuyện dân sinh, sản xuất, loay hoay tìm lối thoát khả thi nhưng câu chuyện mô hình nào là hoàn hảo, vẫn còn phía trước.
Rõ ràng, việc xếp hạng thấp không hoàn toàn phản ánh sự yếu kém trong quản trị, mà phần lớn do mức độ phơi nhiễm thiên tai của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất thế giới. Chúng ta đang ở trong một trận chiến không cân sức với biến đổi khí hậu.
Chính vì vậy, nói đi thì phải nói lại, khi đặt con số xếp hạng bên cạnh thực tế. Chúng ta không thể đòi hỏi một hệ thống vừa duy trì vị thế xuất khẩu hàng đầu, vừa đạt ngay điểm số chống chịu tối ưu khi các mô hình thích ứng mới chỉ đang ở giai đoạn bắt đầu nhân rộng.
Từ chính sách "tầm cao" đến thực tế "chưa chạm"
Liên tục thời gian qua, chúng ta nói nhiều về việc gắn sản xuất nông nghiệp với bảo vệ sinh thái; nông nghiệp đa giá trị. Đề án 1 triệu ha lúa phát thải ở ĐBSCL bước đầu khẳng định rằng, Việt Nam đã đi con đường đúng cho sự bền vững của hạt lúa.
Tuy nhiên, hai rào cản lớn vẫn còn đó. Một, rủi ro từ sự thay đổi. Nhiều ý kiến cho rằng nông dân ngại đổi mới do tâm lý độc canh. Nhưng thực tế, nông dân là những người thực dụng nhất. Họ không sợ cái mới, họ chỉ sợ mất đi sinh kế duy nhất nuôi sống gia đình khi các gói tín dụng xanh hay bảo hiểm nông nghiệp chưa thực sự len lỏi được vào từng mảnh vườn, thửa ruộng.
Có quan điểm cho rằng cần "mềm hóa" hạ tầng, thay vì đắp đập ngăn mặn cứng nhắc. Nhưng trong những tình huống cực đoan, ví dụ mưa lớn gây ngập lụt, lũ quét, rồi dự trữ nước cho mùa hạn, nếu thiếu đi các công trình thủy lợi chiến lược (hạ tầng cứng), các mô hình "thuận thiên" đơn thuần khó lòng bảo vệ được tài sản và thành quả lao động của người dân trước sức mạnh của thiên nhiên.
Gia cố "trụ cột thứ tư"
Để cải thiện thứ hạng và bảo vệ nền nông nghiệp, chúng ta cần một sự thay đổi quyết liệt nhưng hài hòa.
Đó là chính sách phải đi kèm "lưới an toàn”. Cho đến bây giờ, vẫn là câu chuyện chính sách nói rất hay, nhưng đòi hỏi từ thực tế lại không đáp ứng được, vẫn bày sờ sờ ra đó.
Nông dân đặt câu hỏi: Nếu chúng tôi chuyển sang làm thuận thiên, thì khi thiên tai làm trắng tay, nhà nước có chính sách gì đảm bảo để nông dân tự tin? Không có. Rõ ràng, những cơ chế tài chính cụ thể và bảo hiểm dựa trên chỉ số thời tiết để nông dân yên tâm chuyển đổi sang mô hình thuận thiên, cần phải có, "càng nhanh là càng chậm", bởi sự khốc liệt của thiên tai ngày càng dày, càng lớn và không đợi ai chuẩn bị.
Việc xây dựng hạ tầng, cần kết hợp cả cứng - mềm. Việc loại bỏ hạ tầng cứng, là tư duy cực đoan, mà cần đầu tư để chúng vận hành linh hoạt hơn, hỗ trợ đa dạng hóa cây trồng vật nuôi thay vì chỉ phục vụ cây lúa.
Cuối cùng là xây dựng giá trị từ nội lực. Phải làm sao để hạt gạo ST25 hay trái sầu riêng Ri6 không chỉ thắng nhờ tiêu chuẩn quốc tế (như EUDR hay CBAM), mà còn phải thắng nhờ sự ủng hộ của thị trường tiêu dùng xanh ngay trong nước.
Con số 43,13 là một "vết sẹo" nhưng cũng là một động lực. Để bảo vệ được thành quả về giá cả và nguồn cung, chúng ta không thể tiếp tục canh tác bằng cách đối đầu cực đoan với thiên nhiên. Chỉ khi nào sức đề kháng khí hậu được gia cố bằng cả chính sách thực tế, hạ tầng linh hoạt và công nghệ hiện đại, hệ thống lương thực Việt Nam mới thực sự tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển xanh và bền vững.
Bảng điểm RFSI 2026 của Việt Nam
| Trụ cột đánh giá | Điểm số (thang 100) | Xếp hạng (60 quốc gia) | Đánh giá sơ bộ |
| TỔNG ĐIỂM CHUNG | 64,72 | 31 | Cao hơn mức trung bình toàn cầu (63,88) |
| Giá cả phải chăng | 81,22 | 19 | Điểm sáng nhất: Phản ánh chi phí ổn định và khả năng tiếp cận tốt. |
| Khả năng cung ứng | 62,48 | 18 | Hệ thống phân phối nội địa và sản xuất tương đối hiệu quả. |
| Chất lượng & An toàn thực phẩm | 68,14 | 29 | Ở mức trung bình khá. |
| Khả năng chống chịu khí hậu | 43,13 | 55 | Nằm trong nhóm 10 quốc gia thấp nhất |