Nới trần cho vay theo Thông tư 50: Cơ hội hay thách thức với ngân hàng thương mại?
Việc nâng trần tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) lên 95% mở ra lợi thế lớn cho nhiều ngân hàng để tối ưu biên lợi nhuận. Ở chiều ngược lại, không ít những ngân hàng thương mại lại đối mặt sức ép gia tăng về chi phí vốn và rủi ro mất cân đối kỳ hạn.
Quy định nâng trần tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) từ 85% lên 95% tại Thông tư số 50/2026/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 01/12/2026) được giới tài chính đánh giá là bước điều chỉnh kỹ thuật mang tính bước ngoặt. Động thái này tháo gỡ điểm nghẽn thanh khoản tồn tại nhiều năm qua, đồng thời định hình lại vị thế cạnh tranh giữa các nhóm ngân hàng ngay trước mùa cao điểm giải ngân cuối năm.

Thông tư 50 mở thêm dư địa sử dụng vốn
Điểm then chốt của quy định mới nằm ở việc gia tăng hệ số sử dụng vốn. Theo thông tư 50/2026/TT-NHNN, với mỗi 100 đồng huy động được từ tiền gửi, các ngân hàng thương mại có thể giải ngân tối đa 95 đồng cho nền kinh tế, thay vì mức 85 đồng như quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN trước đây.
Khoảng đệm 10% được nới rộng đồng nghĩa với việc giải phóng một lượng thanh khoản đáng kể đang bị đóng khung trong các tài sản sinh lời thấp, giúp các ngân hàng tối ưu hóa bảng cân đối tài sản mà không phải chịu áp lực cạnh tranh lãi suất huy động để giữ tỷ lệ an toàn.
Đặc biệt, cơ chế mở của chính sách nằm ở điều khoản miễn áp dụng trần. Những tổ chức tín dụng đáp ứng tối thiểu 100% hai chỉ tiêu an toàn thanh khoản chuẩn mực quốc tế Basel III gồm tỷ lệ khả năng chi trả (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) sẽ không bị giới hạn bởi trần cứng 95%. Điều này trao quyền chủ động hoàn toàn về kế hoạch phân bổ vốn cho các ngân hàng có năng lực quản trị rủi ro vượt trội.
Ngân hàng nào hưởng lợi?
Tác động của chính sách phản ánh rõ nét lên cấu trúc tài chính của từng nhóm ngân hàng, tạo nên bức tranh đối lập về mức độ thụ hưởng.
Nhóm hưởng lợi trực tiếp và rõ nét nhất là các ngân hàng thương mại nhà nước gồm BIDV, VietinBank và Agribank. Do đặc thù tài trợ nhiều dự án hạ tầng và sản xuất quy mô lớn của nền kinh tế, tỷ lệ LDR của nhóm này trong thực tế thường xuyên duy trì ở vùng cao, sát ngưỡng trần cũ từ 83% đến 85%. Khoảng đệm nới thêm 10% giúp các ngân hàng này giải tỏa ngay áp lực vốn tức thì, đồng thời mở rộng hạn mức giải ngân vào quý IV/2026 mà không cần chạy đua tăng lãi suất tiền gửi để cân đối chỉ số an toàn.
Cùng chung đà bứt phá là các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân quy mô lớn như MB, Techcombank, VPBank và HDBank. Với tỷ lệ LDR thực tế dao động quanh ngưỡng 82% đến 86%, đi kèm lợi thế tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) dồi dào và bộ đệm vốn dày, mức trần mới 95% là đòn bẩy trực tiếp giúp nhóm này tối ưu hóa hiệu suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), đẩy mạnh mảng bán lẻ và tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp.
Trường hợp nổi bật nhất là ACB, ngân hàng tiên phong áp dụng toàn diện chuẩn mực Basel III. Nhờ duy trì tỷ lệ khả năng chi trả (LCR) lẫn tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) đều vượt ngưỡng 100%, ACB đáp ứng trọn vẹn điều kiện để được gỡ bỏ mức trần LDR 95%. Lợi thế này giúp ngân hàng thoát khỏi 'vòng kim cô' hành chính, từ đó hoàn toàn chủ động điều tiết và phân bổ dòng vốn tín dụng theo nhu cầu thực tế của thị trường.
Phân hóa cuộc đua nguồn vốn dài hạn
Ở chiều ngược lại, dòng vốn nới lỏng không mang lại hiệu ứng tương đồng cho toàn thị trường. Vietcombank là trường hợp ngoại lệ khi ngân hàng này vốn sở hữu nguồn vốn huy động khổng lồ, khiến tỷ lệ LDR thuần thực tế thường xuyên duy trì ở mức thấp, chỉ xung quanh 76% đến 79%.
Với trạng thái thừa thanh khoản sẵn có, trần 95% không mang lại tác động mở rộng tín dụng tức thì cho Vietcombank mà chủ yếu giúp ngân hàng này hưởng lợi gián tiếp từ việc hạ nhiệt áp lực cạnh tranh lãi suất tiền gửi trên thị trường liên ngân hàng. Nút thắt tăng trưởng của ngân hàng này vẫn nằm ở hạn mức tín dụng được cấp và chuẩn thẩm định khắt khe.
Đối với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ, như SaigonBank, BaoVietBank, VietABank, KienlongBank, VietBank, VIB, OCB... trần 95% không hẳn là một tấm vé thông hành dễ dàng. Nền tảng thanh khoản của nhóm này vốn phụ thuộc phần lớn vào tiền gửi dân cư kỳ hạn ngắn, khiến họ nhận tác động tích cực từ chính sách mới rất hạn chế. Việc nâng tỷ lệ cho vay lên sát ngưỡng 95% mà thiếu vắng nguồn vốn nền tảng ổn định sẽ đẩy chi phí rủi ro thanh khoản lên cao khi khách hàng dịch chuyển dòng tiền, đồng thời tạo áp lực lớn lên chi phí vốn khi nhóm này buộc phải tái cấu trúc kỳ hạn để đáp ứng lộ trình chuẩn Basel III.
Việc cơ quan quản lý lồng ghép điều kiện chuẩn LCR và NSFR cho thấy định hướng rõ ràng, đó là cơ chế cấp tín dụng không còn vận hành theo tư duy gom tiền gửi ngắn hạn để tài trợ cho vay trung và dài hạn.
Để tận dụng tối đa dư địa từ chính sách mới, các tổ chức tín dụng buộc phải bước vào cuộc tái cấu trúc cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn, phát hành thêm giấy tờ có giá dài hạn và củng cố tỷ lệ an toàn vốn. Với các nhà đầu tư, bức tranh phân hóa này là cơ sở quan trọng để đánh giá lại triển vọng tăng trưởng lợi nhuận và biên lãi thuần (NIM) của từng cổ phiếu ngân hàng trong chu kỳ kinh doanh mới.
