Năng suất cà phê Việt Nam cao gấp ba lần mức trung bình thế giới
Năng suất cà phê bình quân của Việt Nam hiện cao gấp khoảng ba lần mức trung bình thế giới và khoa học cây trồng, phát triển giống phù hợp là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên kết quả này.
Thông tin được ông Binu Jacob, Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, chia sẻ tại phiên thảo luận “Định hình tương lai”, trong khuôn khổ Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026, diễn ra ngày 3/11 tại TP.HCM.
Năng suất cà phê cao gấp ba lần thế giới nhờ khoa học cây trồng
Theo ông Binu Jacob, phát triển nông nghiệp bền vững không chỉ phụ thuộc vào giống cây trồng mà còn liên quan đến điều kiện thổ nhưỡng, nguồn nước, phương thức canh tác và khả năng học hỏi kinh nghiệm giữa những người nông dân. Trong đó, ứng dụng khoa học cây trồng phù hợp với điều kiện sản xuất tại từng địa phương giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Tại Việt Nam, Nestlé đã tận dụng năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trên toàn cầu, đồng thời hợp tác với các đơn vị nghiên cứu trong nước để phát triển giống cà phê phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng tại Tây Nguyên.
Theo ông Binu Jacob, giống cà phê được phát triển có khả năng chống chịu bệnh tốt, sử dụng nước hiệu quả và giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Để nhân rộng kết quả nghiên cứu, Nestlé ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô, qua đó từ một cây giống ban đầu có thể nhân thành khoảng 2.000 cây con.
Trong 15 năm qua, Nestlé đã nhân giống khoảng 100 triệu cây cà phê và cung cấp cho nông dân với giá hỗ trợ, giúp họ có thêm điều kiện thay thế những diện tích cây già cỗi, tiếp cận giống mới có khả năng thích ứng tốt hơn.

Bên cạnh cải thiện giống và nâng cao năng suất, Nestlé còn khuyến khích nông dân áp dụng các phương thức canh tác tái sinh, trong đó có việc kết hợp cà phê với những loại cây trồng khác trên cùng diện tích đất.
Theo ông Binu Jacob, kết quả từ các mô hình canh tác cho thấy việc trồng thêm cây khác không làm suy giảm năng suất cà phê trên mỗi ha, trong khi nông dân có thêm nguồn thu từ cây trồng thứ hai hoặc thứ ba. Nhờ đó, thu nhập của người trồng có thể tăng từ 30% đến 150%, đồng thời cải thiện hiệu quả sử dụng đất và khả năng chống chịu của hoạt động sản xuất.
Khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu nông nghiệp
Ở góc độ doanh nghiệp nông nghiệp trong nước, bà Đặng Huỳnh Ức My, Chủ tịch HĐQT AgriS, cho biết doanh nghiệp đang chuyển từ mô hình sản xuất mía đường truyền thống sang phát triển nhiều nhóm nông sản có giá trị cao hơn như dừa, chuối, mật hoa dừa.
Việc mở rộng danh mục sản phẩm đi cùng với ứng dụng công nghệ, tăng cường kết nối giữa nông dân, nhà khoa học, doanh nghiệp chế biến và các đối tác phân phối nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo bà Ức My, tối ưu hóa nguồn lực phải gắn với giảm lãng phí, trong đó có việc tận dụng phụ phẩm chế biến để tạo ra những nguyên liệu, sản phẩm có giá trị sử dụng mới. Đây cũng là hướng tiếp cận nhằm giảm chất thải, khai thác hiệu quả tài nguyên và phát triển sản xuất theo mô hình kinh tế tuần hoàn.
Đông Nam Á phải làm ra nhiều lương thực với ít tài nguyên hơn
Dân số Đông Nam Á dự kiến đạt 773 triệu người vào năm 2050, kéo theo nhu cầu lương thực, thực phẩm ngày càng lớn. Trong khi đó, biến đổi khí hậu, thu hẹp diện tích đất canh tác và thiếu hụt nguồn nước đang tạo thêm áp lực lên sản xuất nông nghiệp của khu vực.
Là một trong những vùng sản xuất và xuất khẩu nông sản quan trọng của thế giới, Đông Nam Á vừa phải đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước, vừa duy trì nguồn cung cho thị trường quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu không chỉ nâng cao năng suất mà còn giảm thất thoát sau thu hoạch, phát triển hệ thống bảo quản, chế biến và vận chuyển thực phẩm.
Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp ngày càng chịu tác động của thời tiết cực đoan, khả năng lưu thông hàng hóa giữa các quốc gia cũng trở nên quan trọng. Việc cải thiện hạ tầng logistics, kết nối thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả sẽ góp phần đưa lương thực từ nơi dư thừa đến những khu vực thiếu hụt, hạn chế lãng phí và tăng khả năng bảo đảm an ninh lương thực cho Đông Nam Á.
