Du lịch cộng đồng từ... lòng tự tôn bản địa |Bài 9: Làm du lịch không có nghĩa là “kể thay” chuyện của vùng đất
Trong khi nhiều làng quê đang dần bị "Kinh hóa", đánh mất bản sắc vì du lịch; thì có những vùng đất tại miền Trung đang chuyển động rất khác.
Ở đó, từng nông dân, diêm dân, hay những bà cụ làng chài từng mang nặng mặc cảm nghèo khó bỗng trở thành những "người thầy". Họ tự tin đứng lớp, truyền trao tri thức bản địa. Khách đến, trả "học phí", học cách sống chậm lại và được sưởi ấm bởi tình thân nguyên sơ.
Thông qua sự dấn thân của những người mở đường tận tụy, loạt bài viết sẽ đưa độc giả bước vào một hành trình "du lịch học tập cộng đồng" - nơi đánh thức lòng tự tôn, để những người yếu thế tự đứng lên giữ rừng, giữ biển và kiêu hãnh sống bằng chính di sản của tổ tiên mình.
Bài 1: Gò Cỏ - Từ những năm tháng 'không có đám cưới, chỉ có đám tang'
Bài 2: “Làm du lịch không cần biết tiếng Anh, chỉ cần biết… tiếng làng mình”
Bài 3: Bí mật ‘hoang sơ và văn minh’ về Gò Cỏ
Bài 4: Ông Đoàn Sung - Người đi ngược
Bài 5: "Cộng đồng này không chỉ nghèo mà còn tổn thương"
Bài 6: Hạnh phúc của ông Đoàn Sung
Bài 7: Tà Lang - Giàn Bí và những nông dân đứng lớp giữa rừng

Bài 9: Làm du lịch không có nghĩa là “kể thay” chuyện của vùng đất
Mọi chương trình du lịch cộng đồng đều viết dự án bắt đầu từ người địa phương. Nhưng đến khi triển khai, câu chuyện trượt dần sang phía người kể chuyện, người nông dân bản địa trôi dần về vị trí của những “nhân vật” trong câu chuyện. Có quá nhiều thử thách để một người dân bình thường ở những vùng quê có thể trở thành một chủ thể du lịch, tự đối diện với du khách mà kể câu chuyện của mình. Nhưng nếu vì thử thách mà thỏa hiệp, thì đã không có những làng “du lịch cộng đồng” đúng nghĩa…
Quyền được kể về mình
Ở Kim Bồng, Hội An, bà Bùi Thị Kim Cúc - Chủ nhiệm Hợp tác xã Nông nghiệp sinh thái và du lịch cộng đồng - kể về bảy bước đón khách. Nghe qua thì có vẻ như một quy trình vận hành doanh nghiệp. Nhưng bước quan trọng nhất - bước thứ ba, là “triển khai cuộc họp cộng đồng chuẩn bị”. Mỗi lần có khách, cả làng ngồi lại, bàn xem ai làm gì, kể gì, giữ lại điều gì. Một người dân hỏi trong cuộc họp: “Khách tới, rồi mình nói gì cho họ nghe?”. Bà Cúc đáp: “Nói cái mình đang làm, đang sống”. Cuộc họp đó không chỉ để phân công công việc, mà để giữ lại quyền kể chuyện, và xa hơn, là quyền “định nghĩa” chính đời sống của mình.
.jpg)
Ở Tà Lang - Giàn Bí, những cuộc họp như vậy thường diễn ra theo một cách khác - trong những cuộc trò chuyện giữa người với người, trong những lần người dân tự điều chỉnh cách mình làm khi thấy “có gì đó không đúng”. Chị Hồ Thị Thanh Tỏa nấu ăn rồi thay trang phục truyền thống để dệt thổ cẩm, rồi lại đứng ra nói chuyện với khách về văn hóa Cơ Tu. Chị nói: “Mình vừa làm, vừa nói, vừa nhớ lại cái mình đã được dạy từ nhỏ”. Khi không có khách, bà vẫn làm những việc đó - không để “giữ nghề”, mà vì đó là cuộc sống của bà. Chính cái phần đời sống không có khách đó mới là phần quyết định xem du lịch có làm biến dạng con người hay không.
Già làng Bùi Văn Siêng nói thẳng: “Muốn làm du lịch tốt, người Cơ Tu phải giữ bản sắc của mình. Nếu không có văn hóa thì làm du lịch chỉ là hình thức”. Đó là kết luận của người đã sống đủ lâu để nhìn thấy cái gì có thể mất, và cái gì không thể mất.
.jpg)
Có những nơi, người dân vẫn đứng đó, vẫn mặc trang phục của mình, vẫn làm công việc của mình - nhưng câu chuyện được kể lại bằng giọng của người khác. Khi đó, họ vẫn hiện diện, nhưng không còn là chủ thể. Và điều nguy hiểm là sự thay đổi này diễn ra rất nhẹ, đến mức nhiều khi chính người trong cuộc cũng không nhận ra. Nhìn kỹ hơn, ranh giới giữa sống đời sống của mình và diễn lại đời sống ấy rất mong manh. Chỉ cần một kịch bản viết sẵn, một lời giới thiệu trơn tru, một động tác được làm chậm lại để khách dễ nhìn - là đời sống đã bắt đầu chuyển thành sân khấu, người dân không còn sống đời sống của mình, mà đang diễn lại nó.
Học phí trả vào đời sống
Tôi muốn kết thúc hành trình này bằng một hình ảnh rất cụ thể mà tiến sĩ Trinh kể lại, và chính ông cũng dừng lại rất lâu khi nhớ tới: Sau năm ngày tập huấn về du lịch học tập cộng đồng ở Sa Huỳnh, những người phụ nữ địa phương - phần lớn chỉ học hết lớp Bốn, lớp Năm, quen với ruộng muối, bếp lửa, con cái - ngồi lại với nhau rồi hỏi: “Thầy à, các chị phải có giấy chứng nhận. Để biết mình được học, được làm, được tiến bộ khi tham gia du lịch học tập cộng đồng tại quê hương mình”. Câu hỏi đó, nếu đặt trong một lớp học bình thường, có thể là chuyện rất quen. Nhưng ở đây, nó mang một ý nghĩa khác hoàn toàn.
Những người đàn bà ấy không xin một tờ giấy để đi xin việc, không cần một chứng chỉ để chứng minh năng lực với ai bên ngoài. Họ chỉ muốn có một dấu mốc để tự nói với mình rằng: từ chỗ chỉ biết làm, họ đã bước sang một chỗ khác - biết mình đang làm gì, và biết việc mình làm có giá trị. Đó là thứ mà cả đời làm muối dưới nắng không ai nói cho họ biết. Đó là thứ mà cái giá chợ phiên không bao giờ đo đếm được. Và đó là thứ, nếu không có ai đến và ngồi xuống hỏi, có lẽ họ sẽ không bao giờ tự hỏi mình.
.jpg)
Ông A Lăng Như từ Giàn Bí nói thẳng về cái vòng tròn mà mô hình này tạo ra: “Từ đó, du lịch mới mang lại nguồn thu nhập ổn định, giúp các gia đình có điều kiện tái đầu tư vào vườn tược, ao hồ để tiếp tục phát triển các sản phẩm du lịch, thay vì phá rừng trồng keo để làm kinh tế”. Câu đó không phải khẩu hiệu bảo tồn. Đó là lời của người đã đứng trước lựa chọn thực tế: phá rừng lấy tiền ngay, hay giữ rừng lấy tiền lâu dài. Và lựa chọn đó chỉ trở nên khả thi khi đời sống của người giữ rừng có giá trị kinh tế thực sự. Tiến sĩ Trinh từng nói rằng khi du khách trả tiền cho một chương trình du lịch học tập, thực ra là họ đang trả học phí. Nhưng nếu đứng từ phía người dân mà nhìn, thì đó không chỉ là tiền. Đó là sự thừa nhận - thứ mà cả đời làm muối, làm rừng, làm thổ cẩm không được ai nhìn nhận. Đó cũng là lần đầu tiên trong đời, tri thức của người nông dân không bị bỏ qua, mà họ được trả tiền để lắng nghe, quan sát những tri thức ấy.
Học phí ấy không trả cho một công ty lữ hành, không trả cho một hướng dẫn viên được đào tạo bài bản. Nó đi thẳng đến người đang giữ tri thức bản địa - người phụ nữ dệt vải, người đàn ông đan lát, người nông dân giữ rừng. Nó đi thẳng vào đời sống, vào cái nơi mà tri thức không nằm trong sách, mà nằm trong cách người ta sống mỗi ngày. Và cũng chính vì thế, cái vòng tròn mà mô hình này tạo ra đã trở thành vong tròn của của sự sống: người dân giữ rừng vì rừng là nguồn sống; khách đến học về vòng tuần hoàn của rừng và nguồn nước, họ trả tiền cho việc học đó. Ngược lại, khoản tiền ấy giúp người dân tiếp tục giữ rừng. Ông A Lăng Như không gọi đó là mô hình hay vòng tròn nào cả. Ông nói đơn giản: giờ mình có lý do để giữ.
.jpg)
Trên đường trở về từ phía Tây thành phố, tôi ngồi trên xe nhìn dòng sông Cu Đê chảy dưới chân cầu. Nước trong, xanh đến mức có thể nhìn thấy từng viên đá cuội nằm im dưới đáy, như thể chưa từng bị xáo trộn. Tiến sĩ Trinh nói rằng sự trong lành ấy là kết quả của cái rừng đầu nguồn còn được giữ lại, và cái rừng ấy còn được giữ vì người Cơ Tu ở Giàn Bí, ở Tà Lang vẫn sống cùng nó, không tách mình ra khỏi nó. Ở bến sông, một người đàn ông Cơ Tu đang rửa tay sau buổi lao động. Nước chảy qua kẽ tay, loang ra thành những vệt sáng nhỏ dưới nắng chiều. Ông hiểu rằng hôm nay còn rừng, còn sông, còn việc để làm, thì lý do để tiếp tục giữ cũng trở nên vững hơn một chút.
Và rồi, giữa những buổi học không bảng đen, phấn trắng ấy, người ta chợt nhận ra: có những người chưa từng đi qua giảng đường, nhưng lại đang dạy người khác cách hiểu sâu hơn về chính những điều đang hiện diện trong đời sống.


