Chuyển đổi số

Đồng tiền số quốc gia: Việt Nam đang chuẩn bị những gì?

NGUYỆT ÁNH 30/07/2026 12:17

Ngay sau khi Phó thủ tướng Nguyễn Văn Thắng ký ban hành Quyết định số 1413/QĐ-TTg về Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam đến năm 2045, vấn đề nghiên cứu phát hành đồng tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC) và định hình khung pháp lý cho tài sản số một lần nữa trở thành tâm điểm chú ý.

đồng tiền số quốc gia
Ảnh minh họa. Nguồn: Getty

CBDC - Đồng tiền pháp định trong kỷ nguyên số

Khác với tiền mã hóa như Bitcoin hay Ethereum vốn được phát hành phi tập trung và không có tổ chức nào bảo chứng, đồng tiền số quốc gia (CBDC) là tiền kỹ thuật số do Ngân hàng Trung ương phát hành, có giá trị pháp lý tương đương tiền mặt và được Nhà nước bảo đảm giá trị.

Đây được xem là phiên bản số hóa của đồng tiền quốc gia, cho phép thực hiện các giao dịch thanh toán điện tử an toàn, nhanh chóng. Đồng thời vẫn nằm trong khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương.

Trong vài năm trở lại đây, nhiều nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Singapore hay Thái Lan đã thử nghiệm, triển khai các chương trình CBDC ở nhiều quy mô khác nhau. Xu hướng này đang đặt ra yêu cầu để Việt Nam chủ động nghiên cứu, xây dựng hành lang pháp lý và chuẩn bị hạ tầng cho tương lai.

Từng bước hoàn thiện chủ trương và cơ sở pháp lý

Thực chất, tiến trình nghiên cứu tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC) không phải là một quyết định đơn lẻ, mà là mảnh ghép xuyên suốt trong tầm nhìn dài hạn về chuyển đổi số và phát triển kinh tế số quốc gia.

Mốc chiến lược mới nhất được thiết lập qua Quyết định số 1413/QĐ-TTg (tháng 7/2026) về Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính đến năm 2045. Thay vì quản lý cứng nhắc, đề án này đặt nền móng kiến tạo một hệ sinh thái tài chính số toàn diện bằng cách: Giao Ngân hàng Nhà nước chủ trì nghiên cứu khả năng triển khai CBDC, đồng thời định hướng xây dựng Luật Tài sản số.

Điểm cốt lõi trong tư duy quản lý mới là sự chuyển dịch sang mô hình phân loại rõ ràng: bóc tách tài sản số thành các nhóm cụ thể (tài sản mã hóa thanh toán, Utility Tokens, và Security Tokens/RWA gắn với tài sản thực). Cách tiếp cận này tạo cơ sở pháp lý để hợp thức hóa và kiểm soát các sản phẩm mới như token hóa tài sản, trái phiếu dự án hay các quỹ đầu tư số hóa.

Hành trình này thực tế đã được chuẩn bị từ nhiều năm trước. Từ Quyết định 942/QĐ-TTg (2021) giao nghiên cứu tiền điện tử trên nền tảng blockchain, tiếp nối qua Quyết định 1813/QĐ-TTg về hiện đại hóa thanh toán không dùng tiền mặt, cho đến việc hoàn thiện khung thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho các mô hình Fintech hiện nay. Tất cả cho thấy Chính phủ có những bước đi thận trọng nhưng có hệ thống: thử nghiệm công nghệ trước, hoàn thiện thể chế theo sau để vừa kiến tạo không gian phát triển, vừa kiểm soát hiệu quả rủi ro hệ thống.

Nghiên cứu và chuẩn bị thử nghiệm

Theo định hướng mới, tài sản số sẽ được phân loại thành ba nhóm gồm: tài sản mã hóa phục vụ thanh toán, mã thông báo tiện ích (Utility Token) và mã thông báo chứng khoán hoặc tài sản thực được số hóa (Security Token/RWA). Việc phân loại này giúp cơ quan quản lý xây dựng cơ chế giám sát phù hợp đối với từng loại tài sản.

TÀI SẢN MÃ HÓA
PHỤC VỤ THANH TOÁN
MÃ THÔNG BÁO
TIỆN ÍCH (UTILITY TOKEN)
MÃ THÔNG BÁO CHỨNG KHOÁN HOẶC TÀI SẢN THỰC ĐƯỢC SỐ HÓA (SECURITY TOKEN/RWA).
Sử dụng như phương tiện trao đổi, chuyển giao giá trị và lưu trữ tài sản. Tập trung vào tính thanh khoản và giao dịch nhanh chóng.
Cung cấp quyền truy cập vào dịch vụ, sản phẩm hoặc hệ sinh thái kỹ thuật số cụ thể. Không đại diện cho quyền sở hữu hay lợi nhuận.
Đại diện cho quyền sở hữu đối với tài sản tài chính (cổ phiếu, trái phiếu) hoặc các tài sản thực (bất động sản, hàng hóa). Tuân thủ các quy định về chứng khoán, tăng tính thanh khoản và mang lại quyền lợi nhuận.
Chuyển tiền nhanh, Phí thấp, Chấp nhận toàn cầu.
Truy cập dịch vụ, Quyền quản trị, Thưởng hệ sinh thái.
Đầu tư truyền thống,
Quyền sở hữu,
Được quy định.

Song song đó, Việt Nam cũng định hướng xây dựng trung tâm phân tích dữ liệu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) kết hợp Blockchain Analytics. Nhằm theo dõi, giám sát các giao dịch trên chuỗi khối (on-chain), phát hiện dòng tiền bất thường, hỗ trợ phòng chống rửa tiền, tài trợ khủng bố và các hành vi gian lận tài chính.

Một lợi thế đáng kể của Việt Nam là tỷ lệ người dân tiếp cận công nghệ số khá cao. Việc sử dụng ví điện tử, thanh toán bằng mã QR và các dịch vụ ngân hàng số đã trở nên phổ biến trong nhiều năm qua. Đây là nền tảng quan trọng giúp người dân có thể thích ứng nhanh nếu CBDC được triển khai trong tương lai.

Nhiều lợi ích của đồng tiền số quốc gia đối với nền kinh tế và xã hội

CBDC được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích cho cả Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, đồng tiền kỹ thuật số quốc gia sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ nhờ khả năng kiểm soát cung tiền theo thời gian thực, giảm độ trễ trong quá trình truyền dẫn chính sách đến nền kinh tế.

Bên cạnh đó, việc mọi giao dịch đều được ghi nhận trên hệ thống sẽ góp phần tăng cường tính minh bạch của dòng tiền, hỗ trợ hiệu quả công tác phòng chống rửa tiền, trốn thuế, tham nhũng và các loại tội phạm tài chính.

Việc giảm dần sự phụ thuộc vào tiền mặt cũng giúp tiết kiệm đáng kể chi phí in ấn, vận chuyển, lưu kho và tiêu hủy tiền giấy, qua đó giảm chi phí vận hành của hệ thống tiền tệ.

Đối với người dân và doanh nghiệp, CBDC có thể mang lại chi phí giao dịch thấp hơn, đặc biệt trong thanh toán liên ngân hàng hoặc thanh toán xuyên biên giới nhờ cắt giảm nhiều khâu trung gian. Một số mô hình CBDC trên thế giới còn hướng tới khả năng thanh toán ngoại tuyến (offline) thông qua các thiết bị chuyên dụng, giúp giao dịch vẫn được thực hiện ngay cả khi không có kết nối Internet. Điều này đặc biệt có ý nghĩa tại những khu vực vùng sâu, vùng xa hoặc trong các tình huống hạ tầng viễn thông bị gián đoạn.

Ngoài ra, CBDC còn góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, tạo điều kiện để những người chưa có tài khoản ngân hàng vẫn có thể tiếp cận các dịch vụ thanh toán số chính thức.

Không ít thách thức

Bên cạnh những lợi ích tiềm năng, việc triển khai CBDC cũng đặt ra nhiều thách thức đối với Việt Nam. Trước hết là rủi ro an ninh mạng. Hệ thống CBDC do Ngân hàng Trung ương quản lý sẽ trở thành mục tiêu hấp dẫn của các cuộc tấn công mạng quy mô lớn. Vì vậy, yêu cầu về bảo mật, an toàn dữ liệu và khả năng vận hành liên tục sẽ phải được đặt ở mức rất cao.

Bảo vệ quyền riêng tư của người dùng cũng là một trong những thách thức lớn. Mặc dù khả năng truy vết giao dịch giúp tăng cường quản lý nhà nước, nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về phạm vi thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân. Do đó, việc cân bằng giữa yêu cầu quản lý và quyền riêng tư sẽ là yếu tố quyết định mức độ chấp nhận của xã hội đối với CBDC.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Đồng tiền số quốc gia: Việt Nam đang chuẩn bị những gì?
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO