CRISPR: Đường lớn cho nông sản Việt
Biến đổi khí hậu không còn là lời cảnh báo trên giấy. Giữa bối cảnh nghẹt thở ấy, việc Nghị viện châu Âu chính thức thông qua quy chế mới đối với công nghệ chỉnh sửa gen gần đây, được coi là tháo gỡ nút thắt cho nông nghiệp toàn cầu. Với Việt Nam, đây không đơn thuần là tin tức quốc tế, mà là một gợi ý sinh tồn đúng nghĩa.

Bản chất của "chiếc kéo phân tử"
Để không lỡ chuyến tàu này, trước hết cần nhìn nhận sòng phẳng về công nghệ mang tên CRISPR. Đây thực chất là một công cụ chỉnh sửa gen thế hệ mới, hoạt động tương tự một "chiếc kéo phân tử" với độ chính xác ở cấp độ tế bào.
Lâu nay, dư luận và các nhà quản lý thường e dè khi nhắc đến hai chữ “chỉnh gen”, vì vô tình đánh đồng công nghệ này với phương pháp biến đổi gen kiểu cũ (GMO) vốn chịu nhiều định kiến. Tuy nhiên, hai phương pháp mang bản chất khác biệt sâu sắc.
Nếu công nghệ biến đổi gen kiểu cũ giống như một cuộc “ghép tạng” – bắt buộc phải lấy một đoạn mã di truyền ngoại lai từ loài này để cấy sang một loài khác, thì CRISPR lại tinh tế và tự nhiên hơn nhiều.
Chiếc kéo này chỉ can thiệp vào đúng vị trí để tắt, mở hoặc sửa đổi những đoạn mã vốn đã có sẵn bên trong bản thân cây trồng. Quá trình này không thêm thắt bất kỳ yếu tố xa lạ nào từ bên ngoài. Mục đích chỉ là giúp cây tự kích hoạt các đặc tính chống chịu tự nhiên của chính mình.

Tại Việt Nam, các nhà khoa học tại các viện nghiên cứu đầu ngành thực ra đã làm chủ chiếc kéo này từ lâu trong phòng thí nghiệm. Những bộ giống lúa kháng bệnh bạc lá, lúa chịu mặn, ngô chịu hạn đã hình thành.
Nghịch lý ở chỗ, trong khi chất xám nội địa nắm chắc chìa khóa CRISPR, và đã sẵn sàng, thì hành lang pháp lý vẫn dậm chân tại chỗ. Chúng ta chưa có quy định riêng cho công nghệ này mà vẫn xếp chung một giỏ với công nghệ cũ.
Sự cào bằng này vô tình buộc một phương pháp chính xác, độ an toàn cao phải gánh chịu những quy trình kiểm duyệt rườm rà, kéo dài hàng năm trời, làm nản lòng cả nhà khoa học lẫn doanh nghiệp muốn đầu tư.
CRISPR: Bước chuyển động từ châu Âu
Cú hích lớn nhất thúc đẩy tư duy quản lý lúc này chính là quy định vừa được châu Âu thông qua. Vốn là thị trường nổi tiếng khắt khe nhất thế giới về an toàn thực phẩm, châu Âu đã dũng cảm thay đổi tư duy: quản lý cây trồng dựa trên sản phẩm cuối cùng trông như thế nào, chứ không phải dựa trên công nghệ tạo ra nó.
Họ phân chia cây trồng mới thành hai nhóm riêng biệt để ứng xử. Đối với nhóm chỉnh sửa hạn chế – gồm những cây trồng chỉ có một vài chỉnh sửa nhỏ, hoàn toàn có thể xuất hiện tự nhiên hoặc thông qua lai tạo truyền thống, họ đã cởi trói hoàn toàn khỏi các điều luật nghiêm ngặt cũ.
Những giống cây này không cần quy trình cấp phép hay đánh giá rủi ro phức tạp, mà được quản lý thông thường như cây trồng truyền thống. Chỉ những giống cây bị can thiệp quá sâu, cấu trúc phức tạp hoặc được chỉnh sửa để tăng khả năng chịu thuốc diệt cỏ mới bị giữ lại để kiểm duyệt nghiêm ngặt theo quy định cũ.
Học cách tiếp cận này để mở một hành lang thông thoáng cho các sản phẩm chỉnh sửa gen không mang yếu tố ngoại lai sẽ là bước ngoặt lớn cho Việt Nam.
Đối với nông nghiệp, đối đầu với thiên tai chính là cuộc đua về tốc độ. Phương pháp lai tạo truyền thống mất từ bảy đến mười năm mới cho ra được một giống lúa mới, tốc độ đó quá chậm so với đà dâng của nước biển.
Trong khi đó, công nghệ mới có thể rút ngắn thời gian này xuống chỉ còn một phần ba. Một cơ chế quản lý thông minh sẽ giải phóng ngay những giống lúa chịu mặn, chịu hạn của người Việt ra khỏi phòng thí nghiệm, đưa thẳng xuống đồng ruộng để cứu vãn các vùng canh tác trọng điểm trước khi quá muộn.
Từ quả cà chua Nhật đến câu chuyện giảm phát thải
Cách đây không lâu, Nhật Bản đã bán ra thị trường quả cà chua chỉnh sửa gen giúp hạ huyết áp và giảm căng thẳng, mở ra một hướng đi mới cho giá trị thương mại và hàm lượng tri thức của nông sản.
Việt Nam hoàn toàn có thể tư duy theo hướng đó: tạo ra những hạt gạo có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người tiểu đường, hoặc những loại trái cây tự kéo dài thời gian tươi ngon để đi biển đường dài mà không cần đến một giọt hóa chất bảo quản.
Nhưng cái lợi lớn nhất của công nghệ này lại nằm ở mục tiêu giảm phát thải và bảo vệ môi trường. Khi cây trồng đủ khỏe để tự đề kháng với sâu bệnh, nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học đổ xuống đồng ruộng sẽ giảm đi đáng kể.
Đây mới là cái gốc của nông nghiệp xanh, nơi hệ sinh thái đất và nước được chữa lành, đồng thời nâng cao uy tín thương hiệu nông sản Việt trên trường quốc tế bằng xu hướng canh tác tử tế.
Kiểm soát bằng khoa học thay vì hành chính
Sự hào hứng với công nghệ mới không đồng nghĩa với việc buông lỏng quản lý. Giới khoa học vẫn luôn cảnh giác với các đột biến ngoài ý muốn có thể làm thay đổi thành phần bên trong cây mà mắt thường không nhìn thấy được. Vì vậy, thay vì bắt doanh nghiệp mệt mỏi chờ đợi vì những thủ tục hành chính, giấy tờ rườm rà, các cơ quan kiểm định cần dịch chuyển tư duy: nới lỏng thủ tục nhưng thắt chặt bằng thực nghiệm khoa học. Tiêu chuẩn phải nghiêm ngặt, yêu cầu phân tích toàn diện để chứng minh sản phẩm cuối cùng tuyệt đối an toàn trước khi đến tay người tiêu dùng.
Rào cản lớn nhất của công nghệ đôi khi không nằm ở phòng thí nghiệm, mà nằm ở định kiến của công chúng. Để công nghệ mới không đi vào vết xe đổ của những hoài nghi trước đây, chìa khóa là sự minh bạch và tính tự chủ.
Thay vì phụ thuộc vào nguồn hạt giống độc quyền từ các tập đoàn nước ngoài, Nhà nước cần đầu tư mạnh để các viện nghiên cứu trong nước tự làm chủ công nghệ gốc.
Khi củ khoai, hạt lúa được chỉnh sửa bởi chính bàn tay các nhà khoa học Việt, phục vụ cho sinh kế của nông dân Việt và được thông tin rõ ràng, sự hoài nghi sẽ tự khắc được tháo gỡ.
Đã đến lúc các cơ quan quản lý cần ngồi lại, vạch ra một lộ trình pháp lý rõ ràng cho CRISPR, nếu không muốn nhìn chất xám nội địa tiếp tục "đắp chiếu" nhìn cơ hội trôi qua.


