Cà phê Việt vượt Brazil và cuộc dịch chuyển ngàn tỷ sang chế biến sâu
Không chỉ vượt mặt Brazil để dẫn đầu lượng xuất khẩu cà phê hòa tan trong một tháng, ngành cà phê Việt Nam đang chứng kiến dòng vốn ngoại và nội liên tục đổ bộ. Thế nhưng, đằng sau những con số tăng trưởng kỷ lục trên sàn thương mại điện tử là một cuộc chuyển mình đầy thử thách để giữ vững vị thế trên bàn cờ toàn cầu.

Cú vươn mình đầu bảng của cà phê hòa tan
Bức tranh ngành cà phê Việt Nam đang bước vào một chương hoàn toàn khác. Theo dữ liệu từ Tổ chức Cà phê quốc tế (ICO), trong tháng 8, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 310.000 bao cà phê hòa tan loại 60kg (tương đương 18.600 tấn), chính thức vượt qua Brazil để vươn lên đứng đầu thế giới về lượng xuất khẩu mặt hàng này trong tháng.
Tỷ trọng của cà phê hòa tan trong cơ cấu xuất khẩu cũng tăng lên. Tính trong 11 tháng của niên vụ 2024-2025, dòng sản phẩm chế biến sâu này chiếm 12,4% tổng lượng xuất khẩu, tăng từ mức 11,5% của cùng kỳ năm trước. Dù xuất khẩu hạt nhân thô vẫn chiếm đa số, nhưng bước dịch chuyển này cho thấy các doanh nghiệp Việt không còn muốn mãi đóng vai trò là "vựa nguyên liệu thô" chịu nhiều bấp bênh theo giá thị trường quốc tế.
Không chỉ sôi động ở thị trường quốc tế, sức mua trong nước cũng đang tăng nhiệt. Theo số liệu từ nền tảng phân tích thương mại điện tử Metric, chỉ tính riêng trong quý hè từ 1/6 đến 31/8, doanh số cà phê hòa tan trên Shopee, TikTok Shop, Lazada và Tiki đã chạm mốc 217,2 tỷ đồng với khoảng 1,1 triệu sản phẩm được tiêu thụ. Lượng cửa hàng kinh doanh mặt hàng này tăng tới 63% so với cùng kỳ, phản ánh rõ nét thói quen tiêu dùng tiện lợi đang bám rễ sâu vào đời sống đô thị hiện đại.
Theo Mordor Intelligence, quy mô thị trường cà phê Việt Nam dự kiến đạt khoảng 518,72 triệu USD trong năm 2025 và có thể chạm mốc 737,99 triệu USD vào năm 2031, trong đó loại hòa tan chiếm khoảng 37,1% doanh thu. Trên bình diện toàn cầu, phân khúc này cũng băng băng về đích với ước tính đạt 38,57 tỷ USD vào năm 2026.
Dòng vốn tỷ đồng và cuộc đua công nghệ khốc liệt
Đón đầu làn sóng tăng trưởng này, hàng loạt tên tuổi lớn nhỏ đã không ngần ngại rót những gói đầu tư quy mô lớn nhằm nâng cấp năng lực sản xuất. Theo Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), hiện chỉ có 10 doanh nghiệp đang chiếm tới 85,3% kim ngạch xuất khẩu thức uống chế biến trên, quy tụ cả những "ông lớn" đa quốc gia lẫn các doanh nghiệp nội địa thuần túy.
Trung Nguyên Legend đang đẩy mạnh đầu tư hệ thống nhà máy cà phê quy mô lớn, với tổng mức đầu tư riêng cho mảng hòa tan lên tới gần 2.200 tỷ đồng (chia làm 2 giai đoạn), hướng tới công suất thiết kế gần 7.900 tấn/năm nhằm đẩy mạnh chế biến sâu dòng cà phê Robusta.
Intimex Group thì sau nhà máy tại Bình Dương, tiếp tục rót thêm 450 tỷ đồng để mở rộng quy mô, nâng công suất sản xuất loại hòa tan lên 8.000 tấn/năm.
Tata Coffee (Ấn Độ) đang tiến hành bành trướng thị phần khi chính thức khởi công mở rộng gấp đôi công suất nhà máy dạng hòa tan đông khô tại Bình Dương trong năm 2026.
Nestlé Việt Nam thì đã chính thức đưa vào hoạt động dây chuyền sản xuất hũ thủy tinh mới tại Nhà máy Nestlé Trị An (Đồng Nai) với công suất hơn 350.000 hũ/ngày, sản phẩm được xuất khẩu đi 11 thị trường.
Còn Phúc Sinh (thương hiệu K Coffee) đang triển khai Trung tâm Sản xuất và chế biến nông sản xuất khẩu Phúc Sinh Đắk Nông tại tỉnh Lâm Đồng với tổng vốn đầu tư 500 tỷ đồng, hướng tới công suất 50.000 tấn/năm (dự án vừa khởi công/ra mắt vào giữa năm 2026 và dự kiến đưa vào vận hành từ quý I/2027).
Bài toán sống còn mang tên tiêu chuẩn và lợi nhuận
Sự bùng nổ của các nhà máy hàng nghìn tỷ đồng cho thấy sự lột xác của ngành chế biến này tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào sản lượng và quy mô vốn thì chưa đủ để phác họa toàn bộ thực tế thương trường.
Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc nhà máy có công suất bao nhiêu, mà nằm ở áp lực đầu vào và các rào cản từ thị trường quốc tế. Việc giá nhân Robusta, nguyên liệu cốt lõi để chế biến hòa tan, liên tục nằm ở mức cao trong thời gian qua đã bóp nghẹt lợi nhuận của không ít doanh nghiệp, đòi hỏi nguồn vốn lưu động khổng lồ và năng lực quản trị tài chính cực kỳ tinh gọn. Thậm chí, nhiều thương hiệu dù sản lượng bán ra tăng mạnh nhưng vẫn đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng và chưa có lãi.
Bên cạnh đó, chiếc "vòng kim cô" từ các quy định mới của thị trường xuất khẩu lớn như Liên minh Châu Âu (EU) – điển hình là quy định chống phá rừng EUDR – đang đặt ra bài toán khó cho dòng sản phẩm cà phê hòa tan. Vì dòng sản phẩm này thường được phối trộn từ nguồn nguyên liệu của hàng vạn nông hộ nhỏ lẻ, việc truy xuất nguồn gốc rõ ràng bằng tọa độ GPS, chứng minh không gây mất rừng là một thách thức kỹ thuật vô cùng tốn kém và phức tạp.
Mặt khác, ngay tại "sân nhà", sự cạnh tranh cũng không dành cho số đông yếu kém. Người tiêu dùng trẻ ngày nay không chỉ mua sự tiện lợi của gói truyền thống, họ đòi hỏi cao hơn về trải nghiệm hương vị, từ dòng hòa tan đen nguyên bản cho đến các sản phẩm cao cấp mô phỏng hương vị pha máy.
Cà phê hòa tan Việt Nam đã chứng minh được khả năng vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng xuất khẩu thế giới trong một tháng, nhưng để cuộc đua này bền vững và đi đường dài, sức mạnh không chỉ nằm ở những cỗ máy hàng nghìn tấn, mà nằm ở tư duy chiến lược thích ứng với các tiêu chuẩn khắt khe và sự thấu hiểu sâu sắc khẩu vị của thị trường toàn cầu.


