Thị trường nông nghiệp

Xuất khẩu gạo chịu sức ép từ giá và dịch chuyển nguồn cung

THÙY DƯƠNG • 01/10/2026 16:08

Các thị trường nhập khẩu gạo lớn có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, điều này đang làm tăng sức ép cạnh tranh cho xuất khẩu gạo của Việt Nam.

Xuất khẩu gạo chịu sức ép giá với Ấn Độ

Thị trường gạo thế giới có nhiều biến động khi triển vọng sản xuất tại Ấn Độ bị điều chỉnh giảm, nhưng nguồn cung từ nước này vẫn chưa có dấu hiệu thu hẹp tương ứng.

Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2026 - 2027 được dự báo đạt 533,9 triệu tấn, giảm so với mức 545,9 triệu tấn của niên vụ trước, chủ yếu do điều chỉnh giảm tại Ấn Độ và Bangladesh. Riêng sản lượng gạo Ấn Độ được hạ xuống còn 147 triệu tấn do diện tích thu hoạch và năng suất thấp hơn dự kiến.

Diễn biến này phù hợp với tình hình sản xuất trong nước của Ấn Độ. Cụ thể, Bộ Nông nghiệp và Phúc lợi nông dân Ấn Độ gần đây có báo cáo diện tích gieo trồng lúa vụ Kharif nước này giảm khoảng 1,63 triệu ha do lượng mưa mùa gió mùa thấp hơn mức chuẩn và nhiều vùng chịu ảnh hưởng của hạn hán, mưa lớn hoặc lũ.

Tuy nhiên, mức giảm sản lượng chưa đồng nghĩa nguồn cung xuất khẩu của Ấn Độ sẽ giảm mạnh. Theo USDA, tồn kho cuối kỳ của Ấn Độ trong niên vụ 2025 - 2026 được nâng lên mức kỷ lục 58,5 triệu tấn. Sang niên vụ 2026 - 2027, nước này được dự báo chiếm khoảng 28% tổng lượng tồn kho gạo toàn cầu. Nguồn dự trữ lớn này tiếp tục tạo dư địa để Ấn Độ duy trì xuất khẩu ở mức cao.

USDA dự báo Ấn Độ xuất khẩu khoảng 25 triệu tấn gạo trong niên vụ 2026 - 2027, tiếp tục đứng đầu thế giới. Trong khi đó, Việt Nam được dự báo xuất khẩu khoảng 8,1 triệu tấn, đứng thứ hai. Còn Thái Lan dự kiến xuất khẩu khoảng 7,5 triệu tấn, Pakistan 5 triệu tấn.

Báo cáo giá gạo xuất khẩu các nước trên thế giới của Hiệp hội Lương thực Việt Namngày 30/9, cho thấy khoảng cách giá giữa gạo Ấn Độ và Việt Nam vẫn cách xa đáng kể.

Cụ thể, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam được chào ở mức 420 - 424 USD/tấn, trong khi cùng loại của Ấn Độ chỉ khoảng 382 - 386 USD/tấn. Như vậy, nếu tính theo mức giá trung bình, gạo Việt Nam đang cao hơn khoảng 38 USD/tấn.

Xuất khẩu gạo chịu thêm sức ép từ giá và dịch chuyển nguồn cung
Xuất khẩu gạo đang chịu sức ép về giá và dịch chuyển nguồn cung

Ở phân khúc cao hơn, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam đạt khoảng 440 - 445 USD/tấn, còn Jasmine ở mức 514 - 518 USD/tấn. Mức giá cao phản ánh sự khác biệt về chủng loại và phân khúc, nhưng tại những thị trường nhạy cảm về giá, khoảng cách với nguồn cung giá thấp từ Ấn Độ vẫn tạo sức ép cạnh tranh đáng kể.

Các thị trường nhập khẩu lớn đang mở rộng nguồn mua

Sức ép đối với gạo Việt Nam không chỉ đến từ chênh lệch giá, mà còn từ xu hướng đa dạng hóa nguồn cung tại các thị trường nhập khẩu lớn.

Philippines vẫn được USDA dự báo là nước nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới, với khoảng 5,5 - 5,6 triệu tấn trong năm 2026. Tuy nhiên, các nhà nhập khẩu nước này đang mở rộng nguồn mua ngoài Việt Nam sang Campuchia, Thái Lan và Pakistan, trong đó có các loại gạo phẩm cấp thấp hơn.

Gần đây, một doanh nghiệp Campuchia đã ký thỏa thuận xuất khẩu 10.000 tấn gạo sang Philippines. Đáng chú ý, Campuchia cũng lần đầu vận chuyển gạo trực tiếp sang thị trường này bằng tàu hàng rời, bổ sung thêm phương thức vận chuyển bên cạnh container.

Diễn biến này cho thấy nguồn cung vào Philippines đang trở nên đa dạng hơn. Đây là thay đổi đáng chú ý với Việt Nam bởi Philippines nhiều năm qua là một trong những thị trường tiêu thụ gạo quan trọng nhất.

Tại Trung Quốc, sự dịch chuyển cũng diễn ra ở một phân khúc khác. Nhu cầu nhập khẩu gạo tấm làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng mạnh, với gần 1,4 triệu tấn trong 7 tháng đầu năm 2026. Trong phân khúc này, Ấn Độ đã vượt Myanmar để trở thành nhà cung cấp hàng đầu.

Những thay đổi trên đang đặt gạo Việt Nam trước sức ép cạnh tranh lớn hơn, không chỉ ở sản lượng xuất khẩu mà còn ở khả năng giữ thị phần. Khi các thị trường nhập khẩu có thêm lựa chọn về nguồn cung, lợi thế cạnh tranh sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào giá bán, từng phân khúc sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu riêng của từng thị trường.

Thực tế, diễn biến xuất khẩu những tháng qua phần nào phản ánh áp lực này.

Theo VFA, tính đến ngày 15/9/2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 6,118 triệu tấn gạo, đạt trị giá 2,933 tỉ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu giảm 8,13%, trong khi trị giá giảm 12,8%.

Một doanh nghiệp xuất khẩu gạo có trụ sở tại TP.HCM cũng thừa nhận rằng, dù nhu cầu trên thị trường thế giới vẫn còn, nhưng tại nhiều thị trường, người mua ngày càng cân nhắc kỹ hơn khi lựa chọn các dòng gạo có giá cao.

Trước thay đổi này, doanh nghiệp buộc phải mở rộng thị trường thay vì tiếp tục phụ thuộc vào những điểm đến truyền thống. Hướng đi được tính đến là các thị trường có nhu cầu cao hơn đối với gạo chất lượng và gạo cao cấp như Nhật Bản, Liên minh châu Âu và Trung Đông.

Theo doanh nghiệp, đây không chỉ là cách tìm thêm đầu ra trong bối cảnh cạnh tranh về giá gia tăng, mà còn là hướng để gạo Việt Nam dịch chuyển sang những phân khúc có giá trị cao hơn, giảm bớt áp lực phải cạnh tranh trực diện với các nguồn cung giá thấp.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Xuất khẩu gạo chịu sức ép từ giá và dịch chuyển nguồn cung
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO