Xuất khẩu ca cao sang Bắc Âu: Lưu ý các yêu cầu mới về nguồn gốc và bền vững
Thị trường Bắc Âu mở ra cơ hội cho ca cao Việt Nam, nhưng doanh nghiệp phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, chứng nhận bền vững và truy xuất nguồn gốc.
Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia vừa phát đi thông tin lưu ý cho các doanh nghiệp xuất khẩu ca cao vào thị trường Bắc Âu.
Theo đó, ngoài các quy định bắt buộc về an toàn thực phẩm, ghi nhãn và đóng gói, doanh nghiệp xuất khẩu ca cao sang Bắc Âu cần tìm hiểu kỹ những tiêu chuẩn riêng của nhà nhập khẩu.

Chất lượng và an toàn thực phẩm phải được ưu tiên khi đưa hàng sang Bắc Âu
Theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland và Latvia, trước hết, doanh nghiệp cần xác định yêu cầu chất lượng đối với từng phân khúc ca cao. Với ca cao phổ thông, nhà nhập khẩu thường quan tâm đến độ ẩm, tỉ lệ hạt lỗi, mức độ lên men, tạp chất, kích cỡ hạt, hương vị và tính đồng nhất giữa các lô hàng.
Đối với ca cao đặc sản, các tiêu chí đánh giá còn bao gồm giống ca cao, nguồn gốc vùng trồng, phương pháp canh tác, kỹ thuật lên men, sấy và đặc điểm hương vị. Người mua có thể yêu cầu truy xuất đến vùng nguyên liệu hoặc nhóm nông hộ cung cấp sản phẩm.
Thương vụ cho biết, nhà nhập khẩu có thể sử dụng các tiêu chuẩn ISO về phân loại, lấy mẫu hạt ca cao, kết hợp những phương pháp đánh giá cảm quan và chất lượng của ngành ca cao, socola.
Bên cạnh chất lượng nguyên liệu, doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát an toàn thực phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất, thu mua, bảo quản và chế biến.
Ở cấp độ vùng trồng, GLOBALG.A.P. là một trong những tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt được sử dụng để chứng nhận quy trình sản xuất an toàn và khả năng truy xuất nguồn gốc. Các cơ sở thu mua, sơ chế và chế biến cần xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguyên tắc HACCP.
Nếu xuất khẩu bơ ca cao, bột ca cao hoặc các sản phẩm bán thành phẩm, nhà nhập khẩu có thể yêu cầu thêm chứng nhận FSSC 22000, IFS hoặc BRCGS.
Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là tiêu chuẩn của nhà nhập khẩu không phải lúc nào cũng giống quy định pháp lý chung của EU. Một số hệ thống bán lẻ Bắc Âu áp dụng giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nghiêm ngặt hơn mức tối đa được EU cho phép.
Do đó, trước khi ký kết hợp đồng, doanh nghiệp nên trao đổi cụ thể với đối tác về các chỉ tiêu kỹ thuật, danh mục hoạt chất cần kiểm soát, tần suất kiểm nghiệm và những yêu cầu riêng đối với từng lô hàng.
Truy xuất đến vùng trồng, chuẩn bị đáp ứng quy định chống phá rừng
Ngoài chất lượng, doanh nghiệp xuất khẩu ca cao cần quan tâm đến các quy định về môi trường và phát triển bền vững của thị trường châu Âu.
Trong đó, ca cao là một trong những mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh của Quy định chống phá rừng của EU (EUDR).
Theo lộ trình được Thương vụ dẫn, quy định áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, từ ngày 30/6/2027 đối với doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ thuộc diện áp dụng.
Để đáp ứng yêu cầu này, ca cao đưa vào thị trường EU phải có nguồn gốc từ đất không bị phá rừng sau ngày 31/12/2020, đồng thời đáp ứng các quy định pháp luật liên quan tại quốc gia sản xuất.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị thông tin địa lý của vùng trồng, dữ liệu tọa độ, hồ sơ pháp lý về hoạt động sản xuất, chứng từ thu mua và hệ thống quản lý nguyên liệu. Việc kiểm soát nguy cơ trộn lẫn ca cao không rõ nguồn gốc trong quá trình thu gom, sơ chế cũng cần được chú trọng.
Đối với các doanh nghiệp thu mua nguyên liệu từ nhiều nông hộ, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc ngay từ vùng trồng sẽ giúp thuận lợi hơn khi cung cấp hồ sơ cho đối tác nhập khẩu.
Song song với yêu cầu về môi trường, người mua Bắc Âu còn quan tâm đến trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng. Những nội dung thường được xem xét gồm điều kiện làm việc an toàn, phòng ngừa lao động trẻ em và lao động cưỡng bức, tuân thủ pháp luật lao động, bảo vệ quyền lợi nông dân và minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
Các yêu cầu này có thể được kiểm tra thông qua bộ quy tắc ứng xử của nhà nhập khẩu, bảng đánh giá nhà cung cấp hoặc những chương trình kiểm toán như SMETA/Sedex và amfori BSCI.
Về chứng nhận bền vững, Rainforest Alliance là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng trong ngành ca cao. Trong khi đó, Fairtrade thường được quan tâm ở phân khúc thương mại công bằng.
Doanh nghiệp cần tìm hiểu yêu cầu của từng nhà nhập khẩu để lựa chọn chứng nhận phù hợp, tránh đầu tư dàn trải vào những chứng nhận không cần thiết đối với thị trường mục tiêu.
Ca cao hữu cơ, thương mại công bằng có thêm cơ hội
Riêng ca cao hữu cơ, sản phẩm muốn được tiếp thị dưới danh nghĩa hữu cơ tại EU phải đáp ứng Quy định (EU) 2018/848 về sản xuất và ghi nhãn hữu cơ.
Theo quy định, lô hàng hữu cơ nhập khẩu cần có giấy chứng nhận kiểm tra điện tử (COI) hợp lệ trên hệ thống TRACES. Đây là một trong những điều kiện để sản phẩm được công nhận và lưu thông dưới danh nghĩa hữu cơ tại EU.
Ngoài nhãn hữu cơ chung của EU, một số quốc gia Bắc Âu còn có nhãn riêng được người tiêu dùng nhận diện rộng rãi như KRAV tại Thụy Điển, dấu Ø màu đỏ tại Đan Mạch và nhãn Debio tại Na Uy.
Các nhãn này không phải đều là yêu cầu bắt buộc đối với sản phẩm nhập khẩu, nhưng có thể tạo thêm lợi thế khi doanh nghiệp hợp tác với những nhà chế biến, phân phối hoặc bán lẻ tại thị trường sở tại.
Đối với ca cao thương mại công bằng, doanh nghiệp cũng cần chú ý đến tính minh bạch trong giá thu mua, điều kiện lao động và lợi ích mang lại cho người trồng ca cao. Việc cung cấp thông tin rõ ràng về vùng nguyên liệu, phương thức sản xuất và các hoạt động hỗ trợ nông dân có thể giúp sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của phân khúc này.
Theo Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển, Bắc Âu là khu vực thị trường có yêu cầu cao đối với chất lượng sản phẩm, đặc biệt ở các phân khúc ca cao đặc sản, ca cao hữu cơ, ca cao thương mại công bằng và nguyên liệu phục vụ sản xuất socola cao cấp. Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ các điều kiện về chất lượng, chứng nhận và nguồn gốc nguyên liệu sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi tiếp cận đối tác.
