OCOP - Mỗi làng một món

OCOP 2025: Cuộc viễn chinh của bản sắc 'ao làng'

LƯU GIANG• 06/01/2026 06:29

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) không còn là phong trào địa phương mà đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của xuất khẩu nông sản. Tính đến cuối năm 2025, diện mạo kinh tế nông thôn đã thay đổi căn bản, nhưng đằng sau những con số rực rỡ là một cuộc chuyển mình đầy thách thức để tồn tại trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Sản phẩm OCOP. Nguồn: tuoitre.vn

Đẳng cấp mới qua những con số biết nói

Số lượng sản phẩm OCOP đạt chuẩn 3 sao trở lên đã vượt mốc 17.400. Tuy nhiên, thước đo thực sự nằm ở nhóm 5 sao quốc gia với khoảng 130 sản phẩm đầu tàu. Nhóm này ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu xuất khẩu 17,6%/năm, đóng góp chủ yếu vào kim ngạch tại các thị trường trọng điểm: Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ và EU.

Đáng chú ý, giá trị thặng dư của hàng OCOP cao hơn từ 15-20% so với nông sản thô. Nếu so sánh với mô hình OVOP của Nhật Bản, Việt Nam đang đi đúng lộ trình thương mại hóa bản sắc, nhưng vẫn còn khoảng cách lớn về tỷ lệ sản phẩm tinh hoa (5 sao) trên tổng số lượng mặt hàng.

Xem thêm: TPHCM: Gần 200 gian hàng sẽ tụ hội tại chuỗi sự kiện OCOP và đặc sản Tết cổ truyền

Bức tranh doanh thu và sức mạnh thị trường

Đến cuối năm 2025, tổng doanh thu từ xuất khẩu các sản phẩm OCOP (trực tiếp và gián tiếp qua các đơn vị thương mại) ước đạt khoảng 1,2 - 1,5 tỷ USD. Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này duy trì đà tăng trung bình 15-20% mỗi năm.

Sản phẩm OCOP không bán theo giá hàng hóa đại trà. Nhờ có thương hiệu và chứng nhận 5 sao, giá trị xuất khẩu trên mỗi đơn vị sản phẩm cao hơn từ 25% đến 30% so với các sản phẩm cùng loại nhưng chưa được chuẩn hóa OCOP. Dòng tiền này tập trung vào ba "mỏ vàng" chính:

Nhóm Thực phẩm & Đồ uống (chiếm khoảng 60% giá trị): Các mặt hàng như gạo đặc sản (ST25), trà cổ thụ, gia vị và trái cây chế biến sâu mang về doanh thu lớn nhất do tần suất tiêu dùng cao tại các thị trường Mỹ, Nhật và EU.

Nhóm Thủ công mỹ nghệ (chiếm khoảng 30% giá trị): Tuy số lượng ít hơn nhưng biên lợi nhuận cực cao. Các sản phẩm mây tre đan, gốm sứ thủ công được bán tại các chuỗi decor cao cấp ở Châu Âu với giá gấp 5-10 lần giá thành sản xuất.

Nhóm Dược liệu & Mỹ phẩm thiên nhiên (chiếm khoảng 10% giá trị): Đây là nhóm mới nổi, đang tăng trưởng mạnh tại các thị trường yêu thích lối sống xanh như Bắc Âu và Hàn Quốc.

Chinh phục thị trường ngách và rào cản xanh

Thị trường toàn cầu năm 2025 không còn dễ dãi. Các thương hiệu OCOP 5 sao tiêu biểu đã phải vượt qua những "bức tường lửa" về tiêu chuẩn phi thuế quan.

Gạo ST25 (Sóc Trăng): Không chỉ bán cho cộng đồng người Việt, ST25 đã tiến vào phân khúc cao cấp tại hệ thống Costco (Hoa Kỳ) và siêu thị nội địa Anh, Nhật. Để làm được điều này, gạo phải đáp ứng các chỉ số dư lượng thuốc bảo vệ thực vật khắt khe hơn 30% so với tiêu chuẩn thông thường.

Trà Shan Tuyết (Yên Bái): Định giá 200 USD/bánh tại Pháp nhờ chứng nhận hữu cơ EU và câu chuyện bảo tồn rừng cổ thụ. Đây là minh chứng cho việc bán "giá trị di sản" thay vì bán "nông sản".

Tơ sen Đồng Tháp: Đã trở thành nguyên liệu cho thời trang xa xỉ tại Bắc Âu nhờ đáp ứng ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) – một tấm vé thông hành bắt buộc để vào thị trường EU trong bối cảnh các quy định về kinh tế tuần hoàn siết chặt.

Xem thêm: Đưa đặc sản vùng miền vào siêu thị bằng ‘kết nối trách nhiệm’

Diện mạo làng nghề: Từ truyền thống đến hệ sinh thái số

Làng nghề năm 2025 không còn bụi bặm mà trở thành trung tâm du lịch trải nghiệm. Tại Bát Tràng hay Vạn Phúc, nghệ nhân ứng dụng QR Code để định danh cá nhân cho từng sản phẩm. Sự thay đổi lớn nhất chính là tư duy liên kết chuỗi: Làng nghề mây tre không còn đứng độc lập mà trở thành đơn vị cung ứng bao bì cao cấp cho làng nghề thực phẩm, tạo nên những bộ quà tặng tích hợp giá trị cao.

Thế hệ nghệ nhân trẻ đã thay thế cách bán hàng truyền thống bằng các phiên livestream đa ngôn ngữ, đưa trực tiếp sản phẩm từ xưởng sản xuất đến tay người tiêu dùng tại New York hay Tokyo mà không qua trung gian. 

Làng nghề mây tre đan Phú Vinh (Chương Mỹ, Hà Nội). Nguồn: quocphongthudo.vn

Thu nhập người lao động: Tại các làng nghề có sản phẩm OCOP xuất khẩu, thu nhập bình quân tăng thêm 1,5 - 2 lần so với lao động nông nghiệp thuần túy.

Tái đầu tư: Khoảng 30% lợi nhuận xuất khẩu được các HTX tái đầu tư vào công nghệ chế biến sâu và hoàn thiện chứng chỉ xanh (ESG).

Nốt trầm phía sau hào quang và bài toán thực tế

Mặc dù doanh thu cao, nhưng lợi nhuận thực tế vẫn bị bào mòn bởi những "điểm nghẽn" cần tháo gỡ.

Quy mô và nhân lực: Quy mô sản xuất của hơn 6.000 chủ thể vẫn còn manh mún, dẫn đến tình trạng hụt hơi khi đối mặt với các đơn hàng vạn bản. Tình trạng "già hóa" lao động vẫn là rào cản lớn.

Chi phí Logistics: Chiếm tới 20-25% giá trị đơn hàng do hạ tầng vận chuyển còn khó khăn.

Gánh nặng chứng chỉ: Để duy trì Organic USDA hay Fair Trade, mỗi năm một HTX phải chi trả từ vài trăm triệu đến hàng tỷ đồng cho việc kiểm định. Các quy định như EUDR (chống mất rừng) hay CBAM (thuế carbon) là gánh nặng tài chính khổng lồ.

Xem thêm: Ngập hàng OCOP 3 - 5 sao tại chợ 'Tết Xanh - Quà Việt' từ 49 tỉnh, thành phố hội tụ về TP.HCM

Lời giải cho hành trình tỷ đô

Để OCOP thực sự chạm ngưỡng doanh thu tỷ đô bền vững, Việt Nam cần bước qua giai đoạn "tự hào về số lượng". Giải pháp then chốt nằm ở việc:

Chuyên nghiệp hóa Logistics: Giảm chi phí vận tải.

Liên minh các chủ thể nhỏ: Hình thành các tập đoàn OCOP dựa trên liên minh HTX để đủ sức đàm phán toàn cầu.

Đầu tư vào nguồn nhân lực số: Thu hút giới trẻ bằng cơ chế kinh tế số thực thụ.

Con số "tỷ đô" vào năm 2025 đã khẳng định OCOP không còn là "ao làng". Sự cộng hưởng giữa giá trị di sản và năng lực thực thi chuẩn quốc tế chính là con đường duy nhất để OCOP Việt Nam trở thành biểu tượng của một quốc gia nông nghiệp minh bạch và bền vững. Nó là một cỗ máy in tiền thực thụ cho nông dân nếu biết khai thác đúng yếu tố bản sắc và công nghệ.

LƯU GIANG