Thị trường nông nghiệp

Thị trường nông nghiệp

Mỹ áp thuế chống bán phá giá tôm Việt 25%: Doanh nghiệp và người nuôi sẽ ra sao?

TRUNG LÊ • 06/11/2026 10:06

Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) vừa công bố kết luận cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20), trong đó áp mức thuế suất toàn quốc lên tới hơn 25% đối với 131 doanh nghiệp xuất khẩu tôm Việt Nam. Giữa làn sóng thuế quan đè nặng và đà suy giảm kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ, toàn bộ chuỗi giá trị từ nhà máy chế biến đến các vùng nuôi trồng trong nước đang phải đối mặt với cuộc thanh lọc khắc nghiệt để tìm lối sinh tồn.

Mỹ áp thuế chống bán phá giá tôm Việt 25%.
Mỹ áp thuế chống bán phá giá tôm Việt 25%.

131 doanh nghiệp vẫn giữ nguyên ở mức 25,76%

Vào ngày 3/11/2026 (giờ Hoa Kỳ), Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) đã chính thức ban hành kết luận cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 20 (POR20) đối với mặt hàng tôm nước ấm đông lạnh nhập khẩu từ Việt Nam, áp dụng cho thời kỳ rà soát từ ngày 1/2/2024 đến ngày 31/1/2025.

Theo kết luận này, hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc chịu mức thuế lần lượt là 6,36% và 10,71%. Nhóm 27 doanh nghiệp hưởng thuế suất riêng rẽ chịu mức 7,59%, được tính theo bình quân gia quyền kết quả của hai bị đơn bắt buộc. So với kết luận sơ bộ trước đó, các mức thuế này chỉ được điều chỉnh nhẹ không đáng kể.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là mức thuế suất toàn quốc áp dụng cho 131 doanh nghiệp vẫn giữ nguyên ở mức 25,76% do không có bên liên quan yêu cầu rà soát nhóm này. Sau khi kết luận được đăng tải trên Công báo Liên bang Hoa Kỳ, DOC sẽ hướng dẫn Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) thu tiền ký quỹ thuế chống bán phá giá theo mức tương ứng không sớm hơn 35 ngày.

Đứng sau những con số này là thực tế pháp lý khắc nghiệt khi Mỹ tiếp tục không công nhận nền kinh tế thị trường của Việt Nam. Thay vì dùng chi phí thực tế trong nước, DOC sử dụng giá trị của quốc gia thứ ba để tính toán, khiến chi phí đầu vào bị đẩy lên cao. Thêm vào đó, việc 131 doanh nghiệp phải chịu mức thuế vượt mốc 25% xuất phát từ việc không tham gia hoặc không hoàn thiện hồ sơ chứng minh tư cách hưởng thuế suất riêng rẽ, khiến họ gần như mất hoàn toàn khả năng cạnh tranh.

Doanh nghiệp Việt Nam trước áp lực "kép" và bài toán chuyển dịch

Bức tranh xuất khẩu tôm sang Mỹ trong 9 tháng đầu năm 2026 đã bộc lộ rõ sự bất ổn và suy giảm. Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu tôm sang thị trường này đạt 498,4 triệu USD, giảm 14,8% so với cùng kỳ năm trước. Dù từng ghi nhận tín hiệu khởi sắc vào quý II, đà phục hồi đã nhanh chóng đứt gãy khi quý III chứng kiến mức giảm sâu 14,6% (riêng tháng 9 giảm tới 31,6%).

Áp lực từ phán quyết POR20 kết hợp với đà sụt giảm của thị trường tạo ra sức ép nặng nề lên các doanh nghiệp. Theo đó, nhóm chịu thuế cao (25,76%), có 131 doanh nghiệp gần như phải đóng cửa hoàn toàn cánh cửa xuất khẩu trực tiếp sang Mỹ, buộc phải rút lui hoặc chuyển hướng dòng vốn. Nhóm chịu thuế riêng rẽ và bị đơn bắt buộc (6,36% đến 10,71%), dù vẫn duy trì được chân đứng để cạnh tranh với các đối thủ lớn như Ấn Độ hay Ecuador, biên lợi nhuận của họ bị bào mòn nghiêm trọng do chi phí ký quỹ tiền thuế tại cửa khẩu Mỹ tăng cao.

Trước tình thế này, các doanh nghiệp xuất khẩu đang triển khai những chiến lược thích ứng cấp bách. Thay vì tập trung vào tôm tươi và đông lạnh (mã HS03) vốn đang sụt giảm mạnh tới 35,3%, các doanh nghiệp mạnh mẽ dịch chuyển sang tôm chân trắng chế biến sâu (mã HS16). Dù tổng kim ngạch nhóm này có giảm nhẹ 4,8% (đạt 278,7 triệu USD), đây vẫn là phân khúc có giá trị gia tăng cao và ít bị tổn thương hơn trước các rào cản thuế quan.

Bên cạnh đó, phân khúc tôm sú đang trở thành một điểm sáng bất ngờ với kim ngạch tăng trưởng 24,6%, đạt 54,8 triệu USD (chiếm 11% tổng kim ngạch), cho thấy tiềm năng khai thác lớn tại thị trường Mỹ. Về lâu dài, việc đa dạng hóa thị trường sang khối CPTPP (Nhật Bản, Canada), EU, Trung Quốc và nâng cấp minh bạch hóa hệ thống kế toán, chuỗi cung ứng là chìa khóa sống còn cho các doanh nghiệp.

Số phận người nuôi tôm và thách thức chuyển đổi mô hình

Sức ép từ kết quả POR20 không chỉ dừng lại ở các nhà máy chế biến mà còn lan rộng và giáng đòn trực tiếp xuống người nuôi trồng thủy sản trong nước. Khi các doanh nghiệp xuất khẩu phải gánh chịu chi phí ký quỹ và rủi ro tài chính lớn tại Mỹ, hệ quả tất yếu là họ sẽ thắt chặt biên độ lợi nhuận bằng cách ép giá thu mua tôm nguyên liệu nội địa. Người nuôi tôm sẽ phải gánh chịu phần lớn sức ép giảm giá này.

Mặt khác, các tiêu chuẩn thu mua nguyên liệu từ nhà máy đang thay đổi gay gắt. Để đáp ứng các bộ hồ sơ kiểm toán khắt khe của cơ quan thương mại Mỹ, nhà máy buộc phải ưu tiên thu mua từ những vùng nuôi có chứng nhận quốc tế như ASC, BAP và có chuỗi liên kết minh bạch về nguồn gốc con giống, thức ăn. Điều này đẩy các hộ nuôi nhỏ lẻ, thiếu liên kết vào thế khó khăn trong việc tìm đầu ra ổn định.

Để thích nghi với giai đoạn mới, người nuôi tôm đang dần thay đổi tư duy sản xuất. Xu hướng chuyển dịch một phần diện tích sang nuôi tôm sú hoặc phát triển các mô hình nuôi sinh thái bền vững như tôm - rừng, tôm - lúa đang được nhân rộng. Đây không chỉ là giải pháp tận dụng nhu cầu đang tăng đối với các dòng sản phẩm đặc sản tại thị trường quốc tế, mà còn giúp giảm thiểu rủi ro khi quá phụ thuộc vào mô hình nuôi tôm công nghiệp đại trà.

TRUNG LÊ