Nông sản

Nông sản

Chuỗi giá trị - bệ đỡ nâng tầm nông sản Việt

DƯƠNG HẢI • 22/10/2026 07:07

Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ từ sản xuất theo sản lượng sang phát triển theo chuỗi giá trị.

Xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã với doanh nghiệp được xem là những giải pháp quan trọng để nông sản Việt nâng cao sức cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu

nông sản
Các đại biểu tại hội thảo chuyên đề “Xây dựng liên kết chuỗi giá trị nông sản hướng tới thị trường xuất khẩu” vào chiều 21/10.

Từ lợi thế sản xuất đến yêu cầu nâng cao giá trị nông sản

Với điều kiện tự nhiên thuận lợi, sự phong phú về chủng loại cây trồng cùng kinh nghiệm sản xuất của người nông dân, Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển các sản phẩm nông nghiệp phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu. Đặc biệt, vùng Đồng bằng sông Cửu Long sở hữu lợi thế nổi bật về cây ăn trái nhiệt đới, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển các ngành hàng nông sản có giá trị kinh tế.

Tuy nhiên, trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, lợi thế về điều kiện sản xuất và sản lượng không còn là yếu tố duy nhất quyết định năng lực cạnh tranh. Các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, mã số vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và các quy định kiểm dịch thực vật.

Điều đó đặt ra yêu cầu ngành nông nghiệp phải đổi mới phương thức tổ chức sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển hệ thống liên kết đồng bộ từ vùng nguyên liệu đến thị trường tiêu thụ.

Thực tế cho thấy, một số hạn chế trong chuỗi cung ứng nông sản vẫn chưa được giải quyết triệt để. Sản xuất còn phân tán, quy trình canh tác thiếu đồng nhất giữa các hộ, khả năng kiểm soát chất lượng chưa đồng đều, trong khi hệ thống bảo quản sau thu hoạch và logistics lạnh chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu.

Bên cạnh đó, sự liên kết giữa người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và đơn vị phân phối, xuất khẩu còn thiếu chặt chẽ. Đây là những yếu tố có thể làm gia tăng chi phí, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm và hạn chế khả năng đáp ứng các đơn hàng có yêu cầu cao.

Từ thực tiễn này, vấn đề xây dựng chuỗi giá trị nông sản đang trở thành một yêu cầu cấp thiết, không chỉ đối với doanh nghiệp xuất khẩu mà còn với từng vùng sản xuất, hợp tác xã và hộ nông dân.

Đây cũng là nội dung trọng tâm của hội thảo chuyên đề “Xây dựng liên kết chuỗi giá trị nông sản hướng tới thị trường xuất khẩu”, do Câu lạc bộ Doanh Nông Việt Nam tổ chức chiều 21/10 tại Trung tâm Hội chợ và Triển lãm Sài Gòn (SECC), trong khuôn khổ sự kiện Growtech Expo x Foodtech VN.

Hội thảo quy tụ các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện cơ quan chuyên môn và cộng đồng doanh nghiệp, tập trung bàn thảo những giải pháp kết nối sản xuất, ứng dụng công nghệ, nâng cao chất lượng sau thu hoạch và phát triển thị trường cho nông sản Việt Nam.

Chế biến sâu: vừa tiềm năng vừa cần thiết

Một trong những nội dung quan trọng được đề cập tại hội thảo, là vai trò của khoa học công nghệ trong nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Với tham luận về chuẩn hóa quy trình canh tác, ứng dụng công nghệ bảo quản sau thu hoạch và chế biến sâu, TS. Nguyễn Thành Hiếu, Quyền Viện trưởng Viện Cây ăn quả miền Nam, đã đi sâu vào các giải pháp nâng cao giá trị cho những ngành hàng trái cây nhiệt đới như xoài, thanh long, chuối, sầu riêng và dứa.

Theo nội dung tham luận, việc xây dựng vùng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu thị trường xuất khẩu cần bắt đầu từ chuẩn hóa quy trình sản xuất. Các công đoạn lựa chọn giống, quản lý đất và nguồn nước, chăm sóc, thu hoạch, phân loại, đóng gói và bảo quản phải được kiểm soát chặt chẽ.

Đặc biệt, áp dụng nhật ký sản xuất, quản lý mã lô hàng và truy xuất nguồn gốc không chỉ góp phần nâng cao chất lượng, tính đồng đều của sản phẩm mà còn tạo cơ sở để doanh nghiệp xây dựng uy tín với các đối tác nhập khẩu.

Bên cạnh nâng cao chất lượng vùng nguyên liệu, công nghệ sau thu hoạch cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tổn thất và gia tăng giá trị nông sản.

Các giải pháp như làm mát sơ bộ, sử dụng kho lạnh, giám sát nhiệt độ trong quá trình bảo quản, phát triển logistics lạnh và cải tiến công nghệ bao gói có thể kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng sản phẩm khi vận chuyển đến thị trường tiêu thụ.

Đáng chú ý, phát triển công nghiệp chế biến sâu được xem là một hướng đi nhiều tiềm năng. Thay vì chỉ tập trung xuất khẩu sản phẩm tươi, các vùng nguyên liệu có thể kết nối với doanh nghiệp chế biến để đa dạng hóa sản phẩm như trái cây cấp đông, sấy khô, nước ép, puree và những sản phẩm giá trị gia tăng khác.

Hướng phát triển này góp phần tận dụng nguồn nguyên liệu, giảm tổn thất sau thu hoạch và mở rộng các kênh tiêu thụ, qua đó từng bước nâng cao hiệu quả kinh tế của chuỗi sản xuất.

1792590820548_5755290716599252476_g4899855781040773341_e9e9f4c9879319fbf895c706dc42e2d7.jpg
Nhiều mặt hàng nông sản được giới thiệu tại hội thảo

Đầu tư công nghệ cần đi từ thực tế

Ở một góc độ khác, ông Ngô Xuân Chinh, Giám đốc Trung tâm Chuyển giao tiến bộ kỹ thuật nông nghiệp, Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền Nam, đề cập đến ứng dụng nông nghiệp thông minh trong canh tác bền vững.

Theo định hướng của tham luận, công nghệ cần được ứng dụng như một công cụ hỗ trợ quản lý sản xuất, giúp sử dụng hiệu quả tài nguyên, kiểm soát đầu vào, giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng nông sản.

Tuy nhiên, việc đầu tư công nghệ cần xuất phát từ điều kiện thực tế của từng vùng sản xuất, quy mô canh tác và khả năng tài chính của người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.

Điều quan trọng không chỉ là đưa công nghệ mới vào sản xuất mà còn phải bảo đảm khả năng vận hành, tính phù hợp và hiệu quả kinh tế lâu dài.

Chuyển đổi số: Cần nền tảng quản trị rõ ràng

Cùng với ứng dụng khoa học kỹ thuật, chuyển đổi số đang được xem là nền tảng quan trọng để hình thành các chuỗi giá trị nông sản minh bạch, có khả năng kết nối và quản trị hiệu quả.

Trong tham luận về ứng dụng chuyển đổi số trong xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn quốc tế, bà Trần Thị Minh Hà, Chủ tịch Câu lạc bộ Doanh Nông Việt Nam, tập trung vào vai trò của dữ liệu trong quản lý vùng trồng, quy trình canh tác, sản lượng, chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Khi thông tin được quản lý đồng bộ, các chủ thể trong chuỗi có điều kiện phối hợp hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao khả năng đáp ứng những đơn hàng xuất khẩu có yêu cầu nghiêm ngặt.

Tuy nhiên, chuyển đổi số chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai trên nền tảng quy trình quản trị rõ ràng, với sự tham gia thực chất của người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp và các đơn vị liên quan.

Liên kết đồng bộ để nông sản Việt chinh phục thị trường xuất khẩu

Bên cạnh yêu cầu về chất lượng và công nghệ, việc đáp ứng những quy định của thị trường nhập khẩu cũng là yếu tố quyết định hiệu quả phát triển chuỗi giá trị nông sản.

Tại hội thảo, bà Phan Thị Thu Hiền, Giám đốc Trung tâm Kiểm dịch thực vật sau nhập khẩu II, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, đề cập đến các quy định kiểm dịch thực vật trong hoạt động xuất khẩu nông sản.

Theo nội dung tham luận, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và thường xuyên cập nhật các quy định về kiểm dịch, hồ sơ và điều kiện nhập khẩu đối với từng sản phẩm, từng thị trường.

Việc chủ động đáp ứng yêu cầu ngay từ khâu xây dựng vùng nguyên liệu sẽ giúp hạn chế rủi ro trong quá trình xuất khẩu, giảm chi phí phát sinh và nâng cao khả năng thực hiện hợp đồng với các đối tác quốc tế.

Tuy nhiên, để đáp ứng đồng bộ những yêu cầu này, trách nhiệm không thể chỉ thuộc về từng hộ sản xuất riêng lẻ.

Người nông dân cần được hỗ trợ tiếp cận quy trình canh tác phù hợp; hợp tác xã phát huy vai trò tập hợp, tổ chức sản xuất và kiểm soát chất lượng; doanh nghiệp tăng cường liên kết vùng nguyên liệu, đầu tư bảo quản, chế biến và phát triển thị trường.

Trong khi đó, các viện nghiên cứu, cơ quan chuyên môn và đơn vị chuyển giao công nghệ đóng vai trò hỗ trợ giải pháp kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất và nâng cao năng lực quản trị cho các chủ thể tham gia chuỗi.

1792590826936_5755290716599252476_g4899855781040773341_3eaeb70f0f31a92bac1d0f88d699ece7.jpg
Sản phẩm công nghệ nông nghiệp được giới thiệu tại đây

Cần thí điểm mô hình thông qua chỉ tiêu thực chất

Những vấn đề này cũng là trọng tâm của phiên tọa đàm “Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị nông sản Việt Nam: Chính sách – Giải pháp – Kỹ thuật – Nguồn vốn – Thị trường”.

Phiên tọa đàm tập trung trao đổi về tổ chức vùng nguyên liệu, cơ chế phối hợp giữa các chủ thể, huy động nguồn vốn đầu tư, ứng dụng công nghệ và xây dựng kế hoạch sản xuất phù hợp với nhu cầu thị trường.

Đáng chú ý, một định hướng được đặt ra là phát triển các mô hình liên kết trên cơ sở lựa chọn ngành hàng, vùng nguyên liệu và thị trường mục tiêu cụ thể.

Thay vì đầu tư dàn trải, các mô hình cần được triển khai thí điểm, theo dõi và đánh giá thông qua những chỉ tiêu thực tế như chất lượng sản phẩm, tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và hiệu quả kinh tế trước khi nhân rộng.

Cách tiếp cận này cho phép các bên từng bước hoàn thiện mô hình hợp tác, xác định đúng những khâu còn yếu và lựa chọn giải pháp đầu tư phù hợp với điều kiện thực tiễn.

Về lâu dài, xây dựng chuỗi giá trị không chỉ nhằm bảo đảm đầu ra cho nông sản mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả sản xuất, phân bổ hợp lý nguồn lực và tạo điều kiện để các chủ thể cùng tham gia vào quá trình gia tăng giá trị sản phẩm.

Đối với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nơi tập trung nhiều vùng sản xuất trái cây quan trọng, thúc đẩy liên kết giữa vùng nguyên liệu với các cơ sở sơ chế, bảo quản, chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu sẽ tạo thêm cơ hội phát huy tiềm năng nông nghiệp của khu vực.

Từ những vấn đề được đặt ra tại hội thảo có thể thấy, nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam không chỉ là câu chuyện cải tiến kỹ thuật sản xuất hay mở rộng thị trường, mà còn là quá trình tổ chức lại hoạt động sản xuất và kinh doanh theo hướng hợp tác, chuyên nghiệp và bền vững.

Khi nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và các đơn vị phân phối cùng tham gia một chuỗi liên kết có trách nhiệm, những lợi thế về sản xuất mới có điều kiện chuyển hóa thành chất lượng ổn định, giá trị gia tăng và uy tín trên thị trường.

Liên kết chuỗi giá trị vì thế không chỉ là giải pháp tháo gỡ những điểm nghẽn trước mắt, mà còn là nền tảng để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế chất lượng, từng bước nâng tầm thương hiệu và khẳng định vị thế nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

DƯƠNG HẢI