Góc nhìn
Từ vịt cỏ Vân Đình đến cách làng quê làm giàu từ bản sắc
Văn phòng UNESCO tại Việt Nam vừa làm việc với Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội, UBND xã Vân Đình cùng các bên liên quan về khả năng xây dựng mô hình “nông thôn sáng tạo” ở khu vực ngoại thành.
Nông thôn sáng tạo không phải là bê tông hóa làng quê
Hướng đi được đặt ra là khai thác văn hóa làng, nghề thủ công, tri thức bản địa, nông nghiệp sinh thái, chuyển đổi số và du lịch. Ở đó, người dân không chỉ giữ di sản mà trực tiếp tạo ra sản phẩm, kể câu chuyện quê hương và trở thành những hướng dẫn viên bản địa. Nhưng thông điệp đáng chú ý nhất lại rất đỗi bình dị: phát triển nông thôn sáng tạo không đồng nghĩa với đô thị hóa hay bê tông hóa làng quê.

Quan điểm ấy chạm trúng một ngộ nhận bấy lâu nay trong tư duy phát triển. Lâu nay, cứ hễ nhắc đến chuyện làm mới nông thôn là người ta hay nghĩ đến dáng dấp thành phố: đường phải rộng, nhà phải cao, cổng chào bề thế, quảng trường hoành tráng và nhiều góc chụp ảnh bắt mắt.
Làng có thể sạch sẽ, khang trang hơn, nhưng đồng thời cũng tự biến mình thành bản sao mờ nhạt của hàng trăm nơi khác. Nếu sáng tạo chỉ là thay mái ngói bằng bê tông, thay hàng rào cây bằng tường xây hay thay nghề cũ bằng hàng quán đại trà, thì đó không phải là sáng tạo, mà là cách làm nghèo nàn đi sự khác biệt.
“Nông thôn sáng tạo” đáng quan tâm không phải vì cái tên thời thượng, mà vì nó buộc chúng ta phải định giá lại những gì làng đang sẵn có.
Một nghề thủ công lâu đời, một giống cây bản địa, một món ăn dân dã, một lễ tục hay một không gian gắn với bến nước sân đình- trước nay thường chỉ được nhìn như những giá trị cũ cần gìn giữ. Nhưng trong một hệ sinh thái sáng tạo đúng nghĩa, chúng chính là nguồn lực kinh tế.
Vịt cỏ Vân Đình không chỉ là món ăn mà là một câu chuyện để làm giàu
Hà Nội hiện có khoảng 1.350 làng nghề và làng có nghề. Tính đến cuối năm 2025 đã có 337 nghề, làng nghề và làng nghề truyền thống được thành phố công nhận. Với tổng giá trị sản xuất ước tính hơn 20.000 tỷ đồng mỗi năm. Bát Tràng và Vạn Phúc đã được ghi tên vào mạng lưới các thành phố thủ công sáng tạo toàn cầu.
Dù vậy, Hà Nội cũng từng ghi nhận một thực tế đáng suy ngẫm. Trong khoảng 1.350 làng nghề được điều tra, đã có tới 544 làng mai một. Chỉ còn hơn 800 làng hoạt động. Nguyên nhân là sản phẩm chậm đổi mới, thiết kế yếu, tiêu thụ khó và đứt gãy kết nối với thị trường. Vấn đề của làng không nằm ở sự cũ kỹ. Tài sản vẫn nằm đó, trong nguyên liệu, tay nghề và ký ức của người làng. Chỉ là chúng chưa được đưa thành sản phẩm đủ sức sống trên thị trường hôm nay.
Nhắc tới Vân Đình, ai cũng nhớ ngay đến vịt cỏ Vân Đình - món đặc sản đã theo chân các quán ăn đi khắp Hà Nội, TP.HCM và nhiều tỉnh, thành khác. Nhưng thực tế, nếu khách chỉ đến ăn một bữa rồi đi, Vân Đình mới bán được món vịt, chưa bán được câu chuyện của vùng đất đã làm nên món vịt ấy.

Khi người dân trở thành chủ thể của kinh tế sáng tạo nông thôn
Một món đặc sản nổi tiếng chưa đủ làm nên kinh tế địa phương nếu phía sau nó không có vùng nguyên liệu, người làm nghề, sản phẩm chế biến và những trải nghiệm đủ để giữ khách ở lại. Khi ẩm thực, nông nghiệp và văn hóa không còn đứng riêng lẻ mà biết nâng giá trị cho nhau, làng mới thực sự sở hữu một sản phẩm hoàn chỉnh để mời gọi du khách.
Sai lầm phổ biến là cứ nghĩ đổi mới phải đi liền với xây dựng công trình. Một chiếc cổng làng to hơn không tự kéo được khách du lịch, một con đường lát đá cũng không giúp nghề truyền thống tìm được đầu ra, và khu check-in rầm rộ cũng chẳng thể giữ chân người ta lâu nếu ngôi làng thiếu đi câu chuyện riêng. Sáng tạo thực sự phải bắt đầu từ một câu hỏi thực tế: ngôi làng này có thứ gì mà nơi khác không có?
Trong cách trao đổi tại Vân Đình, các chuyên gia đặt người dân vào vị trí trung tâm. Người dân không thể chỉ đứng ngoài nhìn doanh nghiệp tổ chức mọi dịch vụ trên chính không gian sống của mình. Điều cốt lõi là người dân phải có thêm khả năng kiếm sống từ chính tài sản văn hóa, nghề nghiệp và không gian sống của mình.
Nói không đưa thành phố về làng không có nghĩa là bắt nông thôn phải đứng yên trong quá khứ hay từ chối công nghệ. Người trẻ không thể bám hoài niệm để sống, và nghệ nhân cũng chẳng thể giữ nghề nếu sản phẩm không có người mua. Công nghệ, chuyển đổi số hay du lịch sinh thái là cần thiết, nhưng chúng phải đóng vai trò phục vụ bản sắc chứ không phải lớp vỏ bọc xóa nhòa nó. Khi một ngôi làng trở thành điểm đến, nguy cơ lớn nhất là mọi thứ bị bóp méo để chiều lòng khách: nhà cổ thành quán xá, nghệ nhân phải diễn lại nghề của mình trong vài phút cho khách chụp ảnh, người dân lạc lõng trên chính sân khấu của mình.
Một vùng quê có thể đủ điện, đường, trường, trạm nhưng vẫn không tạo được sinh kế đủ bền để giữ người ở lại. Đừng biến “nông thôn sáng tạo” thành một phong trào rập khuôn, nơi đâu cũng dựng một mô hình trải nghiệm hay một cổng chào gắn biển. Sông ngòi, cánh đồng, nếp nhà và con người mới là linh hồn của làng. Một vùng quê đáng sống không phải là nơi gồng mình để giống thành phố. Đó phải là nơi có hạ tầng tốt, sinh kế vững vàng, cánh đồng vẫn còn lý do để xanh, nghề cũ vẫn có người nối tiếp và người đi xa vẫn nhận ra quê mình từ những điều không nơi nào có.