Hoạt động Hội
Nông nghiệp xanh - chuyện lớn từ một hội thảo nhỏ
Một cuộc hội thảo nhỏ, nhưng gợi lên một cuộc chuyển dịch Xanh đang diễn ra trong nông nghiệp Việt Nam.
Không chỉ là nơi kết nối
Hội thảo “Nông nghiệp xanh và tuần hoàn đáp ứng yêu cầu Quốc tế và xúc tiến thương mại, đầu tư nông sản xanh” tại tỉnh Sơn La do Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam phối hợp các cơ quan, đơn vị liên quan tổ chức ngày 24/6.

Đó là một cuộc hội thảo mang tính kết nối giữa Tổng hội với địa phương về nông nghiệp xanh, tuần hoàn. Thế nhưng câu chuyện không xoay quanh những khái niệm kỹ thuật như carbon, MRV hay truy xuất nguồn gốc. Tại hội thảo, các chuyên gia đã chỉ ra, các khái niệm như “hữu cơ”, “xanh”, “tuần hoàn”, “phát thải thấp” đã không còn là câu chuyện truyền thông hay xây dựng thương hiệu. Đó là yêu cầu của thị trường.
Trong các phiên thảo luận, cụm từ được nhắc đi nhắc lại nhiều lần là “điều kiện tiếp cận thị trường”. PGS.TS Mai Quang Vinh, Viện trưởng Viện Công nghệ Xanh, đưa ra một thông tin khiến cả hội trường đặc biệt chú ý: từ cuối năm 2026, Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) sẽ chính thức áp dụng đối với nhiều mặt hàng, trong đó có cà phê. Khi đó, doanh nghiệp muốn xuất khẩu phải chứng minh sản phẩm không được sản xuất trên diện tích đất có nguồn gốc từ phá rừng sau ngày 31/12/2020. Ông chỉ ra, muốn nông nghiệp phát triển, bắt buộc phải chuyển dịch xanh từ khâu sản xuất.
Sơn La đi sớm trong cuộc chuyển dịch Xanh
Từ góc nhìn ấy, dễ hiểu vì sao Sơn La xuất phát sớm trong hành trình chuyển đổi. Theo số liệu được công bố tại hội thảo, đến cuối năm 2025, cả nước có 44 đơn vị ở 13 tỉnh được chứng nhận tiêu chuẩn chất lượng theo quy định của hệ thống VietFarm. Trong đó, có khoảng 848 nông dân tham gia và hơn 3.174ha canh tác. Riêng Sơn La có 13 đơn vị, chiếm gần 30% tổng số đơn vị trong hệ thống, dẫn đầu cả nước.
Điều đáng chú ý là danh mục đạt chứng nhận không chỉ có cà phê hay lúa mà còn trải rộng từ chè Shan, cây ăn quả, rau màu cho đến cây dược liệu.
Tiến sĩ Nguyễn Trí Ngọc – Phó Chủ tịch Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, nhận xét: “Điều quan trọng không phải Sơn La có bao nhiêu mô hình, mà là địa phương này đã bắt đầu hình thành được hệ sinh thái chuyển dịch xanh. Và minh chứng rõ nhất nằm ở những câu chuyện rất đời thường từ các hợp tác xã”.
Tại HTX Cà phê Bích Thao, thứ từng bị xem là rác thải như bã cà phê hay vỏ quả nay được ủ thành phân hữu cơ vi sinh. Vỏ trấu được sử dụng làm nhiên liệu sấy thay cho than đá. Nước trong quá trình chế biến được tái sử dụng. Đây không phải là những thay đổi nhỏ. Theo báo cáo của Viện Công nghệ Xanh, chi phí phân bón tại mô hình này đã giảm từ trên 100 triệu đồng xuống còn khoảng 20 - 25 triệu đồng mỗi hecta mỗi năm. Một số vườn vẫn duy trì năng suất khoảng 25 tấn quả tươi/ha.

Bà Hà Thị Bích Thủy - Viện Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững thẳng thắn: “Ngày nay, các tập đoàn toàn cầu không chỉ hỏi: Nhà cung cấp có giá rẻ không, có giao hàng đúng hạn không. Mà họ còn hỏi: Nhà máy đó phát thải carbon bao nhiêu? Có sử dụng lao động trẻ em không? Có minh bạch nguồn gốc nguyên liệu không?Có vi phạm môi trường hay không? Có hệ thống quản trị rủi ro và đạo đức doanh nghiệp hay không? Nói cách khác, chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển từ “cạnh tranh giá rẻ” sang “chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Còn từ phía nông dân. Nông dân không chuyển đổi vì khẩu hiệu môi trường. Họ chuyển đổi khi nhìn thấy lợi ích kinh tế”.
Có lẽ đây là câu nói phản ánh đúng nhất tinh thần của hội thảo. Xuyên suốt các tham luận, các chuyên gia đều nhấn mạnh rằng nông nghiệp xanh chỉ có thể tồn tại khi mang lại thu nhập tốt hơn cho người sản xuất.
Nơi nông nghiệp xanh thực sự bắt đầu
Mô hình lúa J02 của HTX Quang Huy ở Phù Yên cũng được nhắc đến như một ví dụ đáng chú ý. Thay vì đốt rơm rạ sau thu hoạch, phụ phẩm được xử lý bằng vi sinh và quay trở lại đồng ruộng. Việc đo phát thải khí mê-tan và N₂O đã được thực hiện ngay trên cánh đồng, với sự tham gia của các đơn vị nghiên cứu chuyên ngành.
Những câu chuyện như vậy cho thấy một sự thay đổi trong tư duy sản xuất. Từ chỗ chỉ quan tâm đến năng suất, người nông dân bắt đầu làm quen với nhật ký điện tử, mã vùng trồng, dấu chân carbon hay truy xuất nguồn gốc.

Từ chỗ xem phụ phẩm là chất thải, họ bắt đầu coi đó là nguồn tài nguyên. Từ chỗ bán sản phẩm, họ đang từng bước học cách bán giá trị bền vững. Dĩ nhiên, các chuyên gia cũng không quá lạc quan.
Ngay tại hội thảo, nhiều ý kiến cho rằng những kết quả hiện nay mới chỉ là bước khởi đầu. Hạ tầng dữ liệu còn thiếu, chi phí đo đếm phát thải còn cao, năng lực số của nhiều hợp tác xã vẫn hạn chế.
Nhưng có một điểm gần như tất cả đều thống nhất, đó là nông nghiệp xanh không còn là lựa chọn mà chính là điều bắt buộc! Trong bối cảnh các thị trường ngày càng quan tâm đến phát thải, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường, “chuyển đổi xanh” đang trở thành con đường bắt buộc nếu nông sản Việt Nam muốn nâng cao giá trị và giữ vững vị thế cạnh tranh.
Hội thảo kết thúc, để lại những cảm giác rõ rệt về một cuộc chuyển dịch đang diễn ra trên những cánh đồng, nương chè và đồi cà phê vùng Tây Bắc. Một cuộc chuyển dịch bắt đầu từ những thay đổi rất nhỏ: một đống rơm không còn bị đốt bỏ, một bao phân hóa học được thay bằng phân vi sinh, hay một người nông dân lần đầu tiên ghi nhật ký điện tử cho thửa ruộng của mình. Và có lẽ, đó mới là nơi hành trình xanh thực sự bắt đầu.