Chuyện làm ăn
Truy xuất nguồn gốc, thấy gì? | Bài cuối: Đã truy là phải đi đến tận cùng!
Tại bàn tròn trao đổi về việc triển khai Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản vào thực tiễn cuộc sống, một câu hỏi chung được các chuyên gia xã hội, nhà quản lý và nhà sản xuất đặt ra là: “Lần này sẽ làm thực đến đâu?”.
Dưới đây là góc nhìn đa chiều nhằm giải quyết bài toán cốt lõi này.
Từ ngày 1/7/2026, hàng loạt nông sản thực phẩm sẽ bắt buộc gắn tem truy xuất nguồn gốc.
Nhưng phía sau chiếc mã QR không chỉ là câu chuyện công nghệ hay thủ tục hành chính.
Đó là cuộc chuyển đổi lớn của toàn bộ chuỗi sản xuất, từ cách người nông dân ghi chép dữ liệu, doanh nghiệp quản trị sản phẩm đến cách người tiêu dùng kiểm chứng niềm tin.
Loạt bài của Tạp chí Nông thôn Việt ghi nhận thực tế triển khai, những khúc mắc và đi tìm lối ra để truy xuất nguồn gốc thực sự trở thành nền tảng của một nền nông nghiệp minh bạch, hiện đại.

Truy xuất nguồn gốc thật hay chỉ ‘trên giấy’?
Phóng viên: Thưa TS Lê Thị Hoàng Liễu, dư luận hiện đang đặt ra câu hỏi rất lớn là liệu các quy định mới có tạo ra sự thay đổi thực chất hay không? Góc nhìn của bà về vấn đề này như thế nào?
TS. Lê Thị Hoàng Liễu (Trường Đại học Văn Hiến): Quy định bắt buộc truy xuất nguồn gốc nông sản áp dụng từ ngày 1/7/2026 là một bước tiến lớn dưới góc nhìn xã hội học.
Về lý thuyết, nguyên tắc 'một bước trước - một bước sau' sẽ xóa bỏ sự bất cân xứng thông tin, giúp người dân mua sắm an toàn và bồi đắp niềm tin cho thị trường.
Tuy nhiên, câu hỏi cốt lõi ở đây là: Chúng ta sẽ truy xuất thật, hay chỉ làm trên giấy?
Thực tế lâu nay, không ít chính sách tiến bộ bị đối phó bằng kiểu 'có tem nhưng dữ liệu rỗng'. Quét mã QR chỉ thấy vài dòng giới thiệu doanh nghiệp chung chung.
Để công cụ này thực sự phát huy hiệu quả, chúng ta phải giải quyết hai rào cản lớn về mặt hành vi xã hội.
Thứ nhất là về thói quen tiêu dùng. Nhiều người vẫn mua thực phẩm bằng cảm tính, thói quen hoặc mối quen biết thay vì chủ động tra cứu. Có sẵn dữ liệu không đồng nghĩa với việc người dân sẽ sử dụng.
Thứ hai là niềm tin vào hệ thống, vì một chiếc tem không tự sinh ra niềm tin. Nếu để xảy ra tình trạng làm giả tem, khai báo gian dối mà thiếu cơ chế giám sát và chế tài xử phạt đủ mạnh, người dân sẽ hoài nghi và quay lưng.
Thước đo thành công của chính sách không nằm ở số lượng tem được dán lên sản phẩm, mà nằm ở sự chuyển biến sâu sắc trong nhận thức, hành vi và niềm tin của toàn xã hội.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi: 'Tem truy xuất có hiệu quả hay không?', chúng ta cần đặt ra vấn đề lớn hơn: 'Xã hội đã sẵn sàng thay đổi thói quen để tận dụng công cụ minh bạch này hay chưa?'.
Lỗ hổng từ cơ chế ‘tự công bố’
Phóng viên: Thưa ông Nguyễn Thế Tùng, là nhà sản xuất, ông thấy đâu là rào cản hoặc kẽ hở lớn nhất khiến hệ thống truy xuất có nguy cơ mất đi giá trị thực tế?
Ông Nguyễn Thế Tùng (Giám đốc Công ty TNHH NN Sinh thái Queen Farm): Trong bối cảnh hiện nay, nhiều quy định vẫn đang vận hành theo cơ chế doanh nghiệp tự công bố và cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm.
Điều này đòi hỏi tính trung thực của doanh nghiệp cũng như năng lực giám sát của cơ quan chức năng. Đây cũng chính là một kẽ hở trong câu chuyện truy xuất.
Trong khi đó, nếu nhìn sang các chứng chỉ quốc tế như Global GAP, họ luôn yêu cầu phải thông qua kiểm tra và đạt các tiêu chí trước thì mới công nhận.
Nếu thiếu kiểm tra và đối chiếu thực tế, có nguy cơ trở thành một lớp vỏ kỹ thuật số đẹp mắt nhưng thiếu giá trị thực. Cho nên quy trình kiểm tra này cần thật bài bản và minh bạch.
Ngay trước khi các doanh nghiệp, nông hộ tiến hành đăng ký, cập nhật dữ liệu trực tiếp trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản, bắt buộc các dữ liệu này đã phải được kiểm định và xác thực.
Bởi vì khi dữ liệu được tích hợp lên nền tảng số, người sử dụng điện thoại có thể quét mã để kiểm tra toàn bộ vòng đời sản phẩm. Khách hàng không chỉ có người tiêu dùng Việt Nam mà còn cả quốc tế.
Nếu thông tin để theo dạng tự công bố mà chưa được kiểm chứng, nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín nông sản Việt là không nhỏ.
Ngược lại, nếu dữ liệu được kiểm chứng thường xuyên và liên thông giữa các cơ quan, hệ thống này sẽ trở thành công cụ mạnh mẽ để kiểm soát chất lượng và xử lý vi phạm.
Chuyển đổi số không phải là ‘chiếc đũa thần’
Phóng viên: Để triển khai đồng bộ hệ thống này, chuyển đổi số rõ ràng là yếu tố tiên quyết. Thưa TS. Trần Đình Lý, ông đánh giá sao về năng lực số hóa của khâu sản xuất hiện nay?
TS. Trần Đình Lý (Phó Hiệu trưởng trường Đại học Nông Lâm TP.HCM): Ngành Nông nghiệp đang có những bước triển khai nền tảng cho việc xây dựng hệ thống truy xuất nông sản thống nhất trên phạm vi toàn quốc.
Hệ thống này sẽ gắn chặt với quy hoạch vùng nguyên liệu và quản lý mã số vùng trồng. Đây là ba trụ cột không thể tách rời để nâng cao giá trị và năng lực cạnh tranh của nông sản Việt trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, muốn truy xuất nguồn gốc, trước tiên phải chuyển đổi số từ khâu sản xuất. Cần hiểu rằng chuyển đổi số là xu hướng tất yếu nhưng không phải là “chiếc đũa thần”.
Nhiều nơi vẫn chỉ mới ứng dụng vài khâu kỹ thuật canh tác, mã vùng trồng… đã vội khẳng định mình chuyển đổi số xong. Nếu sản phẩm chưa đạt chuẩn, chưa xây dựng được thương hiệu hoặc chưa có chiến lược thị trường phù hợp, thì việc đưa sản phẩm lên môi trường số cũng khó tạo ra giá trị bền vững.
Thật ra, nếu được thực hiện đúng cách, số hóa sẽ giúp người nông dân minh bạch quy trình sản xuất, quản trị bằng dữ liệu và tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Nói cách khác, công nghệ chỉ là công cụ, điều quyết định vẫn là tư duy quản trị và năng lực tổ chức sản xuất.
Đây cũng là điểm yếu của nhiều đơn vị hiện nay. Không ít nơi vẫn xem vấn đề này là một thủ tục hành chính cần hoàn thành để đủ điều kiện bán hàng.
Trong khi đó, ở các thị trường phát triển, đây được coi là công cụ quản trị và xây dựng niềm tin với khách hàng. Chính sự khác biệt về tư duy này sẽ quyết định hiệu quả của cùng một hệ thống.
Con đường không thể đảo ngược
Phóng viên: Luật Chất lượng hàng hóa (sửa đổi) sắp có hiệu lực sẽ tạo ra áp lực lớn. Thưa bà Phạm Thị Lý, dưới góc độ một đơn vị đã có thâm niên trong việc quản trị dữ liệu số, bà có lời khuyên nào cho các doanh nghiệp và nông dân?
Bà Phạm Thị Lý (Giám đốc HTX Nông nghiệp hữu cơ Tiên Dương): Từ hơn 10 năm trước, chúng tôi đã bắt tay xây dựng hệ thống CheckVN (được cấp bằng độc quyền sáng chế năm 2016). Và điều đáng tự hào là hệ thống truy xuất của Việt Nam hôm nay có một phần góp công không nhỏ từ hệ thống này.
Phải khẳng định, truy xuất nguồn gốc vẫn là con đường không thể đảo ngược. Các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe về tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Người tiêu dùng cũng ngày càng quan tâm đến sức khỏe và nguồn gốc thực phẩm.
Trong bối cảnh đó, những đơn vị đi trước trong số hóa và quản trị dữ liệu sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Từ một mã QR đơn giản, nhà sản xuất có thể kể cho khách hàng câu chuyện về vùng nguyên liệu, quy trình canh tác và hành trình tạo ra sản phẩm.
Theo tôi, đó không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn là câu chuyện của niềm tin. Và trong một thị trường ngày càng cạnh tranh, niềm tin chính là tài sản có giá trị nhất.
Các văn bản như Quyết định 25 của Bộ NN - MT; Thông tư của Bộ Công thương và các văn bản hướng dẫn thực thi Luật sửa đổi bổ sung Luật Chất lượng hàng hóa (có hiệu lực từ 1/1/2026), có thể chưa lập tức thay đổi mọi thứ. Nhưng nó đang tạo ra một sức ép đủ lớn để các doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân bước vào cuộc chuyển đổi mới.
Con đường phía trước chắc chắn không dễ dàng. Sẽ có những chi phí phát sinh, những khó khăn về nhân lực và lúng túng trong giai đoạn đầu.
Tuy nhiên một điều rất rõ ràng: Nếu muốn nông sản Việt đi xa hơn, muốn người tiêu dùng thực sự biết mình đang ăn gì và muốn xây dựng một thị trường minh bạch hơn, thì vấn đề này không còn là lựa chọn. Đó đang trở thành điều kiện bắt buộc của một nền nông nghiệp hiện đại.

