Kinh tế xanh
Tín chỉ carbon sẽ thất bại nếu người giữ rừng vẫn nghèo
Nghị định 180/2026/NĐ-CP về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng - dấu mốc quan trọng để "tín chỉ carbon" được định giá. Nhưng với "lá bùa" ấy trong tay, đời sống những người giữ rừng có thật sự khá lên?
Vài ngày sau khi Chính phủ ban hành Nghị định 180/2026/NĐ-CP về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, giới làm nông nghiệp, môi trường và cả những cộng đồng mưu sinh dưới tán rừng vẫn chưa ngừng bàn luận. Khái niệm “tín chỉ carbon” xuất hiện nhiều năm trên các diễn đàn khí hậu toàn cầu. Lần đầu tiên ở Việt Nam, khả năng hấp thụ CO2 của rừng được đặt thành một loại dịch vụ có thể đo đếm, giao dịch và chi trả.
Nhưng từ đây, câu hỏi cũ của ngành lâm nghiệp Việt được “viral” trở lại với một diễn ngôn mới. Khi carbon trở thành tài sản, ai sẽ là người thực sự hưởng lợi từ nó?
Rừng chỉ được giữ khi người dân sống được nhờ rừng
Nhiều năm qua, Việt Nam đã nói rất nhiều về bảo vệ, phục hồi rừng và sinh kế xanh. Nhưng thực tế, phần lớn áp lực lên rừng vẫn bắt nguồn từ bài toán sinh kế.
Ở ĐBSCL, nhiều diện tích rừng ngập mặn được giao khoán cho người dân nuôi tôm dưới tán rừng. Tại Tây Nguyên hay vùng núi phía Bắc, người dân sống cạnh rừng luôn đứng giữa hai lựa chọn. Họ hoặc là giữ rừng, hoặc chuyển đổi sang một hình thức khai thác mang lại thu nhập nhanh hơn.
Các mô hình sinh kế xanh từng được kỳ vọng sẽ giúp giải được mâu thuẫn ấy. Có nơi làm khá tốt. Nhưng cũng có nơi chỉ được thời gian đầu hào hứng. Người dân dần bỏ cuộc vì nguồn thu không đủ ổn định để họ chấp nhận giữ rừng lâu dài.
Thị trường carbon rừng rồi cũng sẽ đối diện với bài toán đó.
Một hecta rừng giờ có thể tạo ra tín chỉ carbon để bán ra thị trường quốc tế. Nhưng nếu phần lớn dòng tiền dừng ở cấp quản lý, doanh nghiệp trung gian hay các khâu kỹ thuật. Còn người trực tiếp giữ rừng nhận được quá ít, thì khó tạo động lực bảo vệ rừng bền vững.

Đây mới là điểm cốt lõi của câu chuyện carbon rừng.
Bởi, khác với nhiều loại hàng hóa khác. Giá trị của carbon rừng phụ thuộc trực tiếp vào hành vi của cộng đồng sống cùng rừng. Không có người giữ rừng, sẽ không có tín chỉ carbon đáng tin cậy.
Một chuyên gia lâm nghiệp ở miền Tây từng thẳng thắn nhận định. "Người dân phải giảm khai thác, hy sinh diện tích nuôi trồng, từ bỏ những nguồn thu ngắn hạn. Tất cả nhằm giữ độ che phủ rừng. Vậy nếu thu nhập từ carbon không đủ hấp dẫn, thì nguy cơ phá rừng sẽ vẫn còn. Giống những gì từng xảy ra ở Tây Nguyên, Đồng Nai, Gia Lai... hay nhiều vùng rừng khác trước đây".

Tín chỉ Carbon không chỉ là bài toán kỹ thuật
Trong các cuộc thảo luận về Nghị định 180, nhiều ý kiến đang tập trung vào câu chuyện kỹ thuật. Đo đạc hấp thụ carbon ra sao? Kiểm kê thế nào? Xác nhận tín chỉ theo tiêu chuẩn quốc tế bằng cách nào…
Đó đều là những việc quan trọng. Nhưng với lâm nghiệp Việt Nam, vấn đề nằm ở năng lực quản trị lợi ích cộng đồng.
Hiện nay, không ít địa phương vẫn loay hoay với dữ liệu rừng, bản đồ số hóa hay cơ chế giám sát biến động rừng theo thời gian thực. Có nơi, diện tích rừng trên hồ sơ và ngoài thực địa chênh lệch đáng kể. Nguyên nhân là từ sạt lở, xâm nhập mặn hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Ngay cả việc theo dõi rừng bằng ảnh vệ tinh hay thiết bị bay không người lái cũng không dễ. Nhiều địa phương chưa đủ kinh phí vận hành thường xuyên.
Trong khi đó, thị trường carbon toàn cầu lại là “sân chơi” đòi hỏi độ chính xác rất cao. Sự sai lệch dữ liệu hoặc tranh chấp quyền sở hữu carbon có thể làm mất uy tín quốc gia.
Nhưng suy cho cùng, dữ liệu vẫn chỉ là nổi, có thể nhìn thấy được. Điều quyết định sự bền vững của thị trường carbon lại nằm ở thứ khó đo hơn. Đó là, cộng đồng địa phương có thực sự nhìn thấy lợi ích trong việc giữ rừng hay không.
Nếu người dân cảm thấy họ đang phải hy sinh sinh kế để phục vụ một thị trường mà lợi ích chủ yếu chảy về nơi khác, thì những cam kết xanh sẽ rất khó đi xa ngoài giấy tờ.
Đừng bán rẻ rừng chỉ bằng vài con số CO2
Một nguy cơ khác cũng đang được giới chuyên gia nhắc đến. Việt Nam có thể bước vào thị trường carbon với tâm thế của bên bán tài nguyên thô.
Bởi rừng ngập mặn hay rừng tự nhiên của Việt Nam không chỉ hấp thụ carbon. Chúng còn giữ đất, chắn sóng, chống xói lở, duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ sinh kế cho hàng triệu người dân ven biển. Ví dụ rừng ngập mặn ven biển phía Tây Nam, khu vực Cà Mau. Nó đâu chỉ có giá trị hấp thụ carbon mà còn là lá chắn sinh thái cho cả vùng ven biển. Vì vậy, nếu định giá chỉ dựa trên lượng CO2 hấp thụ mà bỏ qua giá trị đa dạng sinh học, phòng chống thiên tai hay sinh kế cộng đồng, đồng nghĩa chúng ta sẽ bán rẻ một tài sản môi trường vô cùng lớn.

Nếu định giá rừng chỉ bằng lượng CO2 hấp thụ được quy đổi thành giá trị carbon, rất có thể chúng ta đang tự thu hẹp giá trị thật của hệ sinh thái rừng.
Nhiều chuyên gia môi trường đã cảnh báo. Trong tương lai, cuộc cạnh tranh không chỉ nằm ở chuyện ai có nhiều tín chỉ carbon. Mà còn ở chỗ, ai chứng minh được giá trị sinh thái tổng thể của rừng một cách minh bạch.
Bởi một đơn vị carbon chỉ có giá trị khi đi kèm trách nhiệm giải trình.
Bà Mai Tuyết Minh, chuyên gia đàm phán quốc tế tại Ý, phân tích: “Người mua tín chỉ carbon quốc tế sẽ không chỉ nhìn vào diện tích rừng được công bố. Mà họ muốn biết: Khu rừng đó có thực sự tồn tại hay không? Có bị suy giảm hay không? Cộng đồng địa phương có được hưởng lợi hay không? Một tín chỉ carbon chỉ có giá trị khi đi kèm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đừng tự giết cơ hội của mình”.
Thị trường carbon sẽ thất bại nếu người giữ rừng đứng ngoài cuộc
Nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng, Nghị định 180 mở ra một cơ hội lớn cho ngành lâm nghiệp Việt Nam. Nhất là ngân sách bảo vệ rừng ngày càng hạn hẹp và áp lực biến đổi khí hậu ngày càng nặng nề.

Bà Mai Tuyết Minh phân tích: “Nếu làm tốt, carbon rừng có thể trở thành nguồn tài chính mới để phục hồi rừng ngập mặn. Nó hỗ trợ sinh kế và giữ người dân ở lại với rừng. Suy cho cùng, carbon không nằm trong các bản báo cáo phát thải hay những cuộc đàm phán quốc tế. Carbon nằm trong quyết định mỗi ngày của người sống cạnh rừng. Rằng, giữ lại cánh rừng ấy hay chặt đi để đổi lấy một nguồn thu khác dễ sống hơn...”.
Nếu phần chia lợi ích không đủ công bằng, “tín chỉ carbon” rất dễ chỉ là một cuộc giao dịch trên giấy. Khi ấy, thứ được mua bán có thể là tín chỉ, nhưng rừng ngoài đời thực vẫn cứ tiếp tục mất đi.

