Giá cả
Thị trường hôm nay 18/5: Gạo và hồ tiêu vững đà tăng, cà phê chịu áp lực giảm sâu từ quốc tế
Trong khi giá gạo xuất khẩu và hồ tiêu duy trì đà tăng tích cực nhờ lực cầu mạnh mẽ, thị trường cà phê và cao su lại đối mặt với áp lực điều chỉnh từ quốc tế. Ở thị trường nội địa, giá heo hơi neo vững trên đỉnh. Sầu riêng ghi nhận sự phân hóa sâu sắc giữa các vùng thu mua trọng điểm.
Lúa gạo vững đà tăng trên thị trường xuất khẩu
Thị trường lúa gạo nội địa ngày 18/5 duy trì trạng thái bình ổn với hoạt động giao dịch diễn ra ở mức trung bình, trong khi phân khúc xuất khẩu tiếp tục ghi nhận đà tăng trưởng ấn tượng.
Theo diễn biến mới nhất, hạt gạo Việt Nam đang được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nhu cầu nhập khẩu gạo thơm từ nhiều thị trường khu vực châu Á và châu Phi.
Cụ thể, gạo Jasmine xuất khẩu hiện được chào bán từ 513 đến 517 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm dao động ở mức 510 đến 520 USD/tấn, bỏ xa mức 413 đến 417 USD/tấn của gạo Thái Lan và 344 đến 348 USD/tấn của gạo Ấn Độ cùng phân khúc.
Riêng gạo thơm 100% tấm của Việt Nam giữ vững mức 331 đến 335 USD/tấn.
Tại thị trường trong nước, tâm lý nông dân tiếp tục neo giá chờ cơ hội khiến nguồn lúa tươi lưu thông không có nhiều biến động.
Các giống lúa chủ lực như OM 18 và Đài Thơm 8 được thu mua phổ biến từ 6.200 đến 6.300 đồng/kg.
Lúa OM 5451 giữ mức 5.600 đến 5.700 đồng/kg, IR 50404 dao động từ 5.400 đến 5.500 đồng/kg, và lúa OM 34 đạt 5.100 đến 5.200 đồng/kg.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, các dòng gạo thơm phục vụ xuất khẩu tiếp tục neo ở vùng giá cao.
Gạo nguyên liệu OM 5451 đạt đỉnh 9.500 đến 9.600 đồng/kg, gạo Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 đến 9.400 đồng/kg, gạo CL 555 từ 9.100 đến 9.200 đồng/kg.
Các dòng gạo khác như OM 18 đạt 8.700 đến 8.850 đồng/kg, gạo IR 504 phổ biến từ 8.400 đến 8.550 đồng/kg, còn gạo thành phẩm IR 504 chốt quanh mức 10.750 đồng/kg.
Nhóm phụ phẩm đi ngang với giá tấm dao động từ 7.500 đến 7.600 đồng/kg và cám từ 7.150 đến 7.250 đồng/kg.

Hồ tiêu duy trì đà tăng nhờ nguồn cung eo hẹp
Hiện tại, giá tiêu dao động từ 141.500 đến 144.000 đồng/kg, ghi nhận mức tăng khoảng 500 đồng/kg tại một số địa phương so với tuần trước.
Đắk Lắk và khu vực Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục giữ vững vị trí dẫn đầu cả nước với mức thu mua đạt 144.000 đồng/kg.
TP.HCM và Đồng Nai là hai khu vực có mức tăng rõ nét nhất, cùng vươn lên mốc 143.000 đồng/kg, trong khi Gia Lai nhích nhẹ lên 141.500 đồng/kg.
Sự khan hiếm nguồn cung sau vụ thu hoạch là động lực chính giúp thị trường duy trì sự tích cực.
Trên quy mô toàn cầu, giá hồ tiêu cũng chung nhịp đập đi lên.
Dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế cho thấy tiêu đen Indonesia đã tăng thêm 95 USD/tấn, chạm mốc 7.050 USD/tấn.
Tương tự, tiêu đen Brazil loại ASTA 570 bứt phá 150 USD/tấn, lên mức 6.250 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia đi ngang ở mốc 9.300 USD/tấn.
Tại phân khúc tiêu trắng, sản phẩm Muntok của Indonesia tăng 80 USD/tấn lên mức 9.244 USD/tấn.
Đứng trước biến động của thế giới, giá tiêu xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ nhịp bình ổn, với tiêu đen duy trì từ 6.100 đến 6.200 USD/tấn và tiêu trắng chốt ở mức 9.000 USD/tấn.
Cà phê trong nước chững lại, thế giới chìm trong sắc đỏ
Thị trường cà phê nội địa sáng 18/5 chứng kiến trạng thái đi ngang tại hầu hết các địa phương thuộc khu vực Tây Nguyên.
Mặt bằng giá giữ nguyên so với cuối tuần trước khi giới kinh doanh và nông dân đều mang tâm lý chờ đợi tín hiệu rõ rệt hơn từ thế giới.
Khu vực Đắk Nông (Lâm Đồng) dẫn đầu khu vực với mức giá 87.800 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng giao dịch ở mức 87.700 đồng/kg.
Hoạt động thu mua diễn ra cầm chừng do các doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng quan sát, trong khi nông dân không muốn bán tháo vì đánh giá mức giá hiện tại vẫn khá hấp dẫn.
Trong khi thị trường nội địa trầm lắng, giá cà phê quốc tế lại trải qua một phiên lao dốc mạnh mẽ.
Trên sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 5/2026 giảm sâu 94 USD/tấn, tương đương 2,55%, lùi về mức 3.595 USD/tấn.
Tại sàn New York, hợp đồng arabica cùng kỳ hạn cũng bốc hơi 3,35%, đánh mất 9,85 cent/pound để lùi về mức 284,60 cent/pound.
Sầu riêng phân hóa sâu sắc theo vùng thu mua
Bức tranh thị trường sầu riêng ngày 18/5 cho thấy sự phân hóa lớn khi các kho nhỏ tại miền Tây điều chỉnh giảm nhẹ, trong khi các vựa lớn ở miền Đông như ở Đồng Nai lại duy trì giá tốt, thậm chí có nơi tăng mạnh.
Nổi bật nhất là sầu riêng Ri6 tại khu vực Bình Phước cũ với mức tăng từ 3.000 đến 5.000 đồng/kg.
Ở phân khúc sầu riêng Thái, khu vực ĐBSCL thu mua hàng VIP loại A với giá 80.000 đồng/kg và loại B ở mức 60.000 đồng/kg.
Dòng sầu Thái mẫu dễ cũng có chung mức giá này. Đối với giống Ri6, thị trường ghi nhận khoảng cách giá giữa các vùng.
Tại khu vực Bình Phước cũ, Ri6 loại A vươn lên mức 48.000 đến 55.000 đồng/kg và loại B từ 33.000 đến 40.000 đồng/kg.
Ở ĐBSCL, mức giá dao động từ 45.000 đến 50.000 đồng/kg cho loại A. Tây Ninh chốt giá loại A ở mức 50.000 đồng/kg, còn Đồng Nai thu mua từ 46.000 đến 50.000 đồng/kg.
Các dòng sầu riêng cao cấp tiếp tục chứng minh sức hút bất chấp biến động. Sầu riêng Black Thorn loại A tại miền Tây được săn đón ở mức 125.000 đồng/kg, loại B là 95.000 đồng/kg.
Giống Musang King loại A đạt 95.000 đồng/kg tại Bình Phước và 90.000 đồng/kg tại khu vực ĐBSCL.
Các giống nội địa truyền thống như Sáu Hữu và Chuồng Bò lần lượt giao dịch ở mức 58.000 đồng/kg và 45.000 đồng/kg.
Heo hơi neo vững trên vùng giá đỉnh
Thị trường heo hơi trên cả nước tiếp tục duy trì nhịp độ cân bằng trong ngày đầu tuần, với mức giá dao động từ 66.000 đến 71.000 đồng/kg.
Việc nguồn cung chưa tạo ra áp lực lớn đang giúp mặt bằng giá đứng vững, đồng thời khiến cả người mua và người bán đều giao dịch thận trọng.
Miền Nam tiếp tục là khu vực dẫn dắt thị trường toàn quốc. Đồng Nai neo vững ở mức đỉnh 71.000 đồng/kg, theo sát là TP.HCM với 70.000 đồng/kg.
Tây Ninh và Vĩnh Long cùng giao dịch tại mốc 69.000 đồng/kg, trong khi các tỉnh Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau và Cần Thơ ổn định ở mức 68.000 đồng/kg.
Tại khu vực phía Bắc, mức giá phổ biến nằm trong khoảng 67.000 đến 69.000 đồng/kg.
Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên là ba địa phương có giá cao nhất với 69.000 đồng/kg.
Phần lớn các tỉnh thành khác như Thái Nguyên, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Hải Phòng, Phú Thọ và Sơn La đều chốt ở mức 68.000 đồng/kg.
Ở khu vực miền Trung và Tây Nguyên, Lâm Đồng giữ vững vị trí cao nhất với 69.000 đồng/kg.
Thanh Hóa và Đắk Lắk cùng đạt 68.000 đồng/kg, trong khi mức giá thấp nhất vùng là 66.000 đồng/kg ghi nhận tại Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Khánh Hòa.
Cao su nội địa bình ổn, thế giới biến động mạnh
Trong khi thị trường cao su trong nước duy trì sự ổn định, các sàn giao dịch quốc tế lại trải qua một phiên đầy biến động.
Tại Nhật Bản, sàn Tocom ghi nhận trạng thái đi ngang, với hợp đồng giao tháng 5/2026 neo ở mức 396 Yên/kg, tháng 6/2026 đạt 399,10 Yên/kg và tháng 7/2026 giữ mức 403,30 Yên/kg.
Tuy nhiên, thị trường Trung Quốc lại chứng kiến đợt bán tháo mạnh mẽ trên sàn Thượng Hải. Hợp đồng giao tháng 6/2026 giảm 2,45% xuống còn 17.540 Nhân dân tệ/tấn.
Đáng chú ý, kỳ hạn tháng 8/2026 mất tới 625 Nhân dân tệ/tấn, tương đương 3,44%.
Tại Singapore, hợp đồng giao tháng 6 trên sàn Sicom cũng lùi 1% về mức 220,1 US cent/kg.
Nguyên nhân chính được cho là do giới đầu tư chốt lời và lo ngại về sự suy yếu của nhu cầu tiêu thụ công nghiệp toàn cầu.
Bất chấp sóng gió từ quốc tế, giá thu mua mủ cao su tại các nhà máy lớn ở Việt Nam không có sự điều chỉnh.
Công ty Bình Long thu mua mủ nước tại nhà máy với giá 505 đồng/độ TSC/kg và mủ tạp DRC 60% ở mức 18.000 đồng/kg.
Tại Công ty Mang Yang, giá mủ nước dao động từ 458 đến 463 đồng/TSC, còn mủ đông tạp thu mua từ 404 đến 459 đồng/DRC.
Công ty Cao su Bà Rịa giữ mức 420 đồng/độ TSC/kg cho mủ nước từ 25 độ trở lên, còn Công ty Phú Riềng tiếp tục duy trì mủ nước ở mức 420 đồng/TSC và mủ tạp 390 đồng/DRC.

