Giá cả
Cà phê Việt: Bán nhiều chưa chắc vui hơn
Đầu tháng 5/2026, thị trường cà phê trong nước và quốc tế chứng kiến những nhịp đập đầy thận trọng. Dù con số xuất khẩu của Việt Nam trong 4 tháng đầu năm ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng về khối lượng, nhưng đằng sau đó là một nỗi lo hiện hữu về giá trị kinh tế thực thu. Một nghịch lý mới đang hình thành: Chúng ta đang đưa nhiều hàng rời cảng hơn, nhưng túi tiền mang về cho nền kinh tế lại có xu hướng mỏng đi.

Cà phê - những con số biết nói và thực trạng "tăng lượng, giảm chất"
Số liệu từ Cục Thống kê đã phác họa một bức tranh tương phản gay gắt. 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu tới 810.000 tấn cà phê. Tăng mạnh 15,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, kim ngạch thu về chỉ đạt 3,69 tỷ USD, giảm 7%.
Điều này đồng nghĩa với thực trạng: giá trị tỷ lệ nghịch với sản lượng. Mỗi tấn cà phê rời cảng hiện nay chỉ có giá trung bình khoảng 4.556 USD. Thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ. Làm nhiều hơn, thu hoạch nhiều hơn và hệ thống logistics vận hành bận rộn hơn. Nhưng hiệu quả kinh tế cuối cùng lại không tương xứng. "Bán nhiều chưa chắc đã vui" chính là tâm trạng bao trùm toàn ngành lúc này, khi áp lực tăng trưởng số lượng đang vô tình kéo giảm vị thế giá trị của hạt cà phê Việt.
Áp lực kép từ "siêu cường" Brazil và bóng ma địa chính trị
Nguyên nhân của sự sụt giảm này đến từ áp lực kép trên thị trường quốc tế. Tại Brazil, dự báo sản lượng niên vụ 2026/27 lên tới 71,4 triệu bao (tăng 12%). Điều này đang tạo ra tâm lý "nguồn cung dư thừa" trên toàn cầu. Khi đối thủ lớn nhất trúng mùa, giá bán thế giới lập tức bị ghìm cương. Bên cạnh đó, việc đồng Real Brazil mạnh lên làm giảm động lực bán hàng của các nhà xuất khẩu nước này. Khiến thị trường rơi vào trạng thái tích trữ. Gián tiếp gây áp lực lên giá Robusta của Việt Nam.
Không dừng lại ở đó, căng thẳng địa chính trị giữa Mỹ - Israel với Iran đã giáng một đòn mạnh vào triển vọng nhu cầu và đẩy chi phí vận tải biển lên cao. Trong bối cảnh bất ổn, các quốc gia tiêu thụ có xu hướng thận trọng. Chuỗi cung ứng dễ bị đứt gãy. Khiến giá trị cà phê khó bứt phá trở lại mức đỉnh cũ.
Tâm lý giằng co tại thủ phủ và bài toán biên lợi nhuận thực
Tại thủ phủ cà phê Tây Nguyên, giá bán hiện dao động quanh mức 86.300 – 87.100 đồng/kg. Cụ thể, tại Đắk Lắk và Gia Lai ở mức 87.000 đồng/kg. Tại Lâm Đồng là 86.300 đồng/kg. Đắk Nông đạt 87.100 đồng/kg.
Dù mức giá này vẫn có lãi cho người nông dân. Nhưng thực tế "vui hay buồn" còn phụ thuộc vào biên lợi nhuận.
Để đạt mức tăng sản lượng 15,8%, chi phí đầu vào như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và đặc biệt là nhân công thu hoạch đã tăng phi mã. Khi giá bán giảm hơn 30% so với đỉnh nhưng giá thành sản xuất vẫn neo cao, lợi nhuận thực tế của nông dân bị bóp nghẹt. Điều này dẫn đến vòng xoáy tâm lý: Doanh nghiệp giảm tốc độ thu mua để tránh rủi ro. Còn người dân thì găm hàng chờ đợi. Tạo nên một trạng thái thị trường "phanh gấp" đầy rầy rủi ro.
Sự phân phối bất công trong chuỗi giá trị và rào cản EUDR
Cay đắng là trong khi giá xuất khẩu thô của Việt Nam giảm, giá cà phê lẻ tại các thị trường tiêu thụ lớn như EU hay Mỹ vẫn duy trì ở mức cao. Phần lợi nhuận bị mất đi của Việt Nam thực chất đang chảy vào túi các tập đoàn rang xay đa quốc gia. Và các nhà đầu cơ sàn giao dịch. Chúng ta đang gánh chịu rủi ro về thời tiết và chi phí sản xuất. Nhưng quyền quyết định giá cả vẫn nằm trong tay kẻ khác.

Bên cạnh đó, việc tăng mạnh sản lượng xuất khẩu trong khi giá trị giảm còn cho thấy một lỗ hổng về chuẩn hóa chất lượng. Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) đã thực thi nghiêm ngặt. Sản phẩm Việt đang phải đối mặt với "hàng rào xanh". Nếu một phần sản lượng tăng thêm đến từ những vùng chưa đáp ứng được truy xuất nguồn gốc. Việt Nam buộc phải bán sang các thị trường dễ tính với giá rẻ hơn để tránh tồn kho. Điều này vô tình kéo giá xuất khẩu bình quân đi xuống.
Lời cảnh tỉnh về chiến lược giá trị và vị thế xuất khẩu
Thực trạng này là hồi chuông cảnh báo về tính bền vững. Khi chúng ta mải mê chạy theo diện tích và sản lượng mà bỏ quên việc chế biến sâu hay xây dựng thương hiệu dựa trên sự tuân thủ quốc tế, chúng ta mãi là người "đi sau" thị trường. Mức giá xuất khẩu thấp hiện tại phản ánh rõ nét sự lệ thuộc vào cung - cầu thô.
Nghịch lý của cà phê Việt đầu năm 2026 không chỉ là câu chuyện của những con số thống kê. Mà là bài toán về vị thế nông sản Việt. Để "bán nhiều" đi kèm với "vui nhiều". Ngành cà phê cần chuyển dịch sang các sản phẩm có hàm lượng chất xám với công nghệ cao. Đồng thời kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh. Chừng nào chúng ta chưa làm chủ được giá trị và thương hiệu. Thì mỗi tấn xuất đi nhiều thêm đôi khi lại là một nỗi lo dài thêm.

