Chính sách
Tín dụng ngân hàng từ sửa việc đổi Thông tư 22: Đường dài mới biết ‘ngựa’ hay
Việc sửa đổi Thông tư 22 hứa hẹn tạo ra một cuộc "tái cấu trúc" về thanh khoản. Theo đó, các "ông lớn" bứt tốc nhờ lợi thế vượt trội thì những ngân hàng nhỏ đang phải vật lộn với những thách thức.

Cú hích cho nhóm Big 4
Trong bối cảnh nền kinh tế quý 1/2026 đang khát vốn để thực hiện các dự án hạ tầng trọng điểm, việc sửa đổi Thông tư 22 (hướng tới chuẩn Basel III) được ví như việc khơi thông một "đập thủy điện" đang bị nghẽn.
Nhóm hưởng lợi trực tiếp lớn nhất chính là nhóm "Big 4" (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank). Với đặc quyền lưu giữ gần 500.000 tỷ đồng tiền gửi từ Kho bạc Nhà nước, quy định mới cho phép tính một phần nguồn này vào huy động giúp nhóm này lập tức giải phóng khoảng 100.000 tỷ đồng dư địa cho vay mới mà không cần tốn chi phí huy động dân cư.
Từ báo cáo tài chính quý 1/2026, trong khi mặt bằng huy động vốn từ dân cư vẫn đầy áp lực, Vietcombank và BIDV vẫn báo lãi kỷ lục nhờ duy trì được lãi suất cho vay thấp nhất thị trường. Ưu thế về chi phí vốn (COF) thấp giúp nhóm Big 4 không chỉ nắm giữ vai trò chủ đạo trong tín dụng xanh và đầu tư công, mà còn dễ dàng thâu tóm các khách hàng doanh nghiệp lớn từ tay các ngân hàng tư nhân. Đây là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối mà không một ngân hàng tư nhân nào có được trong chu kỳ chính sách này.
Tuy nhiên, giới phân tích từ các tổ chức quốc tế như Fitch Ratings cũng cảnh báo về rủi ro "đòn bẩy hệ thống". Việc bơm mạnh tín dụng dựa trên nguồn vốn kho bạc có tính chất ngắn hạn đòi hỏi nhóm Big 4 phải quản trị thanh khoản cực kỳ linh hoạt. Nếu tiến độ giải ngân đầu tư công tăng tốc đột ngột vào cuối năm, nguồn tiền này bị rút đi sẽ tạo ra một khoảng trống thanh khoản lớn, buộc các ngân hàng phải có kịch bản ứng phó từ sớm để tránh cú sốc lãi suất liên ngân hàng.
Nhóm tư nhân Top đầu: Cuộc đua "CASA" và bộ đệm vốn vững chắc
Các ngân hàng thương mại tư nhân lớn như MBBank, Techcombank, ACB và VPBank đang ở vị thế hưởng lợi gián tiếp nhưng phải đối mặt với áp lực duy trì ưu thế nội tại. Khi các ông lớn quốc doanh không còn cần giành giật tiền gửi dân cư để đảm bảo tỷ lệ an toàn, mặt bằng lãi suất huy động toàn thị trường có xu hướng ổn định hơn. Điều này giúp nhóm tư nhân top đầu tập trung vào chiến lược then chốt: gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) để tối ưu hóa biên lãi ròng (NIM) vốn đang bị thu hẹp đáng kể.
Số liệu từ các đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) gần đây cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ trong nhóm này. MBBank và Techcombank tiếp tục dẫn đầu cuộc đua chuyển đổi số với tỷ lệ CASA duy trì trên mức 35 - 40%, giúp họ giữ được lợi nhuận khả quan bất chấp nợ xấu có xu hướng nhích tăng. Đối với các ngân hàng như ACB hay VIB, sự an toàn tài chính và tỷ trọng cho vay bán lẻ cao chính là "tấm khiên" bảo vệ họ trước những biến động thất thường của thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp.
Dù vậy, "gót chân Achilles" của nhóm này vẫn nằm ở bộ đệm vốn. Dữ liệu từ Moody's chỉ ra rằng để duy trì xếp hạng tín nhiệm ở mức ổn định, các ngân hàng tư nhân lớn buộc phải tiếp tục cuộc đua tăng vốn điều lệ, như trường hợp VPBank và MBBank đã vượt ngưỡng 100.000 tỷ đồng. Việc nới lỏng chính sách chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ chính là năng lực quản trị rủi ro và khả năng thu hồi nợ xấu trong bối cảnh nền kinh tế vẫn còn nhiều biến số khó lường.
Nhiều thách thức với nhóm ngân hàng qui mô nhỏ
Đây là phần "tối" nhất trong bức tranh tươi sáng của chính sách nới lỏng 2026. Các ngân hàng trong nhóm này có quy mô vốn nhỏ, như OCB, Eximbank, Nam Á, Bắc Á... đang rơi vào tình thế thách thức tưởng chừng khó vượt qua khi không được hưởng lợi từ túi tiền kho bạc, đồng thời bị kẹp giữa "gọng kìm" kép của thị trường và nguồn lực nội tại. Như vậy, khoảng cách về năng lực cạnh tranh đang bị kéo giãn đến mức đáng báo động, đẩy nhiều đơn vị vào kịch bản buộc phải tái cấu trúc hoặc sáp nhập để tồn tại.
Gọng kìm thứ nhất là chi phí vốn dâng cao. Để bảo vệ thanh khoản và không bị mất thị phần vào tay các ông lớn, các ngân hàng nhỏ buộc phải niêm yết lãi suất huy động cao hơn nhóm Big 4 từ 1.5% - 3%.

Dữ liệu tháng 4/2026 cho thấy lãi suất huy động tại một số ngân hàng nhỏ đã chạm ngưỡng 9 - 10%/năm. Trong khi đó, Chính phủ và NHNN liên tục yêu cầu giảm lãi suất cho vay để hỗ trợ doanh nghiệp, khiến biên lãi thuần (NIM) của nhóm này sụt giảm mạnh xuống dưới mức 2.5%, thậm chí có đơn vị ghi nhận lỗ thuần từ hoạt động tín dụng.
Gọng kìm thứ hai là rào cản chuẩn mực an toàn. Trong khi Thông tư 22 mở ra dư địa cho các ngân hàng lớn, thì các yêu cầu về Basel III, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và trích lập dự phòng vẫn được áp dụng bình đẳng và nghiêm ngặt. Với quy mô vốn điều lệ khiêm tốn, các ngân hàng nhỏ không đủ nguồn lực để đầu tư công nghệ số kéo CASA, cũng không có đủ thặng dư để xử lý nợ xấu tồn đọng từ các chu kỳ trước. Hệ quả là tỷ lệ nợ xấu (NPL) tại nhóm này đang tăng vọt lên mức 4 - 5%, làm xói mòn nghiêm trọng vốn chủ sở hữu.
Cuối cùng, áp lực từ các tổ chức xếp hạng quốc tế như Fitch Ratings (https://fiinratings.vn) đang khiến con đường huy động vốn quốc tế của các ngân hàng nhỏ trở nên hẹp hơn bao giờ hết. Khi triển vọng tín nhiệm nội tại bị hạ mức, các ngân hàng này buộc phải vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với lãi suất cao. Nếu không thể tìm kiếm được cổ đông chiến lược nước ngoài hoặc thực hiện các thương vụ hợp nhất trong năm 2026, kịch bản bị "khai tử" về mặt thương hiệu là điều khó tránh khỏi.
Bảng xếp hạng ưu thế 20 Ngân hàng lớn nhất Việt Nam (Cập nhật Q1/2026)
Bảng xếp hạng dựa trên 2 tiêu chí trọng yếu: Quy mô vốn điều lệ (Năng lực chống chịu) và Sức khỏe tài chính (CASA, Nợ xấu & Xếp hạng tín nhiệm quốc tế).
| STT | Ngân hàng | Ưu thế Quy mô Vốn (Vốn điều lệ) | Sức khỏe Tài chính (NPL & CASA) | Phân nhóm tác động |
| 1 | Vietcombank | Rất mạnh (Dẫn đầu) | Xuất sắc (Nợ xấu < 1%) | Hưởng lợi nhiều nhất |
| 2 | BIDV | Rất mạnh | Tốt (Thanh khoản dồi dào) | Hưởng lợi nhiều nhất |
| 3 | VietinBank | Rất mạnh | Tốt | Hưởng lợi nhiều nhất |
| 4 | Agribank | Rất mạnh | Khá | Hưởng lợi nhiều nhất |
| 5 | MBBank | Mạnh (>102.000 tỷ) | Xuất sắc (CASA >40%) | Hưởng lợi tương đối |
| 6 | VPBank | Rất mạnh | Trung bình (Nợ xấu tiêu dùng) | Hưởng lợi tương đối |
| 7 | Techcombank | Mạnh | Xuất sắc | Hưởng lợi tương đối |
| 8 | ACB | Khá | Xuất sắc (Quản trị rủi ro) | Hưởng lợi tương đối |
| 9 | HDBank | Khá | Tốt | Hưởng lợi tương đối |
| 10 | VIB | Khá | Khá (Tín dụng bán lẻ mạnh) | Thách thức |
| 11 | Sacombank | Khá | Đang hồi phục mạnh | Thách thức |
| 12 | SHB | Khá | Trung bình | Thách thức |
| 13 | LPBank | Khá | Khá (Tăng trưởng nhanh) | Thách thức |
| 14 | TPBank | Trung bình | Khá (Mạnh về Digital) | Thách thức |
| 15 | MSB | Trung bình | Khá | Thách thức |
| 16 | SeABank | Trung bình | Khá | Thách thức |
| 17 | OCB | Trung bình | Khá | Thách thức |
| 18 | Eximbank | Trung bình | Trung bình | Thách thức |
| 19 | Nam A Bank | Trung bình | Trung bình (Fitch: B+) | Khó khăn |
| 20 | Bac A Bank | Thấp | Khá | Khó khăn |