Đời sống
GS.TS Huỳnh Văn Sơn: Thay vì cấm đoán hãy giáo dục làm chủ AI
Bản chất của giáo dục AI là giáo dục cách con người suy nghĩ, lựa chọn và hành động khi có sự hỗ trợ của AI. Do đó, thay vì đặt câu hỏi: “AI có nguy hiểm không?” thì chúng ta cần hỏi: “Người học đã được chuẩn bị gì để sống cùng AI?”.

Sự xuất hiện nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục không chỉ là một bước tiến công nghệ, mà còn là một phép thử đối với nền tảng tư duy giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, trong nhiều diễn đàn giáo dục, AI có thể được nhìn nhận chủ yếu như một nguy cơ: gian lận học tập, suy giảm tư duy độc lập, lệ thuộc công nghệ, thậm chí là khả năng thay thế con người. Những lo ngại này không phải không có cơ sở.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc nhận diện nguy cơ, cấm đoán, hiệu quả có thể xuất hiện trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn sẽ tạo ra khoảng trống năng lực.

Người học không thiếu công cụ, họ thiếu năng lực sử dụng
Người học sẽ hoặc lệ thuộc vào AI trong im lặng, hoặc né tránh AI một cách thụ động. Cả hai đều đi ngược lại mục tiêu phát triển con người toàn diện.
Chia sẻ của một giáo viên trung học khi gặp một học sinh có bài luận rất “đẹp”: cấu trúc chặt chẽ, lập luận rõ ràng, dẫn chứng phong phú. Nhưng khi được hỏi sâu hơn, em lại không thể giải thích chính những gì mình đã viết. Sau đó, em thừa nhận: “Em có dùng AI để hỗ trợ… em nghĩ mình đã hiểu, nhưng….”. Từ câu chuyện trên cho thấy một lát cắt là không phải là việc sử dụng AI, mà đáng lo chính “ảo tưởng hiểu biết”. Đây là hiện tượng khi cá nhân tin rằng mình đã nắm vững một nội dung, trong khi thực chất chỉ mới tiếp cận bề mặt. AI, với khả năng tạo ra câu trả lời trôi chảy và hợp lí, dễ dàng củng cố ảo tưởng này.
Mặt khác, nếu giáo dục chỉ dừng lại ở việc cấm AI, câu chuyện này sẽ biến mất trên bề mặt – nhưng không giải quyết được bản chất: người học chưa được trang bị năng lực học thật sự.
Trong nhiều giai đoạn lịch sử, giáo dục từng đối mặt với những “công nghệ gây lo ngại”: Máy tính cầm tay; Internet; Wikipedia… Mỗi lần như vậy, phản ứng ban đầu thường là hạn chế hoặc cấm đoán. Nhưng thực tế cho thấy: Công nghệ không biến mất vì bị cấm – nó chỉ trở nên khó kiểm soát hơn và với AI cũng vậy.

Các nghiên cứu về hành vi con người cho thấy một đặc điểm đáng chú ý: con người có xu hướng ưu tiên những giải pháp nhanh chóng, dễ tiếp cận hơn là những giải pháp tối ưu về chất lượng. Khi đặt trong bối cảnh học tập, AI trở thành lựa chọn hấp dẫn vì đáp ứng cả ba tiêu chí: nhanh, tiện và có vẻ đúng. Tuy nhiên, sự tiện lợi này đi kèm với rủi ro. Người học dễ rơi vào trạng thái “hiểu bề mặt” mà thiếu khả năng phân tích, đánh giá và phản biện.
Do đó, câu hỏi không phải là AI có tồn tại hay không, mà là người học đang sử dụng AI như công cụ hỗ trợ tư duy hay như phương tiện thay thế tư duy.
Giáo dục AI: không phải dạy công nghệ, mà là phát triển con người
Một sai lầm cần được nhận diện, là việc đồng nhất giáo dục AI với đào tạo kỹ năng sử dụng công cụ một cách thuần túy. Cách tiếp cận này dẫn đến tình trạng biết dùng nhưng không biết chịu trách nhiệm. Trong khi đó, bản chất của giáo dục AI là giáo dục cách con người suy nghĩ, lựa chọn và hành động khi có sự hỗ trợ của AI. Do đó, thay vì đặt câu hỏi: “AI có nguy hiểm không?” thì chúng ta cần hỏi: “Người học đã được chuẩn bị gì để sống cùng AI?”.
Có thể tiếp cận giáo dục AI qua ba trụ cột năng lực gắn kết với nhau.
Thứ nhất là nhận thức bởi người học cần hiểu rằng AI không phải là chân lý tuyệt đối. AI có thể sai, thiên lệch và thiếu bối cảnh cá nhân. Nhận thức này giúp hình thành thái độ thận trọng mang tính khoa học, không phải sự hoài nghi cực đoan;
Thứ hai là kỹ năng, vì sử dụng AI hiệu quả đòi hỏi năng lực đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin và tích hợp kết quả với tư duy cá nhân. Đây là năng lực “siêu nhận thức” – biết mình đang làm gì và vì sao làm như vậy;
Thứ ba là đạo đức vì đây là nền tảng đảm bảo việc sử dụng AI không đi lệch khỏi các giá trị giáo dục. Trung thực học thuật, tôn trọng sở hữu trí tuệ và minh bạch trong sử dụng là những nguyên tắc không thể thiếu. Ba yếu tố này tạo thành một chỉnh thể. Thiếu một trong ba, giáo dục AI sẽ mất cân bằng và tiềm ẩn nhiều hệ lụy.
Một câu chuyện cũng có thể làm chúng ta suy ngẫm do chính các sinh viên bàn luận về cách làm việc với AI cho thấy tư duy giáo dục rõ ràng: Thay vì hỏi “viết giúp em bài này” thì hãy hỏi: “Hãy phản biện lập luận của em” hay: “Hãy đưa ra góc nhìn khác mà em chưa nghĩ tới”… Hoặc thay vì yêu cầu “Đưa ra dàn ý bài trình bày…” thì nên hỏi “Hãy nhận định dàn ý bài trình bày sau theo tiêu chuẩn của…”… Kết quả là: Bài viết không hoàn hảo ngay từ đầu nhưng tư duy được mở rộng và khả năng tự học được nâng cao; Hoặc AI có thể hỗ trợ và sát cánh tích cực nhưng không làm thay… Điều này cho thấy một điều quan trọng: AI không làm giảm năng lực – cách chúng ta sử dụng AI mới quyết định điều đó.
Từ cấm đoán đến định hướng: Vai trò của nhà trường
Công nghệ không biến mất vì bị cấm đoán. Ngược lại, nó tồn tại ngoài tầm kiểm soát của giáo dục nếu chúng ta ứng xử không khéo léo, văn minh. Thực tiễn cho thấy nếu cấm AI trong lớp học, học sinh vẫn có thể sử dụng bên ngoài. Khi đó, giáo viên mất đi vai trò định hướng, còn người học thiếu đi nền tảng sử dụng có trách nhiệm. Ngược lại, khi tích hợp AI có định hướng, nhà trường có thể chuyển vai trò từ kiểm soát sang dẫn dắt.

Trước hết là đổi mới đánh giá: tăng câu hỏi mở, đánh giá quá trình, khuyến khích phản biện. Khi cách đánh giá thay đổi, động cơ học tập và cách sử dụng AI cũng thay đổi. Tiếp theo là minh bạch hóa việc sử dụng AI, cho phép sử dụng nhưng yêu cầu khai báo giúp hình thành văn hóa trung thực. Cuối cùng là phát triển năng lực giáo viên, giáo viên cần hiểu AI không chỉ như công cụ, mà như một yếu tố trong hệ sinh thái học tập mới.
AI giúp giảm áp lực, tạo cảm giác kiểm soát và cung cấp phản hồi nhanh. Tuy nhiên, nếu không được định hướng, những lợi ích này có thể trở thành rào cản.
Giáo dục AI cần được hiểu như một phần của giáo dục nhân văn: giúp người học không chỉ biết “làm gì với AI”, mà còn biết “vì sao làm như vậy” và “hệ quả của hành động đó là gì”.
Sự phát triển của con người không chỉ là tích lũy tri thức, mà là quá trình tự nhận thức và tự định vị trong thế giới. Nếu AI làm thay phần lớn hoạt động nhận thức bề mặt, thì giáo dục càng phải chú trọng đến chiều sâu: khả năng suy tư, khả năng đối thoại nội tâm và khả năng kiến tạo giá trị cá nhân. Do đó, giáo dục sử dụng AI có trách nhiệm không thể tách rời khỏi giáo dục nhân bản.
Giáo dục không thể đi sau công nghệ, nhưng có thể lựa chọn cách đồng hành với công nghệ. Cấm đoán có thể tạo cảm giác an toàn tạm thời, nhưng không tạo ra năng lực. Do đó, vấn đề không phải là AI có nguy hiểm hay không, mà là người học đã được chuẩn bị như thế nào để sống cùng AI. Giáo dục AI, suy cho cùng, không phải là câu chuyện của máy móc. Đó là câu chuyện của con người – khi học cách làm chủ công cụ, làm chủ tư duy và làm chủ chính mình trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
(*) Phó Chủ tịch Hội Tâm lý học Việt Nam

