Góc nhìn

Góc nhìn

Gọi 20, chỉ 10 nghe máy: Khi liên kết là 'lời nói gió bay'

Khải Thư 16/04/2026 10:41

Hình ảnh ông Chủ tịch Hội Nông dân TP. Cần Thơ điện thoại gọi cho 20 doanh nghiệp nhưng chỉ có một nửa phản hồi, không chỉ phản ánh sự bế tắc của hạt lúa vụ Đông Xuân, mà còn là bản cáo trạng cho những bản hợp đồng liên kết vốn đã lỏng lẻo nay càng dễ dàng tan vỡ trước áp lực thị trường.

7a-5053-2_1.jpg
Vào chính vụ Đông Xuân, nhưng lúa tắc đầu ra. Hình minh họa, nguồn: congan.com.vn

Tại cuộc họp bàn về giải pháp thu mua lúa gạo của UBND TP. Cần Thơ vừa qua, một chi tiết khiến dư luận phải giật mình: Để tìm đầu ra cho nông dân, Hội Nông dân thành phố đã chủ động liên hệ 20 doanh nghiệp thu mua lớn, nhưng có đến 10 nơi "ngó lơ", không nghe máy. 10 đơn vị còn lại có bắt máy thì đa số cũng đưa ra những lời từ chối khéo vì khó khăn tài chính hoặc đã kín kế hoạch.

Câu chuyện này diễn ra ngay giữa cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân – vụ lúa quan trọng nhất trong năm. Theo báo cáo từ Sở Công Thương Cần Thơ, sản lượng lúa đang ùn ứ trên địa bàn là rất lớn với khoảng 94.450 ha chưa thu hoạch, tương đương hơn 650.000 tấn lúa đang chờ đợi được đưa về kho. Khi nông dân cần một điểm tựa nhất, thì những "đối tác" vốn từng cam kết đồng hành lại chọn cách im lặng hoặc thoái lui.

Nhiều năm qua, ngành nông nghiệp luôn kêu gọi xây dựng "chuỗi liên kết bền vững". Ở đó, doanh nghiệp và nông dân được ví như môi với răng. Thế nhưng, thực tế cho thấy mối quan hệ này thường chỉ "ấm áp" khi giá lúa thế giới nhảy múa ở mức cao. Khi thị trường đảo chiều hoặc gặp biến động về chi phí như nửa đầu năm 2026, chuỗi liên kết ấy lập tức đứt gãy.

Con số 650.000 tấn tại Cần Thơ thực chất chỉ là "phần nổi" của tảng băng chìm. Trên toàn vùng ĐBSCL, với diện tích xuống giống hơn 1,5 triệu ha, áp lực tiêu thụ đang đè nặng lên từng cánh đồng khi tiến độ thu mua chậm hơn cùng kỳ từ 20% đến 30%. Việc doanh nghiệp ngại nghe máy, thực chất là một phản ứng tự vệ trước những "gọng kìm" thực tế.

Ngân hàng Nhà nước khu vực 14 đã thẳng thắn rằng nguồn vốn ngắn hạn không thể "gọi là có ngay". Quy trình phê duyệt tín dụng tại các chi nhánh địa phương thường vượt thẩm quyền, phải đợi lệnh từ hội sở, tạo ra một độ trễ chết người đối với một mặt hàng có tính thời vụ cao như lúa tươi.

Bước sang năm 2026, những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc số và mã vùng trồng không còn là "khuyến khích" mà đã trở thành điều kiện sinh tồn để xuất khẩu. Những lô lúa nằm ngoài vùng liên kết chuẩn hóa nghiễm nhiên bị doanh nghiệp gạch tên khỏi danh mục thu mua vì không thể đưa vào luồng xuất khẩu chính ngạch sang các thị trường khó tính.

Sự im lặng của 10 doanh nghiệp kia là lời cảnh báo rằng: Chúng ta không thể điều hành một nền kinh tế nông nghiệp chỉ bằng những lời kêu gọi hay tinh thần "giải cứu".

Việc sáp nhập các bộ quản lý vào năm 2025 được kỳ vọng sẽ tạo ra một tư duy quản trị tích hợp, nhưng thực tế tại Cần Thơ cho thấy sự phối hợp giữa điều hành sản xuất, quản lý thị trường và khơi thông dòng vốn vẫn còn những khoảng trống lớn. Khi ngân hàng nói "đợi", doanh nghiệp nói "khó", thì nông dân là người duy nhất phải đứng nhìn lúa chín rục ngoài đồng trong bối cảnh giá lúa tươi đã rớt xuống mức 5.400 – 5.800 đồng/kg.

Điều đáng nói, tình trạng "nghẽn" thu mua này diễn ra ngay sau khi Chỉ thị số 10/CT-TTg được ban hành vào đầu tháng 3/2026. Trong văn bản này, Chính phủ đã chỉ đạo rất rõ ràng về việc yêu cầu các tổ chức tín dụng tạo điều kiện thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn với lãi suất ưu đãi để thu mua, tạm trữ lúa gạo.

Thế nhưng, từ chỉ thị trên giấy đến túi tiền của doanh nghiệp tại Cần Thơ dường như vẫn còn một khoảng cách quá xa. Nếu không có một cơ chế tài chính đặc thù cho những tình huống khẩn cấp, hoặc một "nhạc trưởng" đủ quyền lực để điều phối các tổng kho dự trữ quốc gia vào cuộc, thì những cuộc gọi của đại diện nông dân sẽ vẫn tiếp tục rơi vào khoảng không.

Cuộc khủng hoảng thu mua tại Cần Thơ lần này không đơn thuần là câu chuyện thừa cung. Đó là sự thanh lọc khắc nghiệt của thị trường năm 2026. Những lời thề liên kết sẽ mãi là "lời thề gió bay", nếu nó không được xây dựng trên một nền tảng quản trị rủi ro chuyên nghiệp, sự minh bạch về dữ liệu vùng trồng và một hệ thống tín dụng nông nghiệp linh hoạt hơn.

Khải Thư