Vi vu ta đi
Du lịch Việt và 'cơn say' nhựa: Trả giá nghìn tỷ cho sự tiện lợi
Kết quả nghiên cứu mới nhất của UNDP và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam đã phơi bày một thực trạng nhức nhối: Du khách đang thải rác nhựa gấp 3 lần dân địa phương. Trong khi những đô thị lớn như Đà Nẵng, Ninh Bình đang gánh chịu tổn thất kinh tế lên đến hàng nghìn tỷ đồng, thì mô hình "nói không với túi nilon" suốt 15 năm qua tại Cù Lao Chàm trở thành một tham chiếu sống còn để cứu vãn thương hiệu du lịch quốc gia.
Những con số gây sốc
Báo cáo khảo sát tại Đà Nẵng và Ninh Bình đã định lượng hóa một khái niệm vốn bấy lâu nay chỉ dừng ở mức cảnh báo: "Chi phí của việc không hành động". Theo đó, ô nhiễm nhựa không chỉ là vấn đề môi trường mà đã trực tiếp trở thành "hố đen" kinh tế.

Tại Đà Nẵng, tổng tổn thất ước tính lên tới 1.743,7 tỷ đồng/năm, chủ yếu đến từ chi phí xử lý và bảo trì hạ tầng. Tại Ninh Bình, con số tuy thấp hơn (606,7 tỷ đồng) nhưng có tới 93,8% là "tổn thất thương hiệu điểm đến". Điều này đồng nghĩa với việc rác thải nhựa đang đuổi khéo khách hàng, khiến họ một đi không trở lại vì ấn tượng tiêu cực về môi trường di sản.
Thực tế, có tới 95% doanh nghiệp tại Ninh Bình vẫn cung cấp nhựa dùng một lần cho khách dù nhận thức rõ tác hại. Lý do đưa ra rất thực tế: Sản phẩm xanh đắt đỏ, nguồn cung thiếu ổn định và nhựa SUPs vẫn quá tiện lợi.
Cù Lao Chàm: Khi "mệnh lệnh xanh" trở thành đặc sản
Giữa bối cảnh đó, bài học từ Cù Lao Chàm (Hội An) cho thấy việc giảm nhựa hoàn toàn khả thi nếu có sự quyết liệt từ chính quyền và đồng thuận từ người dân. Từ năm 2009, hòn đảo này đã áp dụng quy tắc "3 không" nghiêm ngặt: Không mang túi nilon lên đảo, không dùng nhựa dùng một lần và không xả rác xuống biển.

Chìa khóa thành công của Cù Lao Chàm nằm ở việc kiểm soát từ cửa ngõ. Du khách buộc phải để lại đồ nhựa tại bến tàu và được thay thế bằng các túi lưới, túi giấy thân thiện. Sau hơn một thập kỷ, việc không dùng túi nilon đã trở thành "văn hóa bản địa", biến nơi đây thành điểm đến kiểu mẫu, nơi du khách sẵn sàng chi trả cao hơn để được tận hưởng môi trường thuần khiết.
Lỗ hổng niềm tin và bài toán hạ tầng trạm nước sạch
Nghiên cứu của UNDP cũng chỉ ra một "điểm mù" trong quản lý: Khách quốc tế dùng chai nhựa nhiều hơn khách nội địa do lo ngại tính an toàn của nước uống tại điểm đến. Để hóa giải điều này, thay vì chỉ kêu gọi suông, ngành du lịch cần thay đổi chiến lược tiếp cận:
Đầu tư trạm nước sạch đạt chuẩn quốc tế (NSF/ANSI) tại các điểm di sản. Các trạm này phải có QR Code để khách quét và kiểm tra kết quả kiểm nghiệm mẫu nước theo thời gian thực, xóa bỏ nỗi lo nhiễm khuẩn.
Liên minh thu mua xanh: Giải quyết bài toán chi phí bằng cách hình thành các liên minh doanh nghiệp để nhập hàng thay thế nhựa (ống hút cỏ, hũ bã mía) với số lượng lớn, giúp giảm giá thành đầu vào ngang bằng nhựa SUPs.
Công nghệ hóa bản đồ xanh: Tích hợp vị trí các điểm tiếp nước và cơ sở lưu trú "không rác nhựa" lên bản đồ số, biến việc sống xanh thành một trải nghiệm tiện lợi thay vì một sự bất tiện.
Minh bạch chuỗi xử lý: Phân loại rác tại nguồn chỉ thành công khi có hệ thống thu gom riêng biệt. Cần chấm dứt tình trạng "phân loại tại thùng nhưng đổ chung tại bãi", chuyển giao rác nhựa cho các đơn vị tái chế chuyên nghiệp để tạo ra giá trị kinh tế tuần hoàn.
Thay đổi để tồn tại
Ông Hà Văn Siêu, Phó Cục trưởng Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, nhấn mạnh: "Giảm thiểu rác thải nhựa đã trở thành yêu cầu tất yếu trong tiến trình chuyển đổi xanh. Đây là chiến lược mang lại lợi ích kép: Vừa bảo vệ cộng đồng, vừa giữ vững giá trị thương hiệu du lịch Việt Nam."
Đã đến lúc ngành du lịch không thể nhìn nhận việc đầu tư cho môi trường như một khoản chi phí phát sinh, mà phải coi đó là khoản đầu tư chiến lược. Nếu không hành động quyết liệt ngay từ bây giờ, những di sản thế giới tại Việt Nam sẽ sớm bị chôn vùi dưới lớp nhựa dùng một lần của chính những người yêu mến chúng.