Kinh tế xanh

Lãi suất 2% từ vốn xanh: Điều kiện cần và đủ

LƯU GIANG• 16/12/2025 06:15

Gói hỗ trợ lãi suất 2% từ ngân sách nhà nước sắp được kích hoạt là cú hích lịch sử cho tín dụng xanh tại Việt Nam, nhưng sự thiếu hụt năng lực ESG và khung pháp lý đồng bộ đang là rào cản lớn nhất.

Ảnh minh hoạ

Đột phá và tín hiệu tích cực

Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Bộ Tài chính đang chạy đua hoàn thiện dự thảo Nghị định để triển khai chương trình hỗ trợ lãi suất 2%/năm từ ngân sách. Đây là động thái cụ thể hóa nghị quyết của Bộ Chính trị và Quốc hội, nhắm vào các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng tiêu chuẩn ESG của khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân. Dự kiến, Nghị định sẽ có hiệu lực từ đầu năm tới.

Xem thêm Báo cáo UNDP: AI đẩy Việt Nam tới ngã rẽ – chính sách nào cứu nông nghiệp khỏi nguy cơ tụt hậu?

Sự nhập cuộc của ngân sách diễn ra trong bối cảnh tín dụng xanh đã đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Dư nợ tín dụng xanh đã tăng trung bình 21%/năm trong 5 năm qua, với 58 tổ chức tín dụng tham gia. Điển hình như Agribank, dư nợ xanh đạt 28.355 tỷ đồng tính đến Quý 3/2025. Điều này cho thấy nhu cầu và khả năng hấp thụ vốn xanh của thị trường là rất lớn.

Tuy nhiên, đại diện NHNN nhấn mạnh, để dòng vốn này "tăng tốc" bền vững, cần sự phối hợp chặt chẽ từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường để ban hành quy định xác định dự án xanh, tuần hoàn và ESG đồng bộ với hai nghị định hỗ trợ lãi suất.

Rào cản và thách thức

Mặc dù Quyết định 21/2025/QĐ-TTg đã cung cấp một phần tiêu chí phân loại, các ngân hàng và doanh nghiệp đều chỉ ra rằng thị trường vẫn còn nhiều "nút thắt".

Thách thức đối với ngân hàng, đó là thiếu cơ sở dữ liệu chuẩn. Ngân hàng khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả và rủi ro do thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải, năng lượng và tính minh bạch của dự án xanh.

Xem thêm Kỷ lục 8,5 tỷ USD và những ‘khoảng tối’ cần hóa giải của rau quả Việt

Thứ hai là ưu đãi chưa đủ mạnh. Lãi suất cho vay xanh chưa tạo ra khác biệt rõ rệt so với tín dụng thông thường, khiến động lực cho vay của ngân hàng chưa cao, đặc biệt khi các quỹ bảo lãnh hoặc bù đắp rủi ro môi trường chưa phát huy tác dụng.

Cuối cùng là sự khác biệt giữa tiêu chuẩn xanh trong nước và thông lệ quốc tế gây khó khăn cho ngân hàng trong việc huy động vốn dài hạn từ các tổ chức quốc tế và phát hành trái phiếu xanh.

Còn đối với doanh nghiệp, thì năng lực ESG hạn chế. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là SME, thiếu kiến thức và nguồn lực để áp dụng và báo cáo theo tiêu chuẩn ESG, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận vốn xanh và tham gia thị trường trái phiếu xanh.

Việc minh bạch hóa và tuân thủ các yêu cầu ESG và báo cáo khí nhà kính đòi hỏi chi phí ban đầu lớn, gây áp lực lên các doanh nghiệp quy mô nhỏ.

Khơi thông: điểm nhìn từ tổng thể

Để gói hỗ trợ lãi suất 2% phát huy hiệu quả tối đa và đảm bảo dòng vốn xanh chảy thông suốt, cần triển khai các giải pháp đồng bộ.

Một, xây dựng hạ tầng dữ liệu. Phải khẩn trương xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải, năng lượng và đa dạng sinh học để chuẩn hóa việc đo lường và đánh giá dự án.

Hai, ngoài cấp bù lãi suất, Chính phủ cần ban hành các ưu đãi mạnh mẽ hơn như tái cấp vốn ưu đãi, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và thành lập Quỹ Bảo lãnh Xanh nhằm chia sẻ rủi ro với ngân hàng.

Ba, nâng cao năng lực doanh nghiệp, bằng việc tăng cường đào tạo, hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp để nâng cao năng lực áp dụng tiêu chuẩn ESG và minh bạch hóa thông tin.

Cuối cùng là sớm hoàn thiện khung pháp lý cho trái phiếu xanh theo chuẩn quốc tế và đẩy mạnh phối hợp liên ngành để đơn giản hóa thủ tục, thu hẹp khoảng cách giữa quy định trong nước và tiêu chuẩn quốc tế.

Sự đồng bộ của ba nhóm văn bản pháp lý – Nghị định hỗ trợ lãi suất, quy định về Quỹ Phát triển SME và tiêu chí phân loại dự án – cùng các chính sách hỗ trợ kỹ thuật và tài chính sẽ là điều kiện cần và đủ để tín dụng xanh thực sự trở thành động lực phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

LƯU GIANG