‘Hạt gạo làng ta’ và cuộc chu du thế kỷ
Từ hạt ngọc nuôi sống dân tộc, hành trình của hạt gạo Việt là câu chuyện đầy thăng trầm về sự quật cường và vượt thoát.
Đầu thế kỷ XX, khi cảng Sài Gòn - Chợ Lớn sầm uất là trung tâm giao dịch hàng hóa của Đông Dương, hạt gạo Việt đã “biết mùi” thương mại quốc tế. Nhưng giao thương lúa gạo khi đó phục vụ lợi ích của nền kinh tế thuộc địa, với những thương nhân nước ngoài - người Việt không kiểm soát được chuỗi giá trị. Thời gian sau, người Việt lại chứng kiến nạn đói 1945 và những trồi sụt ám ảnh về việc thiếu thốn lương thực, hạt gạo trở nên xa xỉ…
Nhưng từ đó đến nay là một hành trình vượt thoát, hạt gạo Việt đã có mặt tại hơn 150 thị trường; mang về hàng tỉ USD và khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ lương thực thế giới.

1989: bước ngoặt xuất khẩu
Năm 1989 mở ra bước ngặt với Khoán 10 Nghị quyết 10 của Bộ Chính trị), trao quyền sử dụng đất lâu dài cho hộ nông dân, coi hộ gia đình là đơn vị sản xuất tự chủ. Đây là bước ngoặt giúp người dân có động lực tăng gia, giải phóng năng suất nông nghiệp. Chính từ đổi mới này, Việt Nam nhanh chóng thoát cảnh thiếu đói và lần đầu tiên có đủ gạo để xuất khẩu.
Sau nhiều thập niên thiếu thốn, năm 1989 đánh dấu cột mốc lịch sử: Việt Nam lần đầu xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn gạo. Từ chỗ từng phải nhập khẩu để chống đói, nay đất nước đã có sản lượng đủ lớn để ký những hợp đồng xuất khẩu chính thức. Đó là thành quả trực tiếp của đổi mới trong nông nghiệp, khi hộ nông dân được trao quyền tự chủ sản xuất, khơi thông sức sáng tạo và nguồn lực.

Những chuyến hàng đầu tiên mang theo không chỉ gạo, mà cả niềm tin mới. Chỉ vài năm sau, đến giữa thập niên 1990, lượng gạo xuất khẩu đạt 3 - 4 triệu tấn/năm; đưa Việt Nam vươn lên nhóm 3 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, cùng Thái Lan và Ấn Độ.
Thập niên 2000: từ khối lượng đến áp lực an ninh
Những năm đầu thế kỷ XXI, gạo Việt Nam trở thành nguồn cung ổn định cho nhiều thị trường lớn, đặc biệt là Philippines và Indonesia. Nhưng gạo không chỉ là thương mại. Năm 2008, khi giá lương thực toàn cầu tăng vọt, Việt Nam buộc phải tạm dừng ký hợp đồng xuất khẩu mới và cấm đầu cơ để bảo đảm an ninh lương thực trong nước.
Đó là bài học đầu tiêncho thấy: một quốc gia có thể xuất khẩu hàng triệu tấn, nhưng vẫn phải đảm bảo an ninh lương thực trong nước, lo cho từng bữa ăn của người dân.

Thập niên 2010 - 2020: hành trình giá trị
Sau giai đoạn chạy theo số lượng, gạo Việt bắt đầu bước vào hành trình nâng cao giá trị. Các giống gạo thơm, gạo hữu cơ, gạo đặc sản được đầu tư. Năm 2019, giống ST25 của kỹ sư Hồ Quang Cua được vinh danh “Gạo ngon nhất thế giới”; và bốn năm sau, lại một lần nữa nhận giải thưởng danh giá. Đó là minh chứng rằng hạt gạo Việt đã có thương hiệu riêng, được định vị không chỉ bằng sản lượng mà còn bằng chất lượng.

Hiệp định thương mại tự do với châu Âu cũng mở quota đặc biệt cho gạo Việt, đưa những hạt gạo thơm đến các bàn ăn ở EU. Từ đó, hình ảnh gạo Việt gắn với phân khúc cao cấp, thay vì chỉ là nguồn cung giá rẻ cho thị trường châu Á.
Xem thêm: Xuất khẩu gạo: các nước giảm, Việt Nam vọt lên
2023 - 2025: kỷ lục và những cảnh báo
Năm 2023, xuất khẩu gạo của Việt Nam lập kỷ lục lịch sử với 8,3 triệu tấn, trị giá gần 4,8 tỉ USD, giá bình quân lên tới 663 USD/tấn. Sang 2024, kỷ lục lại bị phá: khối lượng đạt khoảng 9 triệu tấn, giá trị khoảng 5,7 – 5,8 tỉ USD, với giá trung bình trên 600 USD/tấn.
Nhưng đi cùng thành tích là những nhịp chao đảo khó lường. Khi Ấn Độ siết chặt xuất khẩu, giá gạo thế giới tăng vọt. Đến đầu tháng 9/2025, thị trường lại thêm một cú sốc: Philippines - khách hàng chiếm tới 40 - 45% tổng kim ngạch, tương đương 2,44 triệu tấn chỉ trong 7 tháng - bất ngờ tuyên bố ngưng nhập khẩu 60 ngày để bảo hộ nông dân trong mùa thu hoạch. Chỉ một quyết định chính sách từ đối tác đã đủ làm thị trường xao động, giá gạo Việt Nam nhanh chóng rơi từ ngưỡng 600 USD xuống còn khoảng 390 - 500 USD/tấn.

Những biến động ấy không chỉ là chuyện trước mắt, mà còn là lời nhắc nhở về sự mong manh của hạt gạo trong cơn sóng lớn thương mại toàn cầu.
Đồng bằng sông Cửu Long trước thử thách khí hậu
Đồng bằng sông Cửu Long - nơi sản xuất một nửa sản lượng lúa cả nước và tới 90% lượng gạo xuất khẩu - cũng đang chịu sức ép lớn từ biến đổi khí hậu. Những mùa khô từ năm 2019, mặn 4 ‰ đã xâm nhập sâu từ 50 đến 90km vào nội đồng, gây thiệt hại nặng nề.
Trong bối cảnh ấy, năm 2023, Việt Nam triển khai chương trình “1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp” ở 12 tỉnh, hướng đến nền sản xuất bền vững. Không chỉ để đáp ứng yêu cầu thị trường cao cấp, đó còn là cách bảo vệ sinh kế cho hàng triệu nông dân và tương lai của ngành lúa gạo.

Hạt gạo hôm nay
Từ một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, Việt Nam đã chứng kiến những kỷ lục về sản lượng và giá trị. Nhưng thành công ấy chưa bao giờ là con đường bằng phẳng.
Ngay lúc này, thị trường gạo Việt đang chịu áp lực trượt giá khi Philippines - khách hàng lớn nhất - tạm ngưng nhập khẩu. Cùng với đó là những rào cản thương mại mới gắn với tiêu chuẩn môi trường và phát thải toàn cầu.
Xem thêm: Gạo Việt mất đà khi Philippines ngưng nhập khẩu
Hạt gạo còn mang trong mình những câu hỏi chưa dứt: làm sao để bớt lệ thuộc vào một vài thị trường? Làm sao để nâng tầm thương hiệu? Và làm sao để đồng bằng trước mặn, trước hạn vẫn còn giữ được mùa vàng?

Nhìn lại hành trình hạt gạo cũng là nhìn lại hành trình đất nước: từ thiếu thốn sang dư dả; từ gian khó sang hội nhập. Niềm tự hào là có thật, nhưng sự thận trọng cũng không thể thiếu. Bởi chỉ khi biết giữ lấy sự bền vững trong từng hạt gạo, quốc gia mới thực sự vững vàng trước những cơn sóng lớn của thế giới.
Nhưng nhìn lại, hành trình hạt gạo Việt vốn dĩ đã là một hành trình vượt thoát quật cường: từ nỗi ám ảnh đói nghèo đến vị thế quốc gia cung ứng lương thực cho thế giới. Và chính bản lĩnh ấy sẽ tiếp tục là động lực để hạt gạo Việt đi tiếp con đường phía trước.
