Hàng Việt tại EU: Khi thuế quan không còn là đặc quyền

LƯU GIANG• 30/01/2026 10:32

Cánh cửa tiến vào thị trường Liên minh châu Âu (EU) đang chứng kiến một cuộc tái cấu trúc toàn diện. Sau giai đoạn "ngọt ngào" nhờ đòn bẩy thuế quan từ Hiệp định EVFTA, các doanh nghiệp Việt Nam hiện phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt: Lợi thế ưu đãi đang bị san phẳng bởi các chính sách tự do hóa mới của EU, đồng thời bị bao vây bởi một hệ sinh thái quy định bền vững vô cùng phức tạp.

Nông sản Việt ở EU. Nguồn: moit.gov.vn

Việc Việt Nam và EU chính thức nâng tầm quan hệ lên Đối tác Chiến lược vào đầu năm 2026 không chỉ là một danh xưng ngoại giao, mà là một mệnh lệnh buộc chuỗi giá trị hàng Việt phải lột xác để tồn tại.

Khi ưu thế thuế quan không còn là đặc quyền

Suốt nhiều năm qua, EVFTA được xem là tấm hộ chiếu quyền lực giúp hàng Việt áp đảo các đối thủ ASEAN nhờ lộ trình miễn giảm thuế sớm. Tuy nhiên, cục diện đã thay đổi từ ngày 1/1/2026 khi EU triển khai cơ chế miễn thuế nhập khẩu cho hàng loạt nguyên liệu đầu vào trong nông nghiệp và công nghiệp, áp dụng cho tất cả quốc gia (trừ Nga và Belarus).

Sự thay đổi này tạo ra một nghịch lý: Các đối thủ chưa có FTA với EU nay có thể xuất hàng với thuế suất 0% mà không phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ (ROO) nghiêm ngặt như doanh nghiệp Việt. Điều này không chỉ triệt tiêu lợi thế cạnh tranh về giá mà còn đẩy hàng Việt vào thế khó khi chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ vốn đã cao nay lại trở thành gánh nặng thừa thãi. Nếu không cải thiện năng suất và chất lượng, hàng Việt có nguy cơ bị đánh bật ngay trên phân khúc nguyên liệu thô và sơ chế.

Đọc thêm: 'Bão' thuế carbon EU, có chừa...nông sản Việt?

Mê cung tuân thủ: Từ rào cản hành chính đến gánh nặng tài chính

Nếu thuế quan là rào cản hữu hình dễ nhận diện, thì các quy định xanh hiện nay như một "mê cung" không có sơ đồ lối ra cho những đơn vị thiếu chuẩn bị.

Áp lực từ CBAM và bài toán tín chỉ: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đã chính thức thu phí. Với mức giá khoảng 80 euro/tấn CO2, các ngành thâm dụng năng lượng như thép, nhôm và phân bón của Việt Nam đang đứng trước rủi ro bị đội giá thành lên tới 15-20%. Nguy hiểm hơn, nếu không có hệ thống dữ liệu phát thải được kiểm toán độc lập, EU sẽ áp mức phát thải "mặc định" dựa trên những quốc gia ô nhiễm nhất, khiến chi phí carbon trở thành đòn chí mạng cho biên lợi nhuận.

Tiêu chuẩn nhân đạo và an toàn thực phẩm: Ngành thủy sản đang chịu áp lực chuyển đổi công nghệ thu hoạch. Các nhà bán lẻ hàng đầu châu Âu hiện yêu cầu tôm phải được gây ngất bằng điện để đảm bảo phúc lợi động vật thay vì sốc nhiệt truyền thống. Trong khi đó, lĩnh vực nông sản phải đối mặt với "bức tường" kỹ thuật khi tần suất kiểm tra SPS (vệ sinh dịch tễ) tăng vọt, đòi hỏi sự kiểm soát tuyệt đối về dư lượng hóa chất từ tận gốc rễ.

Thách thức Logistics xanh: EU không chỉ soi xét sản phẩm mà còn soi cả cách sản phẩm đó đến tay người tiêu dùng. Việc tính toán dấu chân carbon trên toàn chuỗi cung ứng đang biến khoảng cách địa lý nửa vòng trái đất của Việt Nam thành một điểm yếu về chi phí môi trường.

Đọc thêm: Tôm Việt và rào cản phúc lợi động vật từ EU

Những khoảng trống trong lộ trình chuyển đổi nội tại

Dù bức tranh thị trường đã lộ rõ, hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp trong nước vẫn còn nhiều lỗ hổng đáng lo ngại:

Sự thiếu hụt hạ tầng pháp lý về carbon: Việt Nam hiện vẫn thiếu một thị trường tín chỉ carbon vận hành đồng bộ và các tổ chức chứng nhận phát thải nội địa được EU thừa nhận. Doanh nghiệp buộc phải thuê tư vấn ngoại với chi phí đắt đỏ để lấy "giấy thông hành" xanh.

Điểm nghẽn vốn cho chuyển đổi xanh: Nâng cấp dây chuyền để giảm phát thải hay lắp đặt hệ thống gây ngất điện cho thủy sản cần vốn đầu tư lớn. Tuy nhiên, các dòng tín dụng xanh vẫn khó tiếp cận đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và các Hợp tác xã do vướng mắc về tài sản thế chấp và tiêu chuẩn thẩm định.

Độ trễ thông tin kỹ thuật: Việc phổ biến các danh mục hàng hóa chịu tác động từ chính sách mới của EU vẫn mang tính khái quát, chưa đi sâu vào từng mã HS cụ thể, khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động khi xử lý các đơn hàng dài hạn.

Chiến lược bứt phá trong thời gian vàng 2026-2027

Đại sứ Việt Nam tại Bỉ Nguyễn Văn Thảo nhấn mạnh, chúng ta chỉ còn khoảng 1-2 năm "thời gian vàng" trước khi EU hoàn tất các FTA với Thái Lan hay Indonesia. Khi đó, sự tương đồng về cơ cấu sản phẩm sẽ đẩy cạnh tranh lên mức cực hạn. Để giữ chỗ, hàng Việt cần một chiến lược mới:

Chuyển trục từ giá trị sang bản sắc: Thay vì chạy đua giảm giá, doanh nghiệp cần tập trung vào chỉ dẫn địa lý và xây dựng thương hiệu dựa trên câu chuyện bền vững. Mỗi sản phẩm nông sản phải là một "sứ giả văn hóa" có chứng nhận xanh.

Xanh hóa từ cấp độ Hợp tác xã: Cần xác định các Hợp tác xã là mắt xích then chốt. Việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn EU phải được thực hiện ngay từ khâu gieo trồng, thay vì chỉ kiểm soát ở khâu chế biến xuất khẩu.

Khai thác tối đa vị thế Đối tác Chiến lược: Tận dụng cơ chế đối thoại cấp cao để đàm phán việc thừa nhận lẫn nhau (MRA) về các tiêu chuẩn kỹ thuật. Ngoại giao kinh tế cần đóng vai trò là "người mở đường" để giảm thiểu tần suất kiểm tra biên giới, tạo luồng xanh cho hàng hóa Việt.

Việc vượt qua "mê cung xanh" của EU không còn là câu chuyện của riêng doanh nghiệp, mà là cuộc sát hạch năng lực điều hành và hỗ trợ của cả hệ thống quản lý kinh tế trong bối cảnh cuộc chơi toàn cầu đã thay đổi luật lệ.

Theo nongthonviet.com.vn
https://nongthonviet.com.vn/hang-viet-tai-eu-khi-thue-quan-khong-con-la-dac-quyen-697c1ce1b4fd09120afa1bd3.ngn
Copy Link
https://nongthonviet.com.vn/hang-viet-tai-eu-khi-thue-quan-khong-con-la-dac-quyen-697c1ce1b4fd09120afa1bd3.ngn
    Nổi bật
        Mới nhất
        Hàng Việt tại EU: Khi thuế quan không còn là đặc quyền
        • Mặc định

        POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO