Được gì sau 2 năm thí điểm Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao?
Sau hai năm triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long, Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã cho thấy hiệu quả rõ rệt về kinh tế, môi trường và tổ chức sản xuất. Từ những mô hình thí điểm, ngành lúa gạo đang đứng trước cơ hội hình thành chuỗi giá trị xanh, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức về tài chính, liên kết và cạnh tranh quốc tế.

Canh tác thay đổi, nông dân hưởng lợi
Tại hội thảo nhân rộng vùng nguyên liệu theo Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tổ chức tại Cần Thơ ngày 4/8, nhiều kết quả thực tế đã được công bố.
Riêng tại Cần Thơ, với sự tham gia của 171 hợp tác xã và tổ hợp tác, mô hình canh tác mới mang lại hiệu quả rõ rệt.
Lượng giống gieo sạ giảm 40 - 50%; phân đạm giảm trên 30%. Số lần phun thuốc bảo vệ thực vật giảm 2 - 3 lần. Lượng nước tưới tiết kiệm 30 - 40%.
Nhờ giảm chi phí đầu vào, lợi nhuận của nông dân tăng thêm từ 1,3 - 6,5 triệu đồng/ha/vụ. Lượng phát thải giảm đáng kể, tạo nền tảng xây dựng thương hiệu gạo Việt phát thải thấp.
Những kết quả này cho thấy sản xuất xanh không làm tăng chi phí như nhiều người từng lo ngại. Ngược lại, việc áp dụng quy trình kỹ thuật mới giúp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và nâng cao thu nhập cho người trồng lúa.
Một trong những thay đổi lớn nhất của Đề án là chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang tổ chức sản xuất theo vùng nguyên liệu.

Ông Nguyễn Văn Dũng, Chủ tịch HĐQT Hợp tác xã Kiến Thành (Cần Thơ), cho biết trước đây các hộ sản xuất riêng lẻ nên rất khó áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật.
Khi tham gia hợp tác xã, nông dân cùng sản xuất theo một tiêu chuẩn, tạo vùng nguyên liệu đủ lớn để nâng cao hiệu quả và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp thu mua.
Đại diện Viện Nghiên cứu lúa gạo quốc tế (IRRI) cũng nhận định, việc tổ chức sản xuất thông qua hợp tác xã giúp bảo đảm chất lượng đồng đều, tạo điều kiện áp dụng cơ giới hóa, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc.
Cuộc đua phát thải thấp ngày càng quyết liệt
Không chỉ là yêu cầu trong nước, sản xuất lúa phát thải thấp đang trở thành xu hướng của thị trường thế giới.
Nhiều quốc gia xuất khẩu gạo lớn như Thái Lan và Ấn Độ đều đẩy mạnh chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường cao cấp.
Trong khi đó, các thị trường như Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn về dấu chân carbon, chống mất rừng và minh bạch chuỗi cung ứng.
Theo ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA), phát triển vùng nguyên liệu liên kết là nền tảng để xây dựng thương hiệu “Gạo Việt xanh, phát thải thấp”, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nếu không chuyển đổi kịp thời, hạt gạo Việt sẽ gặp nhiều bất lợi khi tiếp cận các thị trường xuất khẩu có giá trị cao.
1 triệu ha - muốn nhân rộng phải tháo gỡ ba nút thắt
Sau giai đoạn thí điểm, thách thức lớn nhất là mở rộng mô hình trên quy mô toàn vùng.
Trước hết là nguồn vốn. Việc đầu tư máy móc, thiết bị và áp dụng quy trình canh tác mới đòi hỏi chi phí lớn, trong khi nhiều nông hộ và hợp tác xã còn hạn chế về năng lực tài chính. Vì vậy, cần có các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi dành riêng cho vùng nguyên liệu phát thải thấp.

Tiếp theo là hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV). Đây là điều kiện bắt buộc nếu muốn thương mại hóa tín chỉ carbon và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, chi phí đầu tư hệ thống này rất lớn, cần có sự hỗ trợ của Nhà nước cùng sự tham gia của doanh nghiệp xuất khẩu.
Bên cạnh đó, liên kết chuỗi cũng cần được hoàn thiện. Nhà nước cần tiếp tục xây dựng hành lang pháp lý và hạ tầng số; doanh nghiệp đóng vai trò dẫn dắt thị trường, bao tiêu sản phẩm; còn hợp tác xã là đầu mối tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn thống nhất.
Khi ba nút thắt về vốn, hạ tầng và liên kết được tháo gỡ, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao sẽ không chỉ là một chương trình thí điểm, mà có thể trở thành nền tảng để nâng tầm giá trị hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế.


