Doanh nghiệp ĐBSCL trước 'ngã ba đường': Chuyển đổi xanh hay mắc kẹt rào cản?
Những cam kết quốc tế của Việt Nam về mục tiêu Net Zero (Phát thải ròng bằng 0) vào năm 2050 cùng với làn sóng tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe từ các thị trường xuất khẩu trọng điểm đang tạo ra một áp lực chuyển đổi chưa từng có đối với cộng đồng doanh nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đối với khu vực kinh tế nông thủy sản chủ lực này, chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn chiến lược mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận các dòng vốn quốc tế.

“Bão đôi”: Biến đổi khí hậu và “rào cản xanh”
ĐBSCL, khu vực được xem là dễ bị tổn thương nhất trước biến đổi khí hậu, đang phải đối mặt với những biến động khó lường như tình trạng lũ lụt ngoài dự báo, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan.
Bên cạnh đó, để đạt được mục tiêu toàn cầu, các thị trường nhập khẩu lớn như Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ đang ngày càng siết chặt các quy định liên quan đến phát thải và tính bền vững. Điều này tạo ra một "rào cản xanh" mới cho hàng hóa xuất khẩu nông thủy sản của ĐBSCL: Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM); quy định chống phá rừng (EUDR); chỉ thị báo cáo bền vững (CSRD); chỉ thị thẩm định chuỗi cung ứng (CSDDD).
Xem thêm Thủ tướng Phạm Minh Chính: Tư duy 'thuận thiên' là giải pháp toàn diện cho Đồng bằng sông Cửu Long
Chưa hết, các cú sốc thuế quan và yêu cầu minh bạch từ Hoa Kỳ đang khiến nhiều doanh nghiệp ĐBSCL đối mặt với sụt giảm doanh thu và nguy cơ mất thị trường.
Tất cả đều đặt ra câu hỏi: Chuyển đổi hay là “chết”?!
Chuyển đổi xanh: Yêu cầu bắt buộc
Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại COP26, đặt mục tiêu đạt Net Zero vào năm 2050. Để thực hiện điều này, Chính phủ đã ban hành hệ thống pháp luật mới, yêu cầu doanh nghiệp thực hiện kiểm kê khí nhà kính và tuân thủ các chuẩn mực phát triển bền vững.
Từ năm 2024, nhiều doanh nghiệp ĐBSCL đã bắt đầu kiểm kê phát thải. Giai đoạn 2025-2026, danh mục này sẽ mở rộng, chính thức áp dụng cho các ngành chủ lực như thủy sản. Ngay cả các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng (không xuất khẩu trực tiếp) cũng phải tuân thủ.
Việt Nam đặt mục tiêu giảm 43.5% phát thải trong nước. Riêng hai lĩnh vực gắn chặt với ĐBSCL là nông nghiệp và chế biến công nghiệp được kỳ vọng giảm lần lượt 43% và 38.3% vào năm 2030.
Xem thêmNông nghiệp hữu cơ ĐBSCL: Lợi ích vô hình, thách thức hữu hình và khát vọng ‘tấm lá chắn’ pháp lý
Cùng với đó là yêu cầu đo lường và công bố phát thải (MRV). Đây là điều kiện bắt buộc để thủy sản và các ngành nông sản khác tham gia thị trường toàn cầu, đặc biệt tại châu Âu. Cả nước hiện có gần 100 cơ sở chế biến thực phẩm trong nước thuộc diện phải kiểm kê phát thải và lập kế hoạch giảm. Ngành chế biến thực phẩm phát thải chủ yếu từ điện, nhiên liệu, kho lạnh, và xử lý chất thải; trong khi nông nghiệp liên quan nhiều đến khí mê-tan.
“Chân đế” vững cho doanh nghiệp ĐBSCL
Chuyển đổi xanh là cơ hội để doanh nghiệp ĐBSCL tái cấu trúc toàn bộ mô hình sản xuất và quản trị theo hướng bền vững. Để vượt qua thách thức và duy trì lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào các giải pháp then chốt:
Xây dựng hệ thống Đo lường - Báo cáo - Thẩm định (MRV) phát thải khí nhà kính một cách minh bạch và chuẩn hóa.
Đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sạch và tối ưu hóa hệ thống kho lạnh, xử lý chất thải.
Nhanh chóng tích hợp và chuẩn hóa thực hành ESG vào chiến lược kinh doanh và quản trị chuỗi cung ứng để nâng cao uy tín, giảm rủi ro và mở đường tiếp cận dòng vốn ưu đãi.
Phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp, đặc biệt trong nông nghiệp (liên quan đến khí thải mê tan để thu thập dữ liệu phát thải và đảm bảo tuân thủ các quy định như EUDR.
Với doanh nghiệp ĐBSCL, chuyển đổi xanh là một cuộc đua về tốc độ tuân thủ và đầu tư chiến lược. Chủ động hành động sớm không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro bị mất thị trường mà còn là bước đi tất yếu để nâng cao thương hiệu, củng cố năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
