Đề án phát triển vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản tập trung giai đoạn 2026–2030: Tập trung vào 6 ngành hàng chủ lực
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành Quyết định số 3411/QĐ-BNNMT phê duyệt Đề án “Phát triển vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản tập trung giai đoạn 2026–2030”. Đề án xác định rõ nguồn vốn đầu tư, các vùng sinh thái trọng điểm, 6 ngành hàng chủ lực cùng cơ chế phân bổ và lộ trình thực hiện cụ thể nhằm giải quyết dứt điểm tình trạng sản xuất manh mún.

Việc đặt ra đề án phát triển này là nhằm tháo gỡ những khó khăn mang tính hệ thống trong giai đoạn vừa qua, đó là sản xuất manh mún, áp lực chuẩn hóa thị trường.
Giai đoạn triển khai và mục tiêu tổng quát (2026–2030)
Đề án được triển khai xuyên suốt trong giai đoạn 5 năm từ 2026 đến 2030 với các mục tiêu chiến lược.
Tổ chức lại sản xuất: Chuyển đổi căn bản từ phương thức sản xuất cá thể, nhỏ lẻ sang mô hình kinh tế hợp tác, liên kết chuỗi giá trị gắn liền với tiêu thụ sản phẩm.
Chuẩn hóa hạ tầng và dữ liệu: Đồng bộ hóa hạ tầng giao thông kết nối, hệ thống thủy lợi nội đồng, cơ sở sơ chế/bảo quản sau thu hoạch và chuẩn hóa dữ liệu số trên phạm vi toàn quốc.
Tổng mức đầu tư và cơ cấu nguồn vốn: Hơn 23.600 tỷ đồng
Tổng nhu cầu nguồn lực huy động thực hiện Đề án trong giai đoạn 2026–2030 dự kiến khoảng 23.647 tỷ đồng. Cơ cấu nguồn vốn được phân định rõ ràng nhằm phát huy vai trò định hướng của nhà nước và huy động tối đa nguồn lực xã hội hóa:
Ngân sách Trung ương hỗ trợ: Khoảng 1.655 tỷ đồng (chiếm khoảng 7,0%), đóng vai trò nguồn vốn mồi để đầu tư hạ tầng giao thông kết nối thiết yếu và hệ thống cơ sở dữ liệu số quản lý vùng nguyên liệu.
Ngân sách địa phương đối ứng: Khoảng 6.705 tỷ đồng (chiếm khoảng 28,35%) để triển khai các công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và khuyến nông theo đặc thù từng vùng.
Nguồn vốn xã hội hóa: Huy động chủ yếu từ các doanh nghiệp, tập đoàn, khu vực tư nhân, nguồn tài trợ quốc tế và các nguồn hợp pháp khác để đầu tư trực tiếp vào nhà máy chế biến sâu, hạ tầng trong vùng nguyên liệu và thiết bị bảo quản.
6 ngành hàng chủ lực và các vùng sinh thái trọng điểm
Đề án tập trung phát triển các vùng nguyên liệu quy mô lớn gắn với nhà máy chế biến cho 6 ngành hàng chủ lực trải dài trên các vùng sinh thái:
Lúa gạo: Tập trung tại các vùng sản xuất lúa hàng hóa chất lượng cao lớn, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng.
Cây ăn quả: Phát triển các vùng trồng cây ăn quả chủ lực (xoài, sầu riêng, thanh long, chuối, bưởi...) tại Nam Bộ, Tây Nguyên và Trung Trung bộ.
Cà phê và hồ tiêu: Củng cố và nâng cấp các vùng nguyên liệu cà phê, hồ tiêu bền vững gắn với chứng nhận quốc tế tại khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
Cây lâm nghiệp (gỗ rừng trồng): Xây dựng các vùng nguyên liệu gỗ lớn gắn với chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FCS/VFCS) tại Bắc Trung Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ và Đông Bắc/Tây Bắc.
Thủy sản nuôi trồng: Phát triển các vùng nuôi trồng tập trung (tôm, cá tra và các loài thủy sản chủ lực khác) tại Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh ven biển miền Trung.

Chăn nuôi gia súc, gia cầm: Phát triển các vùng chăn nuôi tập trung an toàn dịch bệnh, gắn với nhà máy giết mổ và chế biến công nghiệp.
Tiêu chí ưu tiên và trụ cột phát triển vùng nguyên liệu
Đề án chuyển đổi tư duy từ đầu tư dàn trải sang "đầu tư tập trung theo điểm nghẽn và hiệu quả chuỗi giá trị":
Ưu tiên tổ chức đại diện (HTX nòng cốt): Địa bàn nào có tổ hợp tác, hợp tác xã đóng vai trò hiệu quả trong việc tập hợp nông dân, quản lý quy trình kỹ thuật và cung ứng dịch vụ đầu vào/đầu ra sẽ được ưu tiên phân bổ nguồn lực.
Đồng bộ hóa hạ tầng cứng và mềm: Kết hợp chặt chẽ giữa đầu tư hạ tầng giao thông, thủy lợi, kho lạnh bảo quản với việc cấp mã vùng trồng, mã cơ sở nuôi và số hóa nhật ký canh tác.
Nguyên tắc phân bổ, quản lý và lộ trình thực hiện
Phân bổ gắn với hiệu quả đầu ra: Nguồn vốn hỗ trợ không chia đều hay dàn trải mà gắn chặt chẽ với kết quả thực tế, mức độ cam kết liên kết dài hạn giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất.
Quản trị minh bạch bằng dữ liệu số: Vận hành hệ thống giám sát và quản lý vùng nguyên liệu trên nền tảng số, kết nối thông suốt từ khâu sản xuất đến cơ sở dữ liệu lớn của ngành nông nghiệp và môi trường.
Lộ trình thực hiện: Thúc đẩy mạnh mẽ các hợp đồng kinh tế dài hạn, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro và lợi ích minh bạch giữa các bên trong chuỗi, từng bước đưa các vùng nguyên liệu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam tiến lên hiện đại, minh bạch và phát triển xanh, bền vững.
Lộ trình thực hiện Đề án (2026–2030)
Giai đoạn 2026–2027 (Khởi động và chuẩn hóa):
Rà soát quy hoạch, hoàn thiện cơ chế chính sách và giải ngân nguồn vốn "mồi" để đầu tư hạ tầng thiết yếu.
Lựa chọn điểm làm mô hình thí điểm liên kết cho 6 ngành hàng chủ lực; đẩy mạnh cấp mã vùng trồng, mã cơ sở nuôi và số hóa dữ liệu.
Giai đoạn 2028–2030 (Mở rộng và hoàn thiện chuỗi):
Triển khai đại trà các công trình hạ tầng kỹ thuật, logistics và thu hút mạnh vốn xã hội hóa đầu tư vào nhà máy chế biến sâu.
Nhân rộng các mô hình hợp tác xã kiểu mới, củng cố hợp đồng liên kết dài hạn giữa nông dân và doanh nghiệp.
Tổng kết đánh giá toàn diện Đề án vào năm 2030 để định hướng cho giai đoạn tiếp theo.


