Chế tạo lồng nuôi cá giúp nông dân vượt bão
Trăn trở trước tiềm năng chưa được khai thác của nghề nuôi thủy sản, anh Hợi đã dành nhiều năm trời nghiên cứu, chế tạo lồng nuôi thủy sản bằng nhựa HDPE thay thế vật liệu truyền thống. Với độ bền cao, khả năng chịu sóng gió, sáng chế góp phần giúp người nuôi giảm rủi ro, hướng tới phát triển thủy sản bền vững.
Từ những mùa lồng bè tan tác
Hơn 10 năm gắn bó với nghề nuôi cá lồng trên lòng hồ thủy điện Hủa Na, anh Trần Văn Thuận (48 tuổi, trú xã Thông Thụ, tỉnh Nghệ An) đã không ít lần chịu thiệt hại do giông lốc, lũ lớn bất ngờ ập đến.
Sau khi hồ thủy điện Hủa Na tích nước, vợ chồng anh tận dụng diện tích mặt nước để làm lồng nuôi cá, phát triển kinh tế gia đình. Thời gian đầu, anh sử dụng tre, gỗ làm lồng vì vật liệu dễ kiếm, chi phí thấp. Tuy nhiên, qua thời gian, lồng nhanh xuống cấp, khó chống chịu trước sóng lớn và dòng nước lũ từ thượng nguồn đổ về.

Mỗi lần thời tiết cực đoan, anh lại phải kiểm tra, sửa chữa, gia cố lồng bè, vừa tốn kém chi phí, vừa ảnh hưởng đến việc chăm sóc đàn cá. Sau đó, anh chuyển sang làm khung lồng bằng sắt, inox với hy vọng tăng độ bền. Thế nhưng, sau một thời gian ngâm trong nước, các mối hàn xuống cấp, khung lồng vẫn hư hỏng, khiến việc sửa chữa tiếp tục trở thành gánh nặng.
“Khu vực này không có bão, nhưng lại rất hay có giông lốc. Mỗi lần giông lốc ập đến là cả khu vực bị tàn phá nghiêm trọng”, anh Thuận cho biết.
Đến "vị cứu tinh" HDPE
Khi biết đến lồng nuôi cá bằng nhựa HDPE, anh Thuận tìm hiểu rồi mạnh dạn đầu tư thử nghiệm các lồng kích thước 5 x 5m, thay thế dần hệ thống cũ. Thực tế sử dụng cho thấy loại lồng này có độ bền cao, ít hư hỏng, giúp anh giảm đáng kể công sức và chi phí sửa chữa.
“Loại lồng nhựa này rất bền, hầu như không hư hỏng, phải sửa chữa gì hằng năm nên yên tâm hơn mỗi khi có giông lốc ập đến”, anh nói.

Hệ thống lồng nuôi ổn định giúp gia đình anh chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, duy trì thả nuôi quanh năm. Trung bình mỗi năm, nghề nuôi cá mang lại nguồn thu từ 200 - 300 triệu đồng. Đến nay, toàn bộ hơn 30 lồng nuôi cá của gia đình anh trên lòng hồ thủy điện Hủa Na đã được chuyển sang sử dụng nhựa HDPE. Xu hướng này cũng đang lan rộng khi hơn 100 hộ nuôi cá trên lòng hồ từng bước chuyển đổi từ lồng truyền thống sang vật liệu mới.
Từ thực tế tại lòng hồ Hủa Na, có thể thấy vật liệu làm lồng bè là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và hiệu quả của nghề nuôi cá, nhất là khi thời tiết ngày càng diễn biến khó lường. Trong khi Việt Nam có nhiều lợi thế về mặt nước để phát triển nuôi trồng thủy sản, không ít hộ dân vẫn sử dụng lồng tre, gỗ hoặc kim loại truyền thống. Dù dễ kiếm, chi phí đầu tư ban đầu thấp, những vật liệu này lại nhanh xuống cấp, khó chống chịu trước sóng gió và thiên tai, đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm giải pháp thay thế bền vững hơn.
"Tại sao họ làm được, mình lại không?"
Trong khi đó, lồng nuôi bằng nhựa HDPE đã được ứng dụng tại nhiều quốc gia từ nhiều năm trước. Vật liệu này có độ bền cao, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước và có thể thiết kế linh hoạt theo điều kiện mặt nước.
Tuy nhiên, chi phí của các sản phẩm nhập khẩu khiến nhiều hộ nuôi trong nước khó tiếp cận. Nhận thấy khoảng trống đó, anh Hoàng Văn Hợi (43 tuổi, quê Nghệ An), Giám đốc Công ty TNHH MTV Dịch vụ và Công nghệ Nuôi trồng Thủy sản, bắt đầu nghiên cứu chế tạo lồng nuôi cá bằng nhựa HDPE phù hợp với điều kiện sản xuất trong nước.

Tốt nghiệp kỹ sư thủy sản, anh Hợi từng công tác tại Viện Nghiên cứu nuôi trồng thủy sản trước khi trở thành giảng viên tại Trung tâm Nghiên cứu và Thực hành Nông - Lâm (Trường Đại học Vinh). Qua những chuyến đi thực địa, anh nhiều lần chứng kiến cảnh người nuôi cá chịu thiệt hại nặng nề khi lồng bè bị sóng lớn đánh hư hỏng, cuốn trôi trong mùa mưa bão.
Đặt câu hỏi: “Tại sao họ làm được, mình lại không?”, anh Hợi bắt tay nghiên cứu, thử nghiệm để làm chủ công nghệ, từng bước hoàn thiện sản phẩm. Sau nhiều năm mày mò, anh đã chế tạo thành công hệ thống lồng nuôi cá bằng nhựa HDPE với kết cấu gọn, khả năng nổi tốt và độ bền cao. Khi sản phẩm được người nuôi đón nhận, nhu cầu đặt hàng tăng dần. Đứng trước lựa chọn giữa công việc ổn định và khát vọng đưa sáng chế vào sản xuất quy mô lớn, anh quyết định nghỉ việc nhà nước, thành lập doanh nghiệp riêng để tập trung hoàn thiện công nghệ và phát triển thị trường với mục tiêu iúp người dân chủ động hơn trong tổ chức sản xuất, giảm bớt nỗi lo mỗi khi mùa mưa bão đến.
Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu
Điểm khác biệt của lồng nuôi cá bằng nhựa HDPE nằm ở vật liệu và kết cấu thiết kế. Một hệ thống lồng thường gồm khung nổi, lưới nuôi và bộ phận neo giữ. Khung làm từ nhựa HDPE có khả năng chống lão hóa dưới tác động của ánh nắng, chống ăn mòn trong môi trường nước và duy trì độ bền trong thời gian dài. Lưới nuôi được lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật, trong khi hệ thống neo phải được tính toán phù hợp với dòng chảy, sóng gió và đặc điểm vị trí lắp đặt. So với lồng tre, gỗ hoặc khung kim loại thông thường, lồng HDPE có ưu thế về độ bền, hạn chế hư hỏng và giảm nhu cầu sửa chữa định kỳ.

Theo anh Hợi, các mẫu lồng có tuổi thọ từ 30 - 40 năm nếu được sử dụng, bảo dưỡng đúng quy trình. Tính trên cùng đơn vị thể tích, chi phí đầu tư một số mẫu lồng HDPE cỡ lớn chỉ cao hơn khoảng 20 - 30% so với lồng truyền thống. Chi phí ban đầu cao hơn có thể là trở ngại với những hộ nuôi quy mô nhỏ. Tuy nhiên, nếu tính đến thời gian sử dụng, chi phí bảo dưỡng và nguy cơ thiệt hại do thiên tai, lồng HDPE là phương án đáng cân nhắc, nhất là tại những vùng nuôi thường xuyên chịu tác động của thời tiết cực đoan. Việc thay thế tre, gỗ bằng vật liệu nhựa có độ bền cao cũng góp phần giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu tự nhiên để làm lồng bè.

Một ưu điểm khác là khả năng thiết kế linh hoạt theo điều kiện mặt nước, quy mô sản xuất và khả năng đầu tư. Với các hộ nuôi nhỏ lẻ trên sông, hồ thủy điện, doanh nghiệp có thể cung cấp những mẫu lồng dung tích nhỏ, tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Trong khi đó, các mẫu lồng thể tích lớn hướng đến nuôi thủy sản hàng hóa, đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chống chịu sóng gió tại những vùng nuôi có điều kiện khắc nghiệt hơn. Lồng nuôi cá bằng nhựa HDPE có khả năng chịu được bão trên cấp 12, giúp người dân, doanh nghiệp có thể mở rộng các mô hình nuôi biển xa bờ.
Từ sản phẩm phục vụ các hộ nuôi trong nước, lồng HDPE đang từng bước mở rộng thị trường. Trung bình mỗi năm, Công ty TNHH MTV Dịch vụ và Công nghệ Nuôi trồng Thủy sản cung ứng hơn 2.000 lồng nuôi cá các loại tại nhiều địa phương, trong đó có những vùng nuôi thủy sản trọng điểm như Khánh Hòa, Đắk Lắk, An Giang, Quảng Ninh… Sản phẩm còn được xuất khẩu sang Lào, Campuchia và Cuba thông qua các chương trình hỗ trợ của phía Việt Nam.
Hướng tới nghề nuôi thủy sản bền vững
Không chỉ có tiềm năng phát triển nuôi thủy sản hàng hóa, hệ thống lồng HDPE còn gợi mở hướng khai thác kinh tế đa giá trị tại những vùng có cảnh quan đẹp, đặc biệt là các vịnh ven biển. Theo anh Hợi, lợi thế của hệ thống lồng HDPE còn nằm ở khả năng kết hợp với những mô hình khai thác kinh tế đa giá trị. Tại các vùng có cảnh quan đẹp, đặc biệt là vịnh ven biển hoặc khu vực mặt nước gắn với du lịch cộng đồng, những cụm lồng nuôi được quy hoạch hợp lý có thể trở thành một phần của sản phẩm du lịch trải nghiệm.

Du khách có thể tham quan khu nuôi, tìm hiểu quy trình chăm sóc các loại thủy sản, khám phá đời sống của người dân và thưởng thức các món ăn tại chỗ. Nếu được tổ chức phù hợp với điều kiện môi trường, quy hoạch và yêu cầu bảo vệ cảnh quan, mô hình này có thể tạo thêm nguồn thu từ dịch vụ tham quan, trải nghiệm và ẩm thực, bên cạnh hoạt động nuôi thủy sản.
Năm 2026, những nỗ lực nghiên cứu, đưa khoa học vào thực tiễn của anh Hợi được Trung ương Hội Nông dân Việt Nam ghi nhận khi vinh danh anh là “Nhà khoa học của nhà nông”. Anh cũng đạt giải Ba tại cuộc thi “Sáng tạo kỹ thuật nhà nông”. Tuy nhiên, với anh, thành quả lớn nhất sau hơn một thập kỷ rời công việc nhà nước để gắn bó với người nuôi thủy sản, chính là nhìn thấy cuộc sống của bà con ngày càng khởi sắc nhờ sinh kế ổn định.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu khiến thiên tai ngày càng khó lường, nghề nuôi thủy sản không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm mà cần chủ động ứng dụng khoa học, công nghệ để giảm thiểu rủi ro. Từ quy hoạch vùng nuôi, kiểm soát môi trường đến đổi mới vật liệu lồng bè, mỗi giải pháp đều góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước thời tiết cực đoan. Trong đó, lồng nuôi HDPE được xem là hướng đi thiết thực, giúp người nuôi giảm chi phí sửa chữa, bảo vệ thành quả sản xuất và khai thác hiệu quả hơn tiềm năng mặt nước.


